usps
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bưu điện Hoa Kỳ
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I sent the package through USPS."
"Tôi đã gửi gói hàng qua Bưu điện Hoa Kỳ."
-
"The USPS delivers mail six days a week."
"Bưu điện Hoa Kỳ giao thư sáu ngày một tuần."
-
"I'm waiting for a package from USPS."
"Tôi đang đợi một gói hàng từ Bưu điện Hoa Kỳ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
USPS là viết tắt của United States Postal Service, cơ quan bưu chính độc lập của chính phủ liên bang Hoa Kỳ. Thường được sử dụng để chỉ dịch vụ bưu chính, bưu phẩm hoặc cơ quan này nói chung. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng 'the post office' (bưu điện) trong một số ngữ cảnh chung chung.
Prepositions
by USPS: sử dụng để chỉ phương tiện vận chuyển là USPS (ví dụ: 'The package was sent by USPS'). through USPS: chỉ quá trình xử lý hoặc tuyến đường mà một cái gì đó đi qua (ví dụ: 'The letter went through USPS').
Collocations (Từ đi kèm)
-
ship with ship with USPS (gửi hàng bằng USPS)
-
send via send a letter via USPS (gửi thư qua USPS)
-
track package with track your package with USPS (theo dõi bưu kiện của bạn bằng USPS)
-
USPS package USPS package (bưu kiện của USPS)
-
USPS tracking number USPS tracking number (mã theo dõi của USPS)
-
USPS office USPS office (bưu cục USPS)
-
official official USPS website (trang web chính thức của USPS)
-
local local USPS branch (chi nhánh USPS địa phương)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
usps
Danh từ (viết tắt)Bưu điện Hoa Kỳ
"I sent the package through USPS."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the USPS didn't take so long to deliver my package. |
Tôi ước USPS không mất quá nhiều thời gian để giao gói hàng của tôi. |
| Phủ định | If only the USPS had delivered my mail on time yesterday; I wish they hadn't lost it. |
Ước gì USPS đã giao thư của tôi đúng giờ hôm qua; Tôi ước họ đã không làm mất nó. |
| Nghi vấn | I wish the USPS would improve its tracking system. If only they would tell me where my package is! |
Tôi ước USPS sẽ cải thiện hệ thống theo dõi của mình. Ước gì họ sẽ cho tôi biết gói hàng của tôi ở đâu! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "usps".
