fedex
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một công ty dịch vụ chuyển phát nhanh toàn cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I sent the package via FedEx."
"Tôi đã gửi gói hàng qua FedEx."
-
"We use FedEx for all our express deliveries."
"Chúng tôi sử dụng FedEx cho tất cả các giao hàng nhanh của mình."
-
"Can you fedex this to New York?"
"Bạn có thể gửi cái này bằng FedEx đến New York không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được viết hoa là FedEx. Chỉ công ty hoặc dịch vụ do công ty này cung cấp. Thái nghĩa trung lập, chỉ đơn thuần là tên công ty và dịch vụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ship ship with FedEx (Gửi hàng bằng FedEx)
-
send send by FedEx (Gửi bằng FedEx)
-
track track a FedEx package (Theo dõi một gói hàng FedEx)
-
use use FedEx (Sử dụng dịch vụ FedEx)
-
FedEx FedEx delivery (Giao hàng FedEx)
-
FedEx FedEx package (Gói hàng FedEx)
-
FedEx FedEx service (Dịch vụ FedEx)
-
overnight overnight FedEx (Giao hàng FedEx qua đêm)
-
reliable reliable FedEx service (Dịch vụ FedEx đáng tin cậy)
Idioms
-
FedEx it
Gửi nó qua FedEx (nhấn mạnh sự nhanh chóng và tiện lợi).
"I need this document there by tomorrow morning, just FedEx it!"
(Tôi cần tài liệu này ở đó vào sáng mai, cứ gửi FedEx đi!)
-
overnight FedEx
Dịch vụ giao hàng FedEx trong đêm; giao hàng rất nhanh chóng.
"She sent the contract via overnight FedEx to meet the deadline."
(Cô ấy gửi hợp đồng qua FedEx giao trong đêm để kịp thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fedex
Danh từMột công ty dịch vụ chuyển phát nhanh toàn cầu.
"I sent the package via FedEx."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fedex".
