(Top Banner Ad)
utility maximization theory
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

utility maximization theory

UK: /juːˈtɪlɪti ˌmæksɪməˈzeɪʃən ˈθɪəri/ • US: /juːˈtɪlɪti ˌmæksɪməˈzeɪʃən ˈθɪəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết tối đa hóa lợi ích học thuyết tối đa hóa độ thỏa dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theory in economics that assumes individuals and firms make decisions to maximize their own satisfaction or utility.

Vietnamese Meaning

Một lý thuyết trong kinh tế học cho rằng các cá nhân và doanh nghiệp đưa ra quyết định để tối đa hóa sự hài lòng hoặc lợi ích của chính họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The utility maximization theory helps explain consumer behavior."

    "Lý thuyết tối đa hóa lợi ích giúp giải thích hành vi của người tiêu dùng."

  • "Firms often operate under the assumption of utility maximization theory."

    "Các công ty thường hoạt động dựa trên giả định của lý thuyết tối đa hóa lợi ích."

  • "Utility maximization theory suggests individuals will allocate resources to achieve the highest possible satisfaction."

    "Lý thuyết tối đa hóa lợi ích cho rằng các cá nhân sẽ phân bổ nguồn lực để đạt được sự hài lòng cao nhất có thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun utility tiện ích, lợi ích
Verb maximize tối đa hóa
Adjective optimal tối ưu
Noun maximization sự tối đa hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

marginal utility (lợi ích cận biên)indifference curve (đường bàng quan)budget constraint (ràng buộc ngân sách)

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
utilitas
English
utility
English
maximization
English
theory

Nguồn gốc của 'Utility'

Từ 'utility' bắt nguồn từ tiếng Latin 'utilitas', có nghĩa là 'hữu ích' hoặc 'lợi ích'. Ý tưởng về việc tối đa hóa lợi ích đã có từ lâu trong triết học và kinh tế học, nhưng lý thuyết chính thức hóa nó chỉ mới phát triển gần đây.

Usage Note

Lý thuyết này là nền tảng của nhiều mô hình kinh tế, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh tế vi mô. Nó cho rằng các tác nhân kinh tế hành động một cách duy lý để đạt được kết quả tốt nhất có thể cho bản thân, dựa trên sở thích và ràng buộc của họ. 'Utility' ở đây có thể được hiểu là sự thỏa mãn, lợi ích, hoặc hạnh phúc mà một cá nhân nhận được từ việc tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ hoặc từ các hoạt động khác. 'Maximization' là hành động tìm kiếm và đạt được mức cao nhất có thể của 'utility'. 'Theory' chỉ ra rằng đây là một mô hình lý thuyết được sử dụng để giải thích và dự đoán hành vi kinh tế.

Prepositions

of in

* 'Theory of utility maximization': Lý thuyết về tối đa hóa lợi ích. * 'Utility maximization in economics': Tối đa hóa lợi ích trong kinh tế học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + utility maximization theory
  • basic utility maximization theory
    (lý thuyết tối đa hóa lợi ích cơ bản)
  • standard utility maximization theory
    (lý thuyết tối đa hóa lợi ích tiêu chuẩn)
  • neoclassical utility maximization theory
    (lý thuyết tối đa hóa lợi ích tân cổ điển)
Verb + utility maximization theory
  • use utility maximization theory
    (sử dụng lý thuyết tối đa hóa lợi ích)
  • apply utility maximization theory
    (áp dụng lý thuyết tối đa hóa lợi ích)
  • assume utility maximization theory
    (giả định lý thuyết tối đa hóa lợi ích)

Idioms

  • within the framework of utility maximization theory

    trong khuôn khổ của lý thuyết tối đa hóa lợi ích

    "The model is analyzed within the framework of utility maximization theory."

    (Mô hình được phân tích trong khuôn khổ của lý thuyết tối đa hóa lợi ích.)

  • underlying utility maximization theory

    dựa trên lý thuyết tối đa hóa lợi ích

    "The underlying assumption is utility maximization theory."

    (Giả định cơ bản là lý thuyết tối đa hóa lợi ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

utility maximization theory

Danh từ
Lật mặt

Một lý thuyết trong kinh tế học cho rằng các cá nhân và doanh nghiệp đưa ra quyết định để tối đa hóa sự hài lòng hoặc lợi ích của chính họ.

"The utility maximization theory helps explain consumer behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "utility maximization theory".

Tính hợp lý trong Kinh tế học

Lý thuyết tối đa hóa lợi ích dựa trên giả định rằng con người là những chủ thể hợp lý, luôn tìm cách đạt được lợi ích cao nhất cho bản thân. Tuy nhiên, trong thực tế, quyết định của con người thường bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, thói quen và các yếu tố xã hội khác.