(Top Banner Ad)
ups
A2
interjection A2 Giao tiếp hàng ngày

ups

UK: /ʌps/ • US: /ʌps/

Nghĩa tiếng Việt

Ối Úi Chết rồi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exclamation indicating a minor mistake or mishap.

Vietnamese Meaning

Một thán từ biểu thị một lỗi nhỏ hoặc sơ suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ups! I dropped my pen."

    "Ối! Tôi làm rơi bút rồi."

  • "Ups, sorry, I didn't mean to bump into you."

    "Ối, xin lỗi, tôi không cố ý va vào bạn."

  • "Ups! I think I deleted the wrong file."

    "Ối! Tôi nghĩ tôi đã xóa nhầm tệp rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun up phía trên, sự tăng lên

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc giản dị

Từ 'ups' thường được dùng để chỉ nhiều lần lặp lại của một động tác hoặc sự kiện nào đó. Mặc dù không có một câu chuyện phức tạp về nguồn gốc, nhưng nó cho thấy sự lặp lại và cường điệu trong cách diễn đạt hàng ngày. Ví dụ, 'chạy ups and downs' (chạy lên xuống) nhấn mạnh sự thay đổi và khó khăn trong quá trình chạy.

Usage Note

Thường được sử dụng khi ai đó vô tình làm đổ thứ gì đó, vấp ngã hoặc mắc một lỗi nhỏ trong lời nói. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng, không nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + ups
  • ups and downs
    (những thăng trầm, lúc lên lúc xuống)

Idioms

  • ups and downs

    những thăng trầm, những lúc vui buồn lẫn lộn

    "Life has its ups and downs."

    (Cuộc sống luôn có những thăng trầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ups

interjection
Lật mặt

Một thán từ biểu thị một lỗi nhỏ hoặc sơ suất.

"Ups! I dropped my pen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ups".

Sự lặp lại trong diễn đạt

Việc sử dụng 'ups' trong tiếng Anh có thể thể hiện sự lặp lại, tăng cường hoặc đa dạng của một hành động hoặc trạng thái. Nó cho thấy sự nhấn mạnh vào tính chất thay đổi hoặc liên tục của sự việc.