(Top Banner Ad)
usps
B1
Danh từ (viết tắt) B1 Kinh doanh, Vận tải

usps

UK: /ˈjuːˌɛs ˈpiːˌɛs/ • US: /ˈjuːˌɛs ˈpiːˌɛs/

Nghĩa tiếng Việt

Bưu điện Mỹ Dịch vụ bưu chính Hoa Kỳ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

United States Postal Service

Vietnamese Meaning

Bưu điện Hoa Kỳ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I sent the package through USPS."

    "Tôi đã gửi gói hàng qua Bưu điện Hoa Kỳ."

  • "The USPS delivers mail six days a week."

    "Bưu điện Hoa Kỳ giao thư sáu ngày một tuần."

  • "I'm waiting for a package from USPS."

    "Tôi đang đợi một gói hàng từ Bưu điện Hoa Kỳ."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

English
United States Postal Service
English
USPS (acronym for United States Postal Service)

Nguồn gốc của USPS

USPS là viết tắt của 'United States Postal Service' (Dịch vụ Bưu chính Hoa Kỳ). Cơ quan này được thành lập vào năm 1971, là một cơ quan độc lập của chính phủ liên bang Hoa Kỳ, có trách nhiệm cung cấp các dịch vụ bưu chính và vận chuyển thư từ, bưu kiện trên toàn quốc.

Usage Note

USPS là viết tắt của United States Postal Service, cơ quan bưu chính độc lập của chính phủ liên bang Hoa Kỳ. Thường được sử dụng để chỉ dịch vụ bưu chính, bưu phẩm hoặc cơ quan này nói chung. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng 'the post office' (bưu điện) trong một số ngữ cảnh chung chung.

Prepositions

by through

by USPS: sử dụng để chỉ phương tiện vận chuyển là USPS (ví dụ: 'The package was sent by USPS'). through USPS: chỉ quá trình xử lý hoặc tuyến đường mà một cái gì đó đi qua (ví dụ: 'The letter went through USPS').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + USPS
  • ship with ship with USPS
    (gửi hàng bằng USPS)
  • send via send a letter via USPS
    (gửi thư qua USPS)
  • track package with track your package with USPS
    (theo dõi bưu kiện của bạn bằng USPS)
Nouns + USPS (USPS as a modifier)
  • USPS package USPS package
    (bưu kiện của USPS)
  • USPS tracking number USPS tracking number
    (mã theo dõi của USPS)
  • USPS office USPS office
    (bưu cục USPS)
Adjectives + USPS
  • official official USPS website
    (trang web chính thức của USPS)
  • local local USPS branch
    (chi nhánh USPS địa phương)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

usps

Danh từ (viết tắt)
Lật mặt

Bưu điện Hoa Kỳ

"I sent the package through USPS."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the USPS didn't take so long to deliver my package.
Tôi ước USPS không mất quá nhiều thời gian để giao gói hàng của tôi.
Phủ định
If only the USPS had delivered my mail on time yesterday; I wish they hadn't lost it.
Ước gì USPS đã giao thư của tôi đúng giờ hôm qua; Tôi ước họ đã không làm mất nó.
Nghi vấn
I wish the USPS would improve its tracking system. If only they would tell me where my package is!
Tôi ước USPS sẽ cải thiện hệ thống theo dõi của mình. Ước gì họ sẽ cho tôi biết gói hàng của tôi ở đâu!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "usps".

Vai trò thiết yếu trong đời sống Mỹ

USPS đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong cơ sở hạ tầng của Hoa Kỳ, vận chuyển hàng tỷ thư từ và bưu kiện mỗi năm. Nó kết nối mọi người và doanh nghiệp trên khắp đất nước, đảm bảo dịch vụ bưu chính đến được cả những vùng sâu vùng xa nhất, duy trì nguyên tắc dịch vụ phổ quát.

Lịch sử và vị thế độc đáo

USPS là một trong số ít các cơ quan chính phủ được ủy quyền rõ ràng bởi Hiến pháp Hoa Kỳ. Nó khác biệt với các hãng vận chuyển tư nhân như FedEx hoặc UPS ở chỗ có nghĩa vụ cung cấp dịch vụ phổ quát, tức là phải giao thư đến mọi địa chỉ ở Hoa Kỳ, bất kể lợi nhuận.