(Top Banner Ad)
fedex
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Vận tải

fedex

UK: /ˈfedˌeks/ • US: /ˈfedˌeks/

Nghĩa tiếng Việt

gửi bằng FedEx chuyển phát nhanh FedEx
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A global courier delivery services company.

Vietnamese Meaning

Một công ty dịch vụ chuyển phát nhanh toàn cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I sent the package via FedEx."

    "Tôi đã gửi gói hàng qua FedEx."

  • "We use FedEx for all our express deliveries."

    "Chúng tôi sử dụng FedEx cho tất cả các giao hàng nhanh của mình."

  • "Can you fedex this to New York?"

    "Bạn có thể gửi cái này bằng FedEx đến New York không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun FedEx Tên một công ty vận chuyển toàn cầu; dịch vụ vận chuyển của công ty này.
Verb fedex Gửi một gói hàng hoặc tài liệu qua dịch vụ FedEx (thường ngụ ý nhanh chóng và đáng tin cậy).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

English
Federal Express
English
FedEx

Nguồn gốc tên gọi Federal Express

Công ty được thành lập vào năm 1971 bởi Frederick W. Smith với tên gọi ban đầu là Federal Express. Từ 'Federal' được chọn để gợi liên tưởng đến Ngân hàng Dự trữ Liên bang (Federal Reserve) nhằm tạo cảm giác tin cậy và sự tham gia của chính phủ, mặc dù công ty không có liên kết nào với chính phủ. 'Express' nhấn mạnh tốc độ giao hàng.

FedEx: Từ tên đầy đủ đến biệt danh toàn cầu

Ban đầu, công ty được biết đến rộng rãi với tên đầy đủ là Federal Express. Tuy nhiên, để tiết kiệm không gian quảng cáo và tận dụng cách người ta thường gọi tắt, công ty đã chính thức đổi tên thành FedEx vào năm 1994. Tên ngắn gọn này nhanh chóng trở thành một thương hiệu mang tính biểu tượng, đồng nghĩa với dịch vụ vận chuyển nhanh chóng và đáng tin cậy.

Usage Note

Thường được viết hoa là FedEx. Chỉ công ty hoặc dịch vụ do công ty này cung cấp. Thái nghĩa trung lập, chỉ đơn thuần là tên công ty và dịch vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + FedEx (service)
  • ship ship with FedEx
    (Gửi hàng bằng FedEx)
  • send send by FedEx
    (Gửi bằng FedEx)
  • track track a FedEx package
    (Theo dõi một gói hàng FedEx)
  • use use FedEx
    (Sử dụng dịch vụ FedEx)
FedEx + Noun
  • FedEx FedEx delivery
    (Giao hàng FedEx)
  • FedEx FedEx package
    (Gói hàng FedEx)
  • FedEx FedEx service
    (Dịch vụ FedEx)
Adjective + FedEx (delivery)
  • overnight overnight FedEx
    (Giao hàng FedEx qua đêm)
  • reliable reliable FedEx service
    (Dịch vụ FedEx đáng tin cậy)

Idioms

  • FedEx it

    Gửi nó qua FedEx (nhấn mạnh sự nhanh chóng và tiện lợi).

    "I need this document there by tomorrow morning, just FedEx it!"

    (Tôi cần tài liệu này ở đó vào sáng mai, cứ gửi FedEx đi!)

  • overnight FedEx

    Dịch vụ giao hàng FedEx trong đêm; giao hàng rất nhanh chóng.

    "She sent the contract via overnight FedEx to meet the deadline."

    (Cô ấy gửi hợp đồng qua FedEx giao trong đêm để kịp thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fedex

Danh từ
Lật mặt

Một công ty dịch vụ chuyển phát nhanh toàn cầu.

"I sent the package via FedEx."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fedex".

Mũi tên ẩn trong logo FedEx

Biểu tượng logo của FedEx nổi tiếng với một mũi tên ẩn giữa chữ 'E' và 'x'. Mũi tên này không phải ngẫu nhiên mà được thiết kế tinh tế để tượng trưng cho tốc độ, sự chính xác và định hướng tương lai của công ty. Nhiều người không nhận ra chi tiết này cho đến khi được chỉ ra.

FedEx và cuộc cách mạng thương mại điện tử

Cùng với các dịch vụ vận chuyển khác, FedEx đã đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong sự phát triển bùng nổ của thương mại điện tử toàn cầu. Khả năng giao hàng nhanh chóng và đáng tin cậy của họ đã giúp các doanh nghiệp và cá nhân dễ dàng mua bán xuyên lục địa, thu hẹp khoảng cách địa lý và thay đổi cách chúng ta mua sắm.