using existing resources
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sử dụng hoặc khai thác các nguồn lực đã có sẵn hoặc đang hiện hữu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is focusing on using existing resources to improve efficiency."
"Công ty đang tập trung vào việc sử dụng các nguồn lực hiện có để cải thiện hiệu quả."
-
"Instead of buying new equipment, we are using existing resources more effectively."
"Thay vì mua thiết bị mới, chúng ta đang sử dụng các nguồn lực hiện có hiệu quả hơn."
-
"The project aims to achieve its goals by using existing resources within the department."
"Dự án nhằm mục đích đạt được các mục tiêu của mình bằng cách sử dụng các nguồn lực hiện có trong phòng ban."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tìm kiếm giải pháp hiệu quả mà không cần tạo ra hoặc mua thêm tài nguyên mới. Nó nhấn mạnh việc tận dụng tối đa những gì đang có. Thường được dùng khi ngân sách hạn hẹp hoặc muốn tối ưu hóa quy trình.
Existing chỉ trạng thái tồn tại ở thời điểm hiện tại. Thường dùng để phân biệt với những cái mới hoặc chưa tồn tại.
Resources đề cập đến bất kỳ thứ gì có thể được sử dụng để đạt được mục tiêu. Nó có thể bao gồm cả hữu hình (như tiền bạc, vật liệu) và vô hình (như kỹ năng, kiến thức).
Prepositions
‘Using… with’ thường chỉ việc sử dụng các nguồn lực hiện có kết hợp với một phương pháp hoặc công cụ cụ thể. ‘Using… for’ thường chỉ mục đích sử dụng các nguồn lực hiện có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Effectively using existing resources (Sử dụng hiệu quả các nguồn lực hiện có)
-
Efficiently using existing resources (Sử dụng một cách hiệu quả các nguồn lực hiện có)
-
Focus on using existing resources (Tập trung vào việc sử dụng các nguồn lực hiện có)
-
Optimize using existing resources (Tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực hiện có)
Idioms
-
Make the most of existing resources
Tận dụng tối đa các nguồn lực hiện có
"We need to make the most of existing resources to overcome this challenge."
(Chúng ta cần tận dụng tối đa các nguồn lực hiện có để vượt qua thử thách này.)
-
Work with what you have (using existing resources)
Làm việc với những gì bạn có (sử dụng các nguồn lực hiện có)
"Instead of complaining, try to work with what you have (using existing resources)."
(Thay vì phàn nàn, hãy cố gắng làm việc với những gì bạn có (sử dụng các nguồn lực hiện có).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
using existing resources
Verb PhraseSử dụng hoặc khai thác các nguồn lực đã có sẵn hoặc đang hiện hữu.
"The company is focusing on using existing resources to improve efficiency."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "using existing resources".
