loss of bladder control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The inability to prevent urine from leaking; urinary incontinence.
Vietnamese Meaning
Tình trạng không có khả năng kiểm soát việc tiểu tiện, dẫn đến rò rỉ nước tiểu; tiểu không tự chủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Loss of bladder control can be a distressing symptom."
"Mất kiểm soát bàng quang có thể là một triệu chứng gây khó chịu."
-
"She was experiencing loss of bladder control after childbirth."
"Cô ấy bị mất kiểm soát bàng quang sau khi sinh con."
-
"Medication can help manage loss of bladder control."
"Thuốc có thể giúp kiểm soát tình trạng mất kiểm soát bàng quang."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả một tình trạng bệnh lý. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ rò rỉ nhỏ đến mất kiểm soát hoàn toàn. 'Loss' nhấn mạnh sự mất mát chức năng kiểm soát. Cần phân biệt với 'overactive bladder' (bàng quang hoạt động quá mức), một tình trạng khác có thể dẫn đến đi tiểu thường xuyên và khẩn cấp, nhưng không nhất thiết là mất kiểm soát hoàn toàn.
Prepositions
'Of' trong cụm từ này chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc mối quan hệ giữa 'loss' và 'bladder control', tức là sự mất mát *của* khả năng kiểm soát bàng quang.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Severe loss of bladder control (mất kiểm soát bàng quang nghiêm trọng)
-
Temporary loss of bladder control (mất kiểm soát bàng quang tạm thời)
-
Complete loss of bladder control (mất kiểm soát bàng quang hoàn toàn)
-
Experience loss of bladder control (trải qua tình trạng mất kiểm soát bàng quang)
-
Suffer loss of bladder control (chịu đựng tình trạng mất kiểm soát bàng quang)
-
Develop loss of bladder control (phát triển tình trạng mất kiểm soát bàng quang)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loss of bladder control
Danh từ (Cụm danh từ)Tình trạng không có khả năng kiểm soát việc tiểu tiện, dẫn đến rò rỉ nước tiểu; tiểu không tự chủ.
"Loss of bladder control can be a distressing symptom."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she turns 80, she will have experienced some loss of bladder control. |
Đến khi bà ấy 80 tuổi, bà ấy sẽ trải qua một số mất kiểm soát bàng quang. |
| Phủ định | They won't have had a significant loss of bladder control by the end of the treatment. |
Họ sẽ không bị mất kiểm soát bàng quang đáng kể vào cuối đợt điều trị. |
| Nghi vấn | Will the patient have reported any loss of bladder control before the surgery? |
Bệnh nhân có báo cáo bất kỳ sự mất kiểm soát bàng quang nào trước khi phẫu thuật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loss of bladder control".
