(Top Banner Ad)
polyurethane foam
B2
noun B2 Vật liệu, Hóa học, Công nghiệp

polyurethane foam

UK: /ˌpɒliˈjʊərəθeɪn fəʊm/ • US: /ˌpɑːliˈjʊrəθeɪn foʊm/

Nghĩa tiếng Việt

mút xốp polyurethane bọt polyurethane
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of polymer foam that is lightweight, flexible, and widely used in various applications such as insulation, cushioning, and packaging.

Vietnamese Meaning

Một loại bọt polymer nhẹ, linh hoạt và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng như cách nhiệt, đệm và đóng gói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Polyurethane foam is commonly used in mattresses for added comfort."

    "Bọt polyurethane thường được sử dụng trong nệm để tăng thêm sự thoải mái."

  • "The furniture was stuffed with polyurethane foam."

    "Đồ nội thất được nhồi bằng bọt polyurethane."

  • "Polyurethane foam provides excellent thermal insulation."

    "Bọt polyurethane cung cấp khả năng cách nhiệt tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polyurethane Nhựa polyurethane (vật liệu polymer tổng hợp)
Noun foam Bọt, bọt biển (chất lỏng hoặc rắn có chứa khí)
Verb foam Sủi bọt, tạo bọt
Adjective foamy Có bọt, nhiều bọt
Noun foaming Quá trình sủi bọt/tạo bọt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu, Hóa học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολὺς (polùs)
English Prefix
poly-
Latin
urina
Chemical Term
urethane
Proto-Germanic
*faimaz
Old English
fām
Modern English
foam

Sự Ra Đời Của Vật Liệu Đa Năng

Polyurethane foam là một vật liệu tổng hợp hiện đại, ra đời vào những năm 1930 bởi nhà khoa học Otto Bayer người Đức. Từ 'poly-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ có nghĩa là 'nhiều', ám chỉ cấu trúc polymer lặp lại của nó. 'Urethane' là một nhóm hóa học. Sự kết hợp này đã tạo ra một loại vật liệu có thể tạo thành bọt xốp nhẹ, bền và có nhiều ứng dụng, từ nệm, ghế sofa đến vật liệu cách nhiệt và cách âm, biến đổi nhiều ngành công nghiệp.

Usage Note

Bọt polyurethane được tạo ra bằng cách phản ứng isocyanate và polyol. Nó có nhiều dạng khác nhau, từ mềm dẻo đến cứng nhắc, tùy thuộc vào các thành phần và quy trình sản xuất được sử dụng. Cần phân biệt nó với các loại bọt khác như polystyrene (Styrofoam), vì polyurethane có đặc tính và ứng dụng riêng.

Prepositions

in for

‘in’ thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc ứng dụng bên trong một cái gì đó (ví dụ: 'polyurethane foam in furniture'). 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích (ví dụ: 'polyurethane foam for insulation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polyurethane foam
  • rigid rigid polyurethane foam
    (bọt polyurethane cứng)
  • flexible flexible polyurethane foam
    (bọt polyurethane mềm dẻo)
  • insulating insulating polyurethane foam
    (bọt polyurethane cách nhiệt)
  • spray spray polyurethane foam (SPF)
    (bọt polyurethane dạng xịt (SPF))
Verb + polyurethane foam
  • manufacture manufacture polyurethane foam
    (sản xuất bọt polyurethane)
  • cut cut polyurethane foam
    (cắt bọt polyurethane)
  • install install polyurethane foam
    (lắp đặt bọt polyurethane)
Noun + polyurethane foam
  • polyurethane foam polyurethane foam mattress
    (nệm bọt polyurethane)
  • polyurethane foam polyurethane foam insulation
    (vật liệu cách nhiệt bằng bọt polyurethane)

Idioms

  • open-cell polyurethane foam

    bọt polyurethane ô mở (có các ô kết nối, cho phép không khí và hơi ẩm đi qua)

    "Open-cell polyurethane foam is often used for soundproofing and air sealing in homes."

    (Bọt polyurethane ô mở thường được dùng để cách âm và chống thoát khí trong nhà.)

  • closed-cell polyurethane foam

    bọt polyurethane ô kín (có các ô riêng biệt, không cho không khí và hơi ẩm đi qua)

    "Closed-cell polyurethane foam offers excellent insulation against water and is very rigid."

    (Bọt polyurethane ô kín mang lại khả năng cách nhiệt và chống nước tuyệt vời, đồng thời rất cứng chắc.)

  • high-density polyurethane foam

    bọt polyurethane mật độ cao (thường bền, chắc chắn và hỗ trợ tốt)

    "High-density polyurethane foam is preferred for durable furniture cushions and automotive seating."

    (Bọt polyurethane mật độ cao được ưa chuộng cho đệm nội thất bền chắc và ghế ngồi ô tô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polyurethane foam

noun
Lật mặt

Một loại bọt polymer nhẹ, linh hoạt và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng như cách nhiệt, đệm và đóng gói.

"Polyurethane foam is commonly used in mattresses for added comfort."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this polyurethane foam is incredibly lightweight!
Chà, miếng bọt polyurethane này nhẹ đến kinh ngạc!
Phủ định
Oh no, I didn't realize this insulation was polyurethane foam!
Ôi không, tôi không nhận ra vật liệu cách nhiệt này là bọt polyurethane!
Nghi vấn
Hey, is that sofa filled with polyurethane foam?
Này, có phải chiếc ghế sofa đó được nhồi bằng bọt polyurethane không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polyurethane foam".

Tiện Nghi Hiện Đại và Tiết Kiệm Năng Lượng

Bọt polyurethane đã cách mạng hóa ngành nội thất và xây dựng. Nó là thành phần chính trong hầu hết các loại nệm hiện đại, ghế sofa và gối, mang lại sự thoải mái và hỗ trợ tối ưu. Trong xây dựng, bọt polyurethane được sử dụng rộng rãi làm vật liệu cách nhiệt hiệu quả cao, giúp giữ ấm nhà vào mùa đông và mát mẻ vào mùa hè, góp phần giảm hóa đơn năng lượng và thân thiện hơn với môi trường.

Thách Thức Môi Trường và Giải Pháp Bền Vững

Mặc dù có nhiều lợi ích, việc sản xuất và xử lý bọt polyurethane cũng đặt ra những thách thức môi trường, đặc biệt là việc sử dụng các hóa chất có thể gây hại và khả năng phân hủy chậm sau khi sử dụng. Do đó, các nhà khoa học và ngành công nghiệp đang nỗ lực phát triển các loại bọt polyurethane thân thiện hơn với môi trường, có khả năng tái chế hoặc được làm từ nguyên liệu sinh học, hướng tới một tương lai bền vững hơn.