urinary continence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to control urination.
Vietnamese Meaning
Khả năng kiểm soát việc đi tiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maintaining urinary continence is important for quality of life."
"Duy trì khả năng kiểm soát tiểu tiện là rất quan trọng đối với chất lượng cuộc sống."
-
"The patient reported good urinary continence after the surgery."
"Bệnh nhân báo cáo khả năng kiểm soát tiểu tiện tốt sau phẫu thuật."
-
"Age-related changes can affect urinary continence."
"Những thay đổi liên quan đến tuổi tác có thể ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát tiểu tiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | urine | nước tiểu |
| Verb | urinate | đi tiểu, tiểu tiện |
| Noun | urination | sự đi tiểu, sự tiểu tiện |
| Noun | incontinence | sự không tự chủ (đặc biệt là tiểu tiện hoặc đại tiện) |
| Adjective | continent | có khả năng tự chủ (tiểu tiện/đại tiện) |
| Adjective | incontinent | không tự chủ (tiểu tiện/đại tiện) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là thuật ngữ y khoa mô tả khả năng tự chủ, kiểm soát việc đi tiểu, ngăn ngừa tình trạng tiểu không tự chủ. Khác với 'urinary incontinence' (tiểu không tự chủ), 'urinary continence' chỉ trạng thái bình thường, khỏe mạnh của hệ tiết niệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain maintain urinary continence (duy trì khả năng tự chủ tiểu tiện)
-
regain regain urinary continence (phục hồi khả năng tự chủ tiểu tiện)
-
achieve achieve urinary continence (đạt được khả năng tự chủ tiểu tiện)
-
assess assess urinary continence (đánh giá khả năng tự chủ tiểu tiện)
-
improve improve urinary continence (cải thiện khả năng tự chủ tiểu tiện)
-
normal normal urinary continence (khả năng tự chủ tiểu tiện bình thường)
-
full full urinary continence (khả năng tự chủ tiểu tiện hoàn toàn)
-
good good urinary continence (khả năng tự chủ tiểu tiện tốt)
-
loss loss of urinary continence (mất khả năng tự chủ tiểu tiện)
-
restoration restoration of urinary continence (sự phục hồi khả năng tự chủ tiểu tiện)
Idioms
-
loss of urinary continence
Mất khả năng tự chủ tiểu tiện (hay còn gọi là tiểu không tự chủ)
"After the surgery, she experienced temporary loss of urinary continence."
(Sau phẫu thuật, cô ấy bị mất khả năng tự chủ tiểu tiện tạm thời.)
-
restoration of urinary continence
Sự phục hồi khả năng tự chủ tiểu tiện
"The goal of the physical therapy was the full restoration of urinary continence."
(Mục tiêu của liệu pháp vật lý là phục hồi hoàn toàn khả năng tự chủ tiểu tiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
urinary continence
Danh từKhả năng kiểm soát việc đi tiểu.
"Maintaining urinary continence is important for quality of life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urinary continence".
