(Top Banner Ad)
ut
Danh từ (thuật ngữ âm nhạc) Âm nhạc

ut

Nghĩa tiếng Việt

đô (trong hệ thống xướng âm cổ)
Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In music, ut is the syllable assigned to the first note of the hexachord; replaced in solfège by do.

Vietnamese Meaning

Trong âm nhạc, 'ut' là âm tiết được gán cho nốt đầu tiên của lục âm; được thay thế bằng 'do' trong solfège.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The original solfège system used 'ut' for the first note of the scale."

    "Hệ thống solfège ban đầu sử dụng 'ut' cho nốt nhạc đầu tiên của âm giai."

  • "In some music history books, you might find 'ut' instead of 'do'."

    "Trong một số sách lịch sử âm nhạc, bạn có thể tìm thấy 'ut' thay vì 'do'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ut Tên gọi truyền thống của nốt nhạc đầu tiên trong hệ thống solfège (tương đương với nốt Đô). Trong tiếng Anh hiện đại, 'ut' không có các dạng từ phái sinh phổ biến và thường được thay thế bằng 'do'.

Synonyms

Related Words

re (rê)mi (mi)fa (pha)sol (sol)la (la)

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ut
Medieval Latin
Ut
English
ut

Nguồn gốc nốt nhạc Ut

Từ 'ut' trong ngữ cảnh âm nhạc có nguồn gốc từ tiếng Latin. Vào thế kỷ 11, nhà lý thuyết âm nhạc người Ý Guido of Arezzo đã phát triển một hệ thống solfège để giúp các tu sĩ dễ học và ghi nhớ các giai điệu. Ông dùng sáu dòng đầu tiên của một bài thánh ca Latinh gửi Thánh Gioan Tẩy giả (Ut queant laxis resonare fibris / Mira gestorum famuli tuorum / Solve polluti labii reatum / Sancte Iohannes) để đặt tên cho các nốt. 'Ut' là âm tiết đầu tiên của dòng đầu tiên, 'Ut queant laxis', và trở thành tên của nốt đầu tiên trong thang âm (tương đương với nốt C).

Usage Note

Ut là một thuật ngữ cổ, chủ yếu được sử dụng trong lịch sử âm nhạc và lý thuyết âm nhạc. Nó ít được sử dụng trong thực hành âm nhạc đương đại. Guido of Arezzo, một nhà lý thuyết âm nhạc người Ý thời Trung cổ, đã đặt tên cho các nốt nhạc từ một bài thánh ca cho Thánh John the Baptist, 'Ut queant laxis resonare fibris', trong đó mỗi dòng bắt đầu bằng một nốt cao hơn. 'Ut' sau đó được thay thế bằng 'do' vì 'do' dễ hát hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'ut'
  • sing sing ut
    (hát nốt ut)
  • play play ut
    (chơi (đàn) nốt ut)
Nouns describing 'ut'
  • the note the note ut
    (nốt ut)
  • the musical note the musical note ut
    (nốt nhạc ut)

Idioms

  • ut supra

    như đã đề cập/ghi trên (thường dùng trong văn bản học thuật, pháp lý để chỉ phần trước đó)

    "Please refer to the data ut supra."

    (Vui lòng tham khảo dữ liệu như đã đề cập ở trên.)

  • ut infra

    như sẽ đề cập/ghi dưới đây (thường dùng trong văn bản học thuật, pháp lý để chỉ phần sau đó)

    "More details will be provided ut infra."

    (Thông tin chi tiết hơn sẽ được cung cấp như sẽ đề cập dưới đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ut

Danh từ (thuật ngữ âm nhạc)
Lật mặt

Trong âm nhạc, 'ut' là âm tiết được gán cho nốt đầu tiên của lục âm; được thay thế bằng 'do' trong solfège.

"The original solfège system used 'ut' for the first note of the scale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ut".

Hệ thống Solfège của Guido of Arezzo

Guido of Arezzo (khoảng năm 991/992 – sau năm 1033) là một tu sĩ dòng Biển Đức và nhà lý thuyết âm nhạc người Ý, được coi là người phát minh ra cách ghi nhạc hiện đại và hệ thống solfège (do, re, mi, fa, sol, la, ti/si). Phát minh của ông đã cách mạng hóa việc giảng dạy và truyền bá âm nhạc, giúp các tu sĩ dễ dàng học và hát các bài thánh ca hơn. 'Ut' là nốt đầu tiên trong thang âm của ông, đặt nền móng cho các nốt nhạc mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Vì sao 'Ut' được thay thế bằng 'Do'?

Mặc dù 'ut' là nốt gốc trong hệ thống của Guido, nó dần được thay thế bằng 'do' vào thế kỷ 17. Lý do chính là 'do' (có thể từ 'Dominus' - Chúa) dễ phát âm và hát hơn 'ut', vốn có âm thanh kết thúc bất ngờ và khó kéo dài. Việc thay thế này giúp các ca sĩ thực hành solfège thuận tiện hơn, và 'do' đã trở thành tên gọi chuẩn mực cho nốt đầu tiên của thang âm, đặc biệt trong các ngôn ngữ lãng mạn và trong việc giảng dạy âm nhạc toàn cầu.