(Top Banner Ad)
idealistic fiction
C1
Noun phrase C1 Văn học

idealistic fiction

UK: /ˌaɪdɪəˈlɪstɪk ˈfɪkʃən/ • US: /ˌaɪdiːəˈlɪstɪk ˈfɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu thuyết lý tưởng văn học lý tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre of fiction that portrays a world or society as better than it actually is, often driven by strong moral or philosophical beliefs.

Vietnamese Meaning

Một thể loại tiểu thuyết miêu tả một thế giới hoặc xã hội tốt đẹp hơn thực tế, thường được thúc đẩy bởi các niềm tin đạo đức hoặc triết học mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Utopian literature is a classic example of idealistic fiction."

    "Văn học утопіа là một ví dụ điển hình của tiểu thuyết lý tưởng."

  • "Many works of science fiction can be interpreted as forms of idealistic fiction, presenting visions of a better future."

    "Nhiều tác phẩm khoa học viễn tưởng có thể được hiểu là các hình thức của tiểu thuyết lý tưởng, trình bày những viễn cảnh về một tương lai tốt đẹp hơn."

  • "The author's idealistic fiction explores themes of social justice and equality."

    "Tiểu thuyết lý tưởng của tác giả khám phá các chủ đề về công bằng xã hội và bình đẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun idealist người theo chủ nghĩa duy tâm
Noun ideal lý tưởng, hình mẫu
Adjective ideal lý tưởng, hoàn hảo
Verb idealize lý tưởng hóa
Adverb ideally một cách lý tưởng, tốt nhất là
Noun fiction tiểu thuyết, chuyện hư cấu
Adjective fictional thuộc về hư cấu, không có thật
Verb fictionalize hư cấu hóa, tiểu thuyết hóa

Synonyms

Utopian fiction (Tiểu thuyết утопіа)Visionary fiction (Tiểu thuyết có tầm nhìn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἰδέα (idea)
Late Latin
idealis
English
ideal
English
idealistic
Latin
fictio
Old French
ficcion
Middle English
ficcioun
English
fiction

Nguồn gốc của 'Idealistic'

Từ 'idealistic' có nguồn gốc từ 'idea' trong tiếng Hy Lạp cổ, mang nghĩa 'hình mẫu' hay 'khái niệm'. Qua tiếng Latin, nó trở thành 'idealis' (liên quan đến ý tưởng). Đến thế kỷ 17, tiếng Anh có từ 'ideal', và sau đó phát triển thành 'idealistic' vào thế kỷ 19 để chỉ những gì liên quan đến các lý tưởng, thường là hoàn hảo nhưng khó đạt được trong thực tế.

Nguồn gốc của 'Fiction'

Từ 'fiction' có gốc từ 'fictio' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự tạo ra', 'sự hình thành' hoặc 'sự giả vờ'. Nó dùng để chỉ những điều được tưởng tượng hoặc bịa đặt, đặc biệt là trong văn học. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'ficcion' và sau đó vào tiếng Anh trung cổ, giữ nguyên ý nghĩa về những câu chuyện không có thật.

Usage Note

"Idealistic fiction" thường tập trung vào việc khám phá các khả năng của xã hội nếu nó tuân theo một lý tưởng cụ thể. Nó khác với khoa học viễn tưởng dystopian, cái thường vẽ ra một tương lai tồi tệ. Nó cũng khác với fantasy ở chỗ nó tập trung vào các lý tưởng xã hội và đạo đức hơn là phép thuật hoặc các yếu tố siêu nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + idealistic fiction
  • pure pure idealistic fiction
    (hư cấu lý tưởng thuần túy)
  • romantic romantic idealistic fiction
    (hư cấu lý tưởng lãng mạn)
  • escapist escapist idealistic fiction
    (hư cấu lý tưởng mang tính thoát ly)
  • compelling compelling idealistic fiction
    (hư cấu lý tưởng hấp dẫn/lôi cuốn)
Verb + idealistic fiction
  • create create idealistic fiction
    (sáng tạo hư cấu lý tưởng)
  • write write idealistic fiction
    (viết hư cấu lý tưởng)
  • explore explore idealistic fiction
    (khám phá hư cấu lý tưởng)
  • present present idealistic fiction
    (trình bày hư cấu lý tưởng)
Noun + idealistic fiction
  • genre of genre of idealistic fiction
    (thể loại hư cấu lý tưởng)
  • world of world of idealistic fiction
    (thế giới của hư cấu lý tưởng)
  • appeal of appeal of idealistic fiction
    (sức hấp dẫn của hư cấu lý tưởng)

Idioms

  • lost in idealistic fiction

    mải mê/chìm đắm trong những câu chuyện hư cấu lý tưởng

    "She spends her evenings lost in idealistic fiction, dreaming of a perfect world."

    (Cô ấy dành cả buổi tối mải mê trong những câu chuyện hư cấu lý tưởng, mơ về một thế giới hoàn hảo.)

  • more than just idealistic fiction

    hơn cả những hư cấu lý tưởng đơn thuần

    "His vision for the future is more than just idealistic fiction; it's grounded in practical steps."

    (Tầm nhìn của anh ấy về tương lai không chỉ là những hư cấu lý tưởng đơn thuần; nó còn dựa trên các bước đi thực tế.)

  • a taste for idealistic fiction

    gu/sở thích với hư cấu lý tưởng

    "Many young readers develop a taste for idealistic fiction, seeking hope and inspiration."

    (Nhiều độc giả trẻ phát triển gu với hư cấu lý tưởng, tìm kiếm hy vọng và cảm hứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

idealistic fiction

Noun phrase
Lật mặt

Một thể loại tiểu thuyết miêu tả một thế giới hoặc xã hội tốt đẹp hơn thực tế, thường được thúc đẩy bởi các niềm tin đạo đức hoặc triết học mạnh mẽ.

"Utopian literature is a classic example of idealistic fiction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idealistic fiction".

Văn học không tưởng (Utopian Literature)

Văn học không tưởng thường được xem là một dạng của 'hư cấu lý tưởng'. Nó khám phá những xã hội hoàn hảo hoặc gần như hoàn hảo, nhằm phê phán hiện thực và truyền cảm hứng cho những cải cách xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng như 'Utopia' của Thomas More hay 'Walden Two' của B.F. Skinner là những ví dụ điển hình, nơi các tác giả trình bày những lý tưởng về công bằng, hòa bình và hạnh phúc, dù thường là không thể đạt được trong đời thực.

Thoát ly và Thực tế (Escapism and Reality)

Hư cấu lý tưởng thường phục vụ như một hình thức thoát ly khỏi thực tại khắc nghiệt. Nó cho phép độc giả đắm chìm vào những thế giới nơi các vấn đề được giải quyết một cách hoàn hảo và các giá trị đạo đức được đề cao. Tuy nhiên, ranh giới giữa việc tìm thấy cảm hứng và việc bỏ qua thực tế đôi khi rất mong manh, tạo ra cuộc tranh luận về vai trò của nó trong việc định hình quan điểm của con người về thế giới.