(Top Banner Ad)
utopian fiction
C1
Danh từ C1 Văn học

utopian fiction

UK: /juːˈtəʊpiən ˈfɪkʃən/ • US: /juːˈtoʊpiən ˈfɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

văn học утопия tiểu thuyết утопия
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre of fictional writing that explores ideal societies, often with the aim of critiquing contemporary society or exploring potential social, political, and technological developments.

Vietnamese Meaning

Một thể loại văn học hư cấu khám phá các xã hội lý tưởng, thường với mục đích phê bình xã hội đương đại hoặc khám phá các phát triển tiềm năng về mặt xã hội, chính trị và công nghệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many works of utopian fiction explore the potential consequences of technological advancement on human society."

    "Nhiều tác phẩm thuộc thể loại tiểu thuyết утопия khám phá những hậu quả tiềm tàng của sự tiến bộ công nghệ đối với xã hội loài người."

  • "Utopian fiction often serves as a vehicle for exploring alternative social and political structures."

    "Tiểu thuyết утопия thường được dùng làm phương tiện để khám phá các cấu trúc chính trị và xã hội thay thế."

  • "Some critics argue that all utopian fiction is inherently flawed due to the impossibility of achieving a perfect society."

    "Một số nhà phê bình cho rằng tất cả các tác phẩm утопия đều có sai sót vốn có do sự bất khả thi trong việc đạt được một xã hội hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun utopia Một xã hội lý tưởng, hoàn hảo nhưng thường không thực tế (xã hội không tưởng)
Adjective utopian Thuộc về không tưởng; lý tưởng nhưng không thực tế (mang tính chất không tưởng)
Noun utopianist Người tin hoặc ủng hộ không tưởng (người theo chủ nghĩa không tưởng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ουτοπία (outopia) - 'no place', 'nowhere'
English
utopia
English
utopian fiction

Nguồn gốc của 'Utopia'

Từ 'utopia' được tạo ra bởi Sir Thomas More cho cuốn sách cùng tên của ông, xuất bản năm 1516. Nó kết hợp từ tiếng Hy Lạp 'ou' (không) và 'topos' (nơi), có nghĩa là 'không nơi nào' hoặc 'một nơi không tồn tại'. More đã sử dụng nó để mô tả một xã hội lý tưởng, nhưng không thực tế, trên một hòn đảo tưởng tượng. 'Utopian fiction' sau đó được dùng để chỉ các tác phẩm văn học khám phá những xã hội lý tưởng hoặc gần lý tưởng như vậy.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các tác phẩm văn học mô tả những xã hội được xây dựng dựa trên các nguyên tắc lý tưởng, nơi mọi vấn đề dường như được giải quyết và cuộc sống diễn ra hài hòa. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng mang ý nghĩa phê phán, cho thấy rằng những xã hội lý tưởng đó có thể không thực tế hoặc có những mặt tối tiềm ẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + utopian fiction
  • classic classic utopian fiction
    (tiểu thuyết không tưởng kinh điển)
  • dystopian dystopian and utopian fiction
    (tiểu thuyết phản không tưởng và không tưởng)
  • feminist feminist utopian fiction
    (tiểu thuyết không tưởng nữ quyền)
Verb + utopian fiction
  • explore explore utopian fiction
    (khám phá tiểu thuyết không tưởng)
  • analyze analyze utopian fiction
    (phân tích tiểu thuyết không tưởng)
  • criticize criticize utopian fiction
    (phê bình tiểu thuyết không tưởng)

Idioms

  • chasing a utopia

    theo đuổi một điều gì đó không tưởng, viển vông

    "Trying to create a perfect society is often seen as chasing a utopia."

    (Cố gắng tạo ra một xã hội hoàn hảo thường được xem là theo đuổi một điều không tưởng.)

  • a utopian dream

    một giấc mơ không tưởng, một giấc mơ viển vông

    "His plans for a completely egalitarian society were dismissed as a utopian dream."

    (Những kế hoạch của anh ấy về một xã hội hoàn toàn bình đẳng đã bị bác bỏ như một giấc mơ không tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

utopian fiction

Danh từ
Lật mặt

Một thể loại văn học hư cấu khám phá các xã hội lý tưởng, thường với mục đích phê bình xã hội đương đại hoặc khám phá các phát triển tiềm năng về mặt xã hội, chính trị và công nghệ.

"Many works of utopian fiction explore the potential consequences of technological advancement on human society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people only read utopian fiction, they often become disillusioned with reality.
Nếu mọi người chỉ đọc tiểu thuyết утопія, họ thường vỡ mộng với thực tế.
Phủ định
When society dismisses utopian fiction, they don't consider alternative possibilities for the future.
Khi xã hội bác bỏ tiểu thuyết утопія, họ không xem xét các khả năng thay thế cho tương lai.
Nghi vấn
If a government promotes utopian fiction, does it encourage citizens to think critically about society?
Nếu một chính phủ quảng bá tiểu thuyết утопія, liệu nó có khuyến khích công dân suy nghĩ phản biện về xã hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "utopian fiction".

Ảnh hưởng của Văn hóa Hy Lạp

Khái niệm về 'utopia' chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các triết lý Hy Lạp cổ đại về chính trị và xã hội lý tưởng. Các nhà triết học như Plato đã hình dung ra những cộng đồng lý tưởng, và những ý tưởng này tiếp tục ảnh hưởng đến các tác phẩm văn học và tư tưởng chính trị sau này.

Sự phát triển của 'Dystopian Fiction'

Sự phổ biến của 'utopian fiction' đã dẫn đến sự ra đời của thể loại 'dystopian fiction' (văn học phản không tưởng), thể hiện những xã hội thoạt nhìn có vẻ hoàn hảo nhưng thực chất lại áp bức và bất công. Những tác phẩm này thường là lời cảnh báo về những nguy cơ của việc theo đuổi sự hoàn hảo một cách mù quáng.