utterly worst
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | bad | tệ, xấu |
| Adjective / Adverb | worse | tệ hơn, xấu hơn |
| Verb | worsen | làm tệ hơn, trở nên tệ hơn |
| Adverb | badly | một cách tệ hại |
| Noun | badness | sự tệ hại, sự xấu xa |
| Verb | utter | phát ra, thốt ra |
| Noun | utterance | lời nói, sự phát biểu |
| Adjective | utter | hoàn toàn, tuyệt đối (ít dùng hơn 'utterly') |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
is This decision is the utterly worst. (Quyết định này là tệ nhất từ trước đến nay.)
-
was It was the utterly worst experience of my life. (Đó là trải nghiệm tồi tệ nhất cuộc đời tôi.)
-
proved to be The weather proved to be the utterly worst. (Thời tiết đã chứng tỏ là tệ nhất.)
-
the She suffered the utterly worst conditions. (Cô ấy phải chịu đựng những điều kiện tệ hại nhất.)
-
his That was his utterly worst performance. (Đó là màn trình diễn tệ hại nhất của anh ấy.)
-
a It was an utterly worst idea. (Đó là một ý tưởng cực kỳ tệ hại.)
Idioms
-
the utterly worst case scenario
tình huống xấu nhất có thể xảy ra (được nhấn mạnh ở mức độ cao nhất)
"Even in the utterly worst case scenario, we will still manage to survive."
(Ngay cả trong tình huống tệ hại nhất có thể xảy ra, chúng ta vẫn sẽ xoay sở để sống sót.)
-
to be utterly worst off
ở trong tình cảnh tồi tệ nhất có thể (hoàn toàn không có hy vọng)
"After the market crash, many investors found themselves utterly worst off."
(Sau vụ sập thị trường, nhiều nhà đầu tư rơi vào cảnh tồi tệ nhất.)
-
make things utterly worst
làm cho mọi thứ trở nên tồi tệ nhất có thể (tối đa hóa sự tồi tệ)
"His rude comment only served to make things utterly worst."
(Lời bình luận thô lỗ của anh ấy chỉ làm mọi thứ trở nên tồi tệ hơn hết mức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
utterly worst
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "utterly worst".
