uranium-lead dating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A radiometric dating method that uses the decay of uranium-238 to lead-206 and uranium-235 to lead-207 to determine the age of rocks and minerals.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp định tuổi bằng phóng xạ sử dụng sự phân rã của uranium-238 thành chì-206 và uranium-235 thành chì-207 để xác định tuổi của đá và khoáng chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Uranium-lead dating is a crucial technique in geochronology for determining the age of ancient rocks."
"Định tuổi uranium-chì là một kỹ thuật quan trọng trong địa thời học để xác định tuổi của các loại đá cổ."
-
"The researchers used uranium-lead dating to determine that the rock sample was 3.5 billion years old."
"Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phương pháp định tuổi uranium-chì để xác định rằng mẫu đá có tuổi là 3,5 tỷ năm."
-
"Uranium-lead dating is often applied to zircon crystals because they incorporate uranium but exclude lead when they form."
"Định tuổi uranium-chì thường được áp dụng cho các tinh thể zircon vì chúng kết hợp uranium nhưng loại trừ chì khi chúng hình thành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | uranium | Urani (nguyên tố hóa học) |
| Adjective | uranic | Thuộc về urani |
| Noun | lead | Chì (kim loại) |
| Noun | date | Ngày tháng; niên đại |
| Verb | date | Xác định niên đại; hẹn hò |
| Noun | dating | Việc xác định niên đại; hẹn hò |
| Adjective | undated | Không ghi ngày tháng; chưa xác định niên đại |
| Adjective | datable | Có thể xác định niên đại |
| Noun | radiometric dating | Định tuổi bằng phương pháp phóng xạ (một loại tổng quát hơn) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phương pháp này đặc biệt hữu ích để định tuổi các mẫu vật rất cổ, thường là hàng triệu hoặc hàng tỷ năm tuổi. Nó dựa trên tốc độ phân rã ổn định và đã biết của uranium thành chì. Phương pháp này chính xác hơn khi sử dụng cả hai đồng vị uranium (238U và 235U) và so sánh kết quả.
Prepositions
* `in`: Được sử dụng để chỉ đối tượng được định tuổi (ví dụ: 'uranium-lead dating in zircons').
* `with`: Được sử dụng để chỉ các khoáng chất hoặc vật liệu cụ thể được sử dụng trong quá trình định tuổi (ví dụ: 'uranium-lead dating with zircon crystals').
* `for`: Được sử dụng để chỉ mục đích của việc định tuổi (ví dụ: 'uranium-lead dating for determining the age of the Earth').
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use uranium-lead dating (sử dụng phương pháp định tuổi urani-chì)
-
apply apply uranium-lead dating (áp dụng phương pháp định tuổi urani-chì)
-
perform perform uranium-lead dating (thực hiện phương pháp định tuổi urani-chì)
-
rely on rely on uranium-lead dating (dựa vào phương pháp định tuổi urani-chì)
-
conduct conduct uranium-lead dating (tiến hành định tuổi bằng urani-chì)
-
accurate accurate uranium-lead dating (định tuổi urani-chì chính xác)
-
precise precise uranium-lead dating (định tuổi urani-chì chuẩn xác)
-
reliable reliable uranium-lead dating (định tuổi urani-chì đáng tin cậy)
-
radiometric radiometric uranium-lead dating (định tuổi bằng urani-chì phóng xạ)
-
rock rock dated by uranium-lead dating (đá được định tuổi bằng phương pháp urani-chì)
-
mineral mineral dated by uranium-lead dating (khoáng vật được định tuổi bằng phương pháp urani-chì)
-
zircon zircon dated by uranium-lead dating (khoáng vật zircon được định tuổi bằng urani-chì)
Idioms
-
uranium-lead dating method
phương pháp định tuổi urani-chì
"The uranium-lead dating method is considered the gold standard for dating very old rocks."
(Phương pháp định tuổi urani-chì được coi là tiêu chuẩn vàng để xác định tuổi của các loại đá rất cổ.)
-
through uranium-lead dating
thông qua phương pháp định tuổi urani-chì
"Scientists determined the age of the Earth's oldest rocks through uranium-lead dating."
(Các nhà khoa học đã xác định tuổi của những tảng đá cổ nhất Trái đất thông qua phương pháp định tuổi urani-chì.)
-
precise uranium-lead dating results
kết quả định tuổi urani-chì chính xác
"Researchers published precise uranium-lead dating results for meteorite samples."
(Các nhà nghiên cứu đã công bố kết quả định tuổi urani-chì chính xác cho các mẫu thiên thạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uranium-lead dating
nounMột phương pháp định tuổi bằng phóng xạ sử dụng sự phân rã của uranium-238 thành chì-206 và uranium-235 thành chì-207 để xác định tuổi của đá và khoáng chất.
"Uranium-lead dating is a crucial technique in geochronology for determining the age of ancient rocks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uranium-lead dating".
