idealistic fiction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genre of fiction that portrays a world or society as better than it actually is, often driven by strong moral or philosophical beliefs.
Vietnamese Meaning
Một thể loại tiểu thuyết miêu tả một thế giới hoặc xã hội tốt đẹp hơn thực tế, thường được thúc đẩy bởi các niềm tin đạo đức hoặc triết học mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Utopian literature is a classic example of idealistic fiction."
"Văn học утопіа là một ví dụ điển hình của tiểu thuyết lý tưởng."
-
"Many works of science fiction can be interpreted as forms of idealistic fiction, presenting visions of a better future."
"Nhiều tác phẩm khoa học viễn tưởng có thể được hiểu là các hình thức của tiểu thuyết lý tưởng, trình bày những viễn cảnh về một tương lai tốt đẹp hơn."
-
"The author's idealistic fiction explores themes of social justice and equality."
"Tiểu thuyết lý tưởng của tác giả khám phá các chủ đề về công bằng xã hội và bình đẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | idealist | người theo chủ nghĩa duy tâm |
| Noun | ideal | lý tưởng, hình mẫu |
| Adjective | ideal | lý tưởng, hoàn hảo |
| Verb | idealize | lý tưởng hóa |
| Adverb | ideally | một cách lý tưởng, tốt nhất là |
| Noun | fiction | tiểu thuyết, chuyện hư cấu |
| Adjective | fictional | thuộc về hư cấu, không có thật |
| Verb | fictionalize | hư cấu hóa, tiểu thuyết hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Idealistic fiction" thường tập trung vào việc khám phá các khả năng của xã hội nếu nó tuân theo một lý tưởng cụ thể. Nó khác với khoa học viễn tưởng dystopian, cái thường vẽ ra một tương lai tồi tệ. Nó cũng khác với fantasy ở chỗ nó tập trung vào các lý tưởng xã hội và đạo đức hơn là phép thuật hoặc các yếu tố siêu nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure idealistic fiction (hư cấu lý tưởng thuần túy)
-
romantic romantic idealistic fiction (hư cấu lý tưởng lãng mạn)
-
escapist escapist idealistic fiction (hư cấu lý tưởng mang tính thoát ly)
-
compelling compelling idealistic fiction (hư cấu lý tưởng hấp dẫn/lôi cuốn)
-
create create idealistic fiction (sáng tạo hư cấu lý tưởng)
-
write write idealistic fiction (viết hư cấu lý tưởng)
-
explore explore idealistic fiction (khám phá hư cấu lý tưởng)
-
present present idealistic fiction (trình bày hư cấu lý tưởng)
-
genre of genre of idealistic fiction (thể loại hư cấu lý tưởng)
-
world of world of idealistic fiction (thế giới của hư cấu lý tưởng)
-
appeal of appeal of idealistic fiction (sức hấp dẫn của hư cấu lý tưởng)
Idioms
-
lost in idealistic fiction
mải mê/chìm đắm trong những câu chuyện hư cấu lý tưởng
"She spends her evenings lost in idealistic fiction, dreaming of a perfect world."
(Cô ấy dành cả buổi tối mải mê trong những câu chuyện hư cấu lý tưởng, mơ về một thế giới hoàn hảo.)
-
more than just idealistic fiction
hơn cả những hư cấu lý tưởng đơn thuần
"His vision for the future is more than just idealistic fiction; it's grounded in practical steps."
(Tầm nhìn của anh ấy về tương lai không chỉ là những hư cấu lý tưởng đơn thuần; nó còn dựa trên các bước đi thực tế.)
-
a taste for idealistic fiction
gu/sở thích với hư cấu lý tưởng
"Many young readers develop a taste for idealistic fiction, seeking hope and inspiration."
(Nhiều độc giả trẻ phát triển gu với hư cấu lý tưởng, tìm kiếm hy vọng và cảm hứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
idealistic fiction
Noun phraseMột thể loại tiểu thuyết miêu tả một thế giới hoặc xã hội tốt đẹp hơn thực tế, thường được thúc đẩy bởi các niềm tin đạo đức hoặc triết học mạnh mẽ.
"Utopian literature is a classic example of idealistic fiction."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idealistic fiction".
