(Top Banner Ad)
bladder leakage
B2
Danh từ B2 Y học

bladder leakage

UK: /ˈblædə ˈliːkɪdʒ/ • US: /ˈblædər ˈliːkɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

rò rỉ nước tiểu tiểu són tiểu không tự chủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The involuntary loss of urine from the bladder.

Vietnamese Meaning

Sự rò rỉ nước tiểu không tự chủ từ bàng quang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She experienced bladder leakage after childbirth."

    "Cô ấy bị rò rỉ nước tiểu sau khi sinh con."

  • "Bladder leakage can be caused by a variety of factors."

    "Rò rỉ nước tiểu có thể do nhiều yếu tố gây ra."

  • "Treatment options for bladder leakage include medication and surgery."

    "Các lựa chọn điều trị cho rò rỉ nước tiểu bao gồm thuốc và phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bladder Bàng quang, bọng đái.
Noun leak Sự rò rỉ, chỗ rò rỉ.
Verb to leak Bị rò rỉ, để chảy ra.
Adjective leaky Bị rò rỉ, bị dột, bị chảy.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
blǣdre (blister, bladder) + lecan (to leak)
Middle English
bladdre + leken
Modern English
bladder leakage

Cái túi 'thổi phồng'

Từ 'bladder' (bàng quang) có nguồn gốc từ một từ cổ trong tiếng Anh có nghĩa là 'cái túi phồng' hoặc 'mụn nước'. Tên gọi này mô tả hoàn hảo hình dạng của bàng quang khi nó chứa đầy nước tiểu, giống như một quả bóng bay nhỏ được thổi phồng bên trong cơ thể.

Từ thùng nước bị nứt

Từ 'leakage' (sự rò rỉ) bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'nhỏ giọt'. Ban đầu, nó được dùng để miêu tả nước chảy ra từ một cái thùng bị nứt. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ sự thoát ra không mong muốn nào, từ thông tin bí mật cho đến chất lỏng của cơ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả tình trạng tiểu không tự chủ. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau từ rò rỉ nhẹ đến mất kiểm soát hoàn toàn bàng quang. Cần phân biệt với các tình trạng khác như tiểu gấp (urge incontinence) hoặc tiểu són khi gắng sức (stress incontinence).

Prepositions

of

Đi với 'of' để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc: 'bladder leakage of urine' (rò rỉ nước tiểu từ bàng quang).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bladder leakage
  • minor bladder leakage
    (són tiểu nhẹ)
  • occasional bladder leakage
    (són tiểu không thường xuyên, thỉnh thoảng bị són tiểu)
  • postpartum bladder leakage
    (són tiểu sau sinh)
  • stress-related bladder leakage
    (són tiểu khi gắng sức (cười, ho, hắt hơi))
Verb + bladder leakage
  • experience bladder leakage
    (bị són tiểu, trải qua tình trạng són tiểu)
  • suffer from bladder leakage
    (khổ sở vì bị són tiểu)
  • manage bladder leakage
    (kiểm soát tình trạng són tiểu)
  • treat bladder leakage
    (điều trị chứng són tiểu)
Noun + bladder leakage
  • symptoms of bladder leakage
    (các triệu chứng của són tiểu)
  • treatment for bladder leakage
    (phương pháp điều trị són tiểu)
  • cause of bladder leakage
    (nguyên nhân gây són tiểu)

Idioms

  • A 'laugh and leak' moment

    Một cách nói giảm nói tránh, hài hước về việc bị són tiểu một chút khi cười quá lớn. Cụm từ này không phải là thành ngữ chính thức nhưng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

    "She told such a funny joke that I nearly had a 'laugh and leak' moment!"

    (Cô ấy kể một câu chuyện cười hài hước đến nỗi tôi suýt nữa thì 'cười ra nước tiểu' luôn!)

  • The taboo subject of bladder leakage

    Một cụm từ dùng để chỉ sự ngại ngùng, né tránh của xã hội khi nói về chủ đề són tiểu.

    "Our campaign aims to break the silence around the taboo subject of bladder leakage."

    (Chiến dịch của chúng tôi nhằm mục đích phá vỡ sự im lặng xung quanh chủ đề cấm kỵ là són tiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bladder leakage

Danh từ
Lật mặt

Sự rò rỉ nước tiểu không tự chủ từ bàng quang.

"She experienced bladder leakage after childbirth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bladder leakage can be embarrassing: many people avoid social situations for fear of an accident.
Rò rỉ bàng quang có thể gây xấu hổ: nhiều người tránh các tình huống xã hội vì sợ gặp sự cố.
Phủ định
Bladder leakage isn't always a sign of a serious problem: sometimes it's just a temporary issue.
Rò rỉ bàng quang không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của một vấn đề nghiêm trọng: đôi khi nó chỉ là một vấn đề tạm thời.
Nghi vấn
Is bladder leakage affecting your quality of life: are you limiting your activities because of it?
Rò rỉ bàng quang có đang ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bạn không: bạn có đang hạn chế các hoạt động của mình vì nó không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She experiences bladder leakage when she laughs.
Cô ấy bị rò rỉ bàng quang khi cười.
Phủ định
He does not have bladder leakage during the day.
Anh ấy không bị rò rỉ bàng quang vào ban ngày.
Nghi vấn
Do you suspect bladder leakage is the reason for your frequent bathroom trips?
Bạn có nghi ngờ rò rỉ bàng quang là lý do cho việc bạn đi vệ sinh thường xuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bladder leakage".

Chủ đề 'thầm kín' và văn hóa im lặng

Ở các nước phương Tây, mặc dù són tiểu rất phổ biến (đặc biệt ở phụ nữ sau sinh và người lớn tuổi), nó thường bị coi là một chủ đề đáng xấu hổ. Điều này tạo ra một 'văn hóa im lặng', nơi mọi người ngại thảo luận về nó. Tuy nhiên, những năm gần đây đã có nhiều chiến dịch truyền thông nhằm bình thường hóa cuộc trò chuyện và khuyến khích mọi người xem đây là một tình trạng y tế có thể kiểm soát được.

Sự trỗi dậy của các sản phẩm hỗ trợ

Việc xóa bỏ định kiến về són tiểu được thúc đẩy bởi một thị trường khổng lồ cho các sản phẩm kiểm soát són tiểu (như miếng lót, quần lót chuyên dụng). Các quảng cáo thường có hình ảnh những người năng động, khỏe mạnh, qua đó thay đổi nhận thức rằng đây không phải là dấu hiệu của tuổi già mà là một vấn đề phổ biến có thể được quản lý để tiếp tục sống một cuộc sống trọn vẹn.