(Top Banner Ad)
dystopian fiction
B2
noun B2 Văn học

dystopian fiction

UK: /dɪsˈtəʊ.pi.ən ˈfɪk.ʃən/ • US: /dɪsˈtoʊ.pi.ən ˈfɪk.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

văn học phản утопи văn học dystopian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre of fictional writing that explores imagined societies characterized by extreme oppression, control, and often environmental destruction or technological advancements leading to negative consequences for humanity.

Vietnamese Meaning

Một thể loại văn học hư cấu khám phá những xã hội tưởng tượng đặc trưng bởi sự áp bức, kiểm soát cực đoan, và thường là sự hủy hoại môi trường hoặc những tiến bộ công nghệ dẫn đến hậu quả tiêu cực cho nhân loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""The Hunger Games" is a popular example of dystopian fiction aimed at young adults."

    ""Đấu trường sinh tử" là một ví dụ phổ biến về văn học dystopian nhắm đến đối tượng thanh thiếu niên."

  • "Dystopian fiction often explores themes of government control and loss of individual freedom."

    "Văn học dystopian thường khám phá các chủ đề về sự kiểm soát của chính phủ và sự mất tự do cá nhân."

  • "George Orwell's "1984" is a classic example of dystopian fiction."

    "Cuốn "1984" của George Orwell là một ví dụ kinh điển của văn học dystopian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dystopia Xã hội phản địa đàng, một nơi hoặc trạng thái cực kỳ tồi tệ hoặc không mong muốn.
Adjective dystopian Thuộc về hoặc liên quan đến một xã hội phản địa đàng.
Noun fiction Truyện hư cấu, tiểu thuyết, văn học giả tưởng.
Adjective fictional Hư cấu, không có thật, thuộc về giả tưởng.
Noun non-fiction Phi hư cấu, thể loại sách dựa trên sự thật, không phải giả tưởng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
δυσ- (dys-)
Greek
τόπος (topos)
English
utopia
English
dystopia
English
dystopian
English
dystopian fiction

Nguồn gốc của 'Dystopian'

Từ 'dystopian' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'dys-' (có nghĩa là 'xấu', 'khó khăn') và 'topos' (có nghĩa là 'nơi chốn'). Nó được tạo ra vào thế kỷ 19 để đối lập với 'utopia' (địa đàng, một nơi hoàn hảo) của Sir Thomas More từ thế kỷ 16. Vì vậy, 'dystopia' nghĩa là một 'nơi tồi tệ' hoặc 'xã hội không mong muốn'. Khi ghép với 'fiction' (hư cấu), 'dystopian fiction' mô tả những câu chuyện về các xã hội tưởng tượng tồi tệ, thường là một lời cảnh báo cho hiện thực.

Usage Note

Dystopian fiction thường sử dụng các yếu tố khoa học viễn tưởng, chính trị, xã hội để cảnh báo về những nguy cơ tiềm ẩn của việc lạm dụng quyền lực, công nghệ hoặc sự thụ động của con người. Nó khác với 'utopian fiction' (văn học утопи) vốn miêu tả những xã hội lý tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dystopian fiction
  • classic classic dystopian fiction
    (văn học phản địa đàng kinh điển)
  • popular popular dystopian fiction
    (văn học phản địa đàng phổ biến)
  • bleak bleak dystopian fiction
    (truyện phản địa đàng u ám, nghiệt ngã)
Verb + dystopian fiction
  • read read dystopian fiction
    (đọc truyện phản địa đàng)
  • write write dystopian fiction
    (viết truyện phản địa đàng)
  • explore explore dystopian fiction
    (khám phá/nghiên cứu văn học phản địa đàng)
Noun + of dystopian fiction
  • genre the genre of dystopian fiction
    (thể loại văn học phản địa đàng)
  • themes themes of dystopian fiction
    (các chủ đề của truyện phản địa đàng)

Idioms

  • a staple of dystopian fiction

    một yếu tố/đặc trưng chủ đạo của văn học phản địa đàng

    "Totalitarian control is a staple of dystopian fiction."

    (Sự kiểm soát toàn trị là một yếu tố chủ đạo của văn học phản địa đàng.)

  • delve into dystopian fiction

    đi sâu vào/nghiên cứu văn học phản địa đàng

    "Many readers enjoy delving into dystopian fiction to reflect on societal issues."

    (Nhiều độc giả thích đi sâu vào văn học phản địa đàng để suy ngẫm về các vấn đề xã hội.)

  • paint a grim dystopian picture

    phác họa một bức tranh phản địa đàng nghiệt ngã

    "The novel paints a grim dystopian picture of a future without personal freedom."

    (Cuốn tiểu thuyết phác họa một bức tranh phản địa đàng nghiệt ngã về một tương lai không có tự do cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dystopian fiction

noun
Lật mặt

Một thể loại văn học hư cấu khám phá những xã hội tưởng tượng đặc trưng bởi sự áp bức, kiểm soát cực đoan, và thường là sự hủy hoại môi trường hoặc những tiến bộ công nghệ dẫn đến hậu quả tiêu cực cho nhân loại.

""The Hunger Games" is a popular example of dystopian fiction aimed at young adults."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to read dystopian fiction to understand potential societal pitfalls.
Tôi muốn đọc tiểu thuyết phản địa đàng để hiểu những cạm bẫy tiềm ẩn của xã hội.
Phủ định
They chose not to explore dystopian themes in their writing to avoid negativity.
Họ chọn không khám phá các chủ đề phản địa đàng trong tác phẩm của mình để tránh sự tiêu cực.
Nghi vấn
Why did you decide to study dystopian literature to start with?
Tại sao bạn lại quyết định nghiên cứu văn học phản địa đàng ngay từ đầu?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she enjoyed reading dystopian fiction.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích đọc tiểu thuyết dystopian.
Phủ định
He told me that he did not like dystopian novels.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích tiểu thuyết dystopian.
Nghi vấn
I asked her if she had ever written a dystopian story.
Tôi hỏi cô ấy liệu cô ấy đã từng viết một câu chuyện dystopian nào chưa.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Next year, I will be studying dystopian fiction in my literature class.
Năm tới, tôi sẽ học về thể loại văn học dystopian trong lớp văn học của mình.
Phủ định
She won't be writing dystopian fiction anytime soon, as she prefers fantasy.
Cô ấy sẽ không viết truyện dystopian trong thời gian tới vì cô ấy thích thể loại giả tưởng hơn.
Nghi vấn
Will they be adapting that dystopian novel into a film next year?
Liệu họ có chuyển thể cuốn tiểu thuyết dystopian đó thành phim vào năm tới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Orwell's dystopian fiction explores the dangers of totalitarianism.
Tiểu thuyết dystopian của Orwell khám phá những nguy hiểm của chủ nghĩa toàn trị.
Phủ định
This generation's dystopian fiction isn't as impactful as the previous one.
Tiểu thuyết dystopian của thế hệ này không có tác động mạnh mẽ như thế hệ trước.
Nghi vấn
Is Atwood's dystopian fiction still relevant today?
Tiểu thuyết dystopian của Atwood có còn phù hợp đến ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dystopian fiction".

Lời cảnh báo xã hội

Văn học phản địa đàng thường đóng vai trò như một lời cảnh báo mạnh mẽ về những nguy cơ tiềm ẩn trong xã hội, chính trị, công nghệ hoặc môi trường hiện tại. Nó khám phá các kịch bản tồi tệ nhất có thể xảy ra nếu những xu hướng tiêu cực tiếp diễn, khuyến khích độc giả suy nghĩ phê phán về thế giới của họ.

Sức hấp dẫn vượt thời gian

Thể loại này có sức hấp dẫn bền vững vì nó chạm đến nỗi sợ hãi và hy vọng sâu sắc của con người. Các tác phẩm kinh điển như '1984' hay 'Brave New World' vẫn còn rất phù hợp trong thế giới hiện đại, và thể loại này tiếp tục phát triển mạnh mẽ với nhiều tác phẩm mới, đặc biệt được chuyển thể thành phim và chương trình truyền hình.