(Top Banner Ad)
oops
A1
Thán từ A1 Giao tiếp hàng ngày

oops

UK: /ʊps/ • US: /ups/

Nghĩa tiếng Việt

Ối! Ôi! Ôi chao!
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một thán từ dùng để diễn tả sự ngạc nhiên nhẹ, xin lỗi hoặc thất vọng, thường sau một tai nạn hoặc sai lầm nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oops! I spilled my coffee."

    "Ối! Tôi làm đổ cà phê rồi."

  • "Oops, I think I sent that email to the wrong person."

    "Ối, tôi nghĩ là tôi đã gửi email cho nhầm người rồi."

  • "Oops! Did I just say that out loud?"

    "Ối! Có phải tôi vừa nói điều đó ra miệng rồi không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Interjection oops Ối! Úi! (thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, lúng túng khi mắc lỗi nhỏ, hoặc làm điều gì đó không mong muốn)
Adjective/Interjection (informal) oopsy Vụng về; Ôi chao! (dạng thân mật, thường là trẻ con của 'oops', dùng để chỉ sự vụng về hoặc khi mắc lỗi nhỏ một cách đáng yêu)
Noun (informal) an oops Một lỗi nhỏ; một sự cố nhẹ (cách dùng không trang trọng, để chỉ một sai lầm hoặc sự cố không nghiêm trọng)

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
oops

Nguồn gốc của 'oops'

Từ 'oops' là một thán từ (interjection) được cho là xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến từ những năm 1920. Nó có khả năng bắt nguồn từ một âm thanh tự nhiên hoặc là một từ tượng thanh (onomatopoeic) dùng để diễn tả sự bất ngờ, ngạc nhiên nhẹ, hoặc sự lúng túng khi mắc phải một lỗi nhỏ, ví dụ như làm rơi đồ vật hay nói lỡ lời. Từ này mang tính chất thân mật, không trang trọng và được dùng để nhanh chóng thừa nhận một sai sót nhỏ.

Usage Note

"Oops" thường được sử dụng một cách không trang trọng trong các tình huống đời thường khi một sai sót nhỏ xảy ra. Nó thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng và có thể được dùng để xoa dịu tình hình hoặc thể hiện sự hối tiếc nhẹ nhàng. So với các từ đồng nghĩa như "Sorry" (xin lỗi), "Oops" thường được dùng cho những lỗi nhỏ hơn, không gây hậu quả nghiêm trọng. Ví dụ, nếu bạn vô tình làm đổ một chút nước, bạn có thể nói "Oops!" thay vì "Sorry!"

Collocations (Từ đi kèm)

Phản ứng sau sự cố nhỏ
  • Oops Oops, sorry!
    (Ối, xin lỗi! (Khi làm rơi đồ hoặc gây ra lỗi nhỏ))
  • Oops Oops, I dropped it!
    (Ối, tôi làm rơi nó rồi!)
  • Oops Oops, my bad.
    (Ối, lỗi của tôi. (Thừa nhận lỗi một cách nhanh chóng và không trang trọng))
Thể hiện sự bất ngờ hoặc bối rối nhẹ
  • Oh Oh, oops!
    (Ôi, chết rồi! (Khi chợt nhận ra điều gì đó không ổn hoặc gây bất tiện))
Cách dùng thân mật, đáng yêu
  • Oopsie Oopsie daisy!
    (Ôi chao ôi! / Úi chà! (Cụm từ vui vẻ, thân mật khi ai đó mắc lỗi nhỏ, thường dùng với trẻ em hoặc để giảm nhẹ tình huống))

Idioms

  • Oops, I did it again.

    Ối, tôi lại làm nó rồi. / Lại ngựa quen đường cũ. (Nói khi lặp lại một lỗi lầm hoặc hành động không mong muốn, thường có chút tự trào hoặc nhận thức về việc mình đã quen với việc đó)

    "I forgot to turn off the lights again. Oops, I did it again!"

    (Tôi lại quên tắt đèn rồi. Ối, tôi lại làm nó rồi!)

  • Oopsie daisy!

    Ôi chao ôi! / Úi chà! (Cụm từ thân mật, vui vẻ dùng khi ai đó làm rơi đồ, vấp ngã hoặc mắc lỗi nhỏ, thường để giảm nhẹ tình huống, đặc biệt với trẻ em)

    "Little Timmy tripped and dropped his toy. His mom chuckled, "Oopsie daisy!""

    (Timmy bé nhỏ vấp ngã và làm rơi đồ chơi. Mẹ cậu bé cười khúc khích, "Ôi chao ôi!")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oops

Thán từ
Lật mặt

Một thán từ dùng để diễn tả sự ngạc nhiên nhẹ, xin lỗi hoặc thất vọng, thường sau một tai nạn hoặc sai lầm nhỏ.

"Oops! I spilled my coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oops".

Tính chất thông tục và sự thừa nhận lỗi

'Oops' là một thán từ mang tính thông tục cao, được sử dụng để nhanh chóng thừa nhận một lỗi nhỏ hoặc sự cố bất ngờ. Nó giúp người nói thể hiện sự lúng túng hoặc xin lỗi một cách nhẹ nhàng, không quá trang trọng, đồng thời có thể giúp làm giảm bớt căng thẳng trong tình huống. Việc sử dụng 'oops' thường ngụ ý rằng lỗi đó không nghiêm trọng.

Từ cảm thán cho những lỗi nhỏ

'Oops' chỉ được dùng cho những sai sót không nghiêm trọng, thường là những lỗi lầm vô hại như làm rơi bút, vấp chân, hoặc nói lỡ lời. Nó không phù hợp để dùng cho những sai lầm lớn hoặc tình huống đòi hỏi lời xin lỗi trang trọng. Nó thể hiện sự phản ứng tự nhiên và gần gũi với những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống hàng ngày.