(Top Banner Ad)
using existing resources
B2
Verb Phrase B2 Quản lý, Kinh tế, Phát triển bền vững

using existing resources

UK: /ˈjuːzɪŋ ɪɡˈzɪstɪŋ rɪˈsɔːsɪz/ • US: /ˈjuːzɪŋ ɪɡˈzɪstɪŋ rɪˈsɔːrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng nguồn lực hiện có tận dụng nguồn lực sẵn có khai thác nguồn lực đang có
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Employing or utilizing resources that are already available or in place.

Vietnamese Meaning

Sử dụng hoặc khai thác các nguồn lực đã có sẵn hoặc đang hiện hữu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is focusing on using existing resources to improve efficiency."

    "Công ty đang tập trung vào việc sử dụng các nguồn lực hiện có để cải thiện hiệu quả."

  • "Instead of buying new equipment, we are using existing resources more effectively."

    "Thay vì mua thiết bị mới, chúng ta đang sử dụng các nguồn lực hiện có hiệu quả hơn."

  • "The project aims to achieve its goals by using existing resources within the department."

    "Dự án nhằm mục đích đạt được các mục tiêu của mình bằng cách sử dụng các nguồn lực hiện có trong phòng ban."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use sử dụng
Noun resource nguồn lực
Adjective existing hiện có

Synonyms

utilizing available assets (sử dụng các tài sản có sẵn)leveraging current capabilities (tận dụng các năng lực hiện tại)

Antonyms

creating new resources (tạo ra nguồn lực mới)acquiring additional assets (mua thêm tài sản)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh tế, Phát triển bền vững

Sự Hình Thành Cụm Từ

Cụm từ 'using existing resources' đơn giản chỉ là sự kết hợp của động từ 'using' (sử dụng) ở dạng tiếp diễn và cụm danh từ 'existing resources' (các nguồn lực hiện có). Ý nghĩa của nó trực tiếp phản ánh cách mà các từ này được dùng trong tiếng Anh hiện đại, không có một câu chuyện phức tạp nào về nguồn gốc sâu xa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tìm kiếm giải pháp hiệu quả mà không cần tạo ra hoặc mua thêm tài nguyên mới. Nó nhấn mạnh việc tận dụng tối đa những gì đang có. Thường được dùng khi ngân sách hạn hẹp hoặc muốn tối ưu hóa quy trình.
Existing chỉ trạng thái tồn tại ở thời điểm hiện tại. Thường dùng để phân biệt với những cái mới hoặc chưa tồn tại.
Resources đề cập đến bất kỳ thứ gì có thể được sử dụng để đạt được mục tiêu. Nó có thể bao gồm cả hữu hình (như tiền bạc, vật liệu) và vô hình (như kỹ năng, kiến thức).

Prepositions

with for

‘Using… with’ thường chỉ việc sử dụng các nguồn lực hiện có kết hợp với một phương pháp hoặc công cụ cụ thể. ‘Using… for’ thường chỉ mục đích sử dụng các nguồn lực hiện có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + using existing resources
  • Effectively using existing resources
    (Sử dụng hiệu quả các nguồn lực hiện có)
  • Efficiently using existing resources
    (Sử dụng một cách hiệu quả các nguồn lực hiện có)
Verb + using existing resources
  • Focus on using existing resources
    (Tập trung vào việc sử dụng các nguồn lực hiện có)
  • Optimize using existing resources
    (Tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực hiện có)

Idioms

  • Make the most of existing resources

    Tận dụng tối đa các nguồn lực hiện có

    "We need to make the most of existing resources to overcome this challenge."

    (Chúng ta cần tận dụng tối đa các nguồn lực hiện có để vượt qua thử thách này.)

  • Work with what you have (using existing resources)

    Làm việc với những gì bạn có (sử dụng các nguồn lực hiện có)

    "Instead of complaining, try to work with what you have (using existing resources)."

    (Thay vì phàn nàn, hãy cố gắng làm việc với những gì bạn có (sử dụng các nguồn lực hiện có).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

using existing resources

Verb Phrase
Lật mặt

Sử dụng hoặc khai thác các nguồn lực đã có sẵn hoặc đang hiện hữu.

"The company is focusing on using existing resources to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "using existing resources".

Tính Tiết Kiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tính tiết kiệm và hiệu quả rất được coi trọng. Việc 'using existing resources' phản ánh giá trị này, nhấn mạnh việc tránh lãng phí và tận dụng tối đa những gì đã có.

Tư Duy Tái Chế và Bền Vững

Ngày nay, việc 'using existing resources' cũng liên quan đến các khái niệm về tái chế, tái sử dụng và phát triển bền vững. Nó thể hiện một cách tiếp cận có trách nhiệm với môi trường và xã hội.