(Top Banner Ad)
urethane foam
B2
danh từ B2 Hóa học, Vật liệu học, Công nghiệp

urethane foam

UK: /ˈjʊərəˌθiːn fəʊm/ • US: /ˈjʊrəˌθeɪn foʊm/

Nghĩa tiếng Việt

bọt urethane mút xốp urethane
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of polymer foam made from urethane, used in a variety of applications such as insulation, cushioning, and packaging.

Vietnamese Meaning

Một loại bọt polymer được làm từ urethane, được sử dụng trong nhiều ứng dụng như cách nhiệt, đệm và đóng gói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Urethane foam is commonly used in mattresses for added comfort."

    "Bọt urethane thường được sử dụng trong nệm để tăng thêm sự thoải mái."

  • "The sofa is made with urethane foam for extra support."

    "Chiếc ghế sofa được làm bằng bọt urethane để hỗ trợ thêm."

  • "Urethane foam is an excellent material for soundproofing."

    "Bọt urethane là một vật liệu tuyệt vời để cách âm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Urethane Urethane (một hợp chất hóa học)
Adjective Urethanic Thuộc về hoặc chứa urethane

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

German
Urethan
English
Urethane
English
Urethane foam

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'urethane' xuất phát từ sự kết hợp của 'urea' (urê) và 'ethane' (etan). Bọt urethane được phát minh vào thế kỷ 20 và nhanh chóng trở nên phổ biến nhờ tính linh hoạt và khả năng ứng dụng rộng rãi của nó.

Usage Note

Urethane foam là một vật liệu tổng hợp nhẹ, linh hoạt và bền. Nó có thể được sản xuất với nhiều mật độ và độ cứng khác nhau, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau. Nó thường được sử dụng để thay thế cho các vật liệu đắt tiền hơn như cao su hoặc latex.

Prepositions

in for

‘in’ được sử dụng để chỉ ra ứng dụng của bọt urethane (ví dụ: used in furniture). ‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích của bọt urethane (ví dụ: used for insulation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urethane foam
  • rigid rigid urethane foam
    (bọt urethane cứng)
  • flexible flexible urethane foam
    (bọt urethane mềm dẻo)
  • closed-cell closed-cell urethane foam
    (bọt urethane kín)
Verb + urethane foam
  • apply apply urethane foam
    (ứng dụng bọt urethane)
  • spray spray urethane foam
    (phun bọt urethane)
  • insulate with insulate with urethane foam
    (cách nhiệt bằng bọt urethane)

Idioms

  • Like urethane foam – it gets everywhere!

    Giống như bọt urethane - nó ở khắp mọi nơi! (ám chỉ một thứ gì đó rất phổ biến hoặc khó tránh khỏi)

    "The new regulations are like urethane foam – it gets everywhere!"

    (Các quy định mới giống như bọt urethane - nó ở khắp mọi nơi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urethane foam

danh từ
Lật mặt

Một loại bọt polymer được làm từ urethane, được sử dụng trong nhiều ứng dụng như cách nhiệt, đệm và đóng gói.

"Urethane foam is commonly used in mattresses for added comfort."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urethane foam".

Ứng dụng trong xây dựng

Bọt urethane được sử dụng rộng rãi trong xây dựng ở các nước phương Tây để cách nhiệt tường, mái nhà, giúp tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí sưởi ấm, làm mát.