fedex
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fedex'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một công ty dịch vụ chuyển phát nhanh toàn cầu.
Ví dụ Thực tế với 'Fedex'
-
"I sent the package via FedEx."
"Tôi đã gửi gói hàng qua FedEx."
-
"We use FedEx for all our express deliveries."
"Chúng tôi sử dụng FedEx cho tất cả các giao hàng nhanh của mình."
-
"Can you fedex this to New York?"
"Bạn có thể gửi cái này bằng FedEx đến New York không?"
Từ loại & Từ liên quan của 'Fedex'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: fedex
- Verb: fedex
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Fedex'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được viết hoa là FedEx. Chỉ công ty hoặc dịch vụ do công ty này cung cấp. Thái nghĩa trung lập, chỉ đơn thuần là tên công ty và dịch vụ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Fedex'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.