(Top Banner Ad)
vacuous expression
C1
Tính từ + Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

vacuous expression

UK: /ˈvækjuəs/ • US: /ˈvækjuəs/

Nghĩa tiếng Việt

biểu cảm vô hồn ánh mắt ngây dại vẻ mặt ngớ ngẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vacuous expression is a facial expression or mannerism that indicates a lack of intelligence, understanding, or genuine emotion; empty or lacking in substance or meaning.

Vietnamese Meaning

Một biểu cảm vô hồn là một biểu hiện trên khuôn mặt hoặc một cử chỉ cho thấy sự thiếu thông minh, thiếu hiểu biết hoặc cảm xúc chân thật; trống rỗng hoặc thiếu nội dung hoặc ý nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's vacuous expression during the interview suggested he didn't understand the complex issue."

    "Biểu cảm vô hồn của chính trị gia trong cuộc phỏng vấn cho thấy ông ta không hiểu vấn đề phức tạp này."

  • "His vacuous expression made it clear he wasn't paying attention."

    "Biểu cảm vô hồn của anh ta cho thấy rõ ràng anh ta không chú ý."

  • "The model's vacuous expression in the advertisement was criticized for being unrealistic."

    "Biểu cảm vô hồn của người mẫu trong quảng cáo bị chỉ trích là thiếu thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vacuous trống rỗng, vô nghĩa
Noun vacuousness sự trống rỗng, sự vô nghĩa
Verb express diễn tả, bày tỏ
Noun expression sự diễn tả, biểu hiện

Synonyms

blank expression (biểu cảm trống rỗng)empty look (ánh nhìn vô hồn)inane expression (biểu cảm ngớ ngẩn)

Antonyms

intelligent expression (biểu cảm thông minh)thoughtful look (ánh nhìn suy tư)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacuus
English
vacuous
English
expression

Nguồn gốc của 'vacuous'

Từ 'vacuous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vacuus', có nghĩa là 'trống rỗng' hoặc 'rỗng tuếch'. Ý tưởng về sự trống rỗng này sau đó được chuyển sang tiếng Anh để mô tả những thứ thiếu nội dung hoặc ý nghĩa. Nó ám chỉ sự thiếu chiều sâu trí tuệ hoặc sự quan trọng.

Nguồn gốc của 'expression'

Từ 'expression' xuất phát từ tiếng Latin 'exprimere', có nghĩa là 'ép ra' hoặc 'thể hiện'. Theo thời gian, nó đã phát triển để chỉ hành động bày tỏ suy nghĩ hoặc cảm xúc, hoặc một cách cụ thể để thể hiện điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả một người trông ngờ nghệch, ngây ngô, hoặc không có phản ứng cảm xúc phù hợp trong một tình huống cụ thể. 'Vacuous' nhấn mạnh sự trống rỗng về mặt tinh thần hoặc trí tuệ. Cần phân biệt với các biểu cảm khác như 'blank stare' (nhìn chằm chằm vô hồn) vốn chỉ đơn thuần là thiếu biểu cảm, trong khi 'vacuous expression' mang ý nghĩa tiêu cực hơn về sự thiếu hụt năng lực nhận thức hoặc cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vacuous expression
  • blank vacuous expression
    (biểu cảm trống rỗng)
  • utterly vacuous expression
    (biểu cảm hoàn toàn trống rỗng)
Verb + vacuous expression
  • wear a vacuous expression
    (mang một biểu cảm trống rỗng)
  • have a vacuous expression
    (có một biểu cảm trống rỗng)

Idioms

  • a blank stare

    cái nhìn vô hồn, cái nhìn trống rỗng

    "He just gave me a blank stare when I asked him about the project."

    (Anh ấy chỉ nhìn tôi bằng một cái nhìn vô hồn khi tôi hỏi về dự án.)

  • empty-headed

    đầu óc trống rỗng, ngốc nghếch

    "She might look pretty, but she's quite empty-headed."

    (Cô ấy có thể trông xinh đẹp, nhưng đầu óc lại khá trống rỗng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vacuous expression

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một biểu cảm vô hồn là một biểu hiện trên khuôn mặt hoặc một cử chỉ cho thấy sự thiếu thông minh, thiếu hiểu biết hoặc cảm xúc chân thật; trống rỗng hoặc thiếu nội dung hoặc ý nghĩa.

"The politician's vacuous expression during the interview suggested he didn't understand the complex issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone has a vacuous expression, they are often daydreaming.
Nếu ai đó có một biểu cảm trống rỗng, họ thường đang mơ màng.
Phủ định
When a student doesn't understand the lesson, they don't always have a vacuous expression.
Khi một học sinh không hiểu bài học, họ không phải lúc nào cũng có một biểu cảm trống rỗng.
Nghi vấn
If someone is looking at you with a vacuous expression, do you ask if they are okay?
Nếu ai đó đang nhìn bạn với một biểu cảm trống rỗng, bạn có hỏi họ có ổn không không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please, avoid making vacuous expressions during the presentation.
Làm ơn, tránh tạo những biểu cảm trống rỗng trong suốt bài thuyết trình.
Phủ định
Don't wear a vacuous expression when talking to customers.
Đừng mang vẻ mặt trống rỗng khi nói chuyện với khách hàng.
Nghi vấn
Do try not to look so vacuous during the performance.
Cố gắng đừng trông quá vô hồn trong suốt buổi biểu diễn.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's vacuous expression was noticed by the media during the press conference.
Biểu cảm trống rỗng của chính trị gia đã được giới truyền thông chú ý trong cuộc họp báo.
Phủ định
The student's vacuous expression is not being ignored by the teacher, as it indicates a lack of understanding.
Biểu cảm trống rỗng của học sinh không bị giáo viên bỏ qua, vì nó cho thấy sự thiếu hiểu biết.
Nghi vấn
Was a vacuous expression detected on her face when she heard the news?
Có phải một biểu hiện trống rỗng đã được phát hiện trên khuôn mặt cô ấy khi cô ấy nghe tin?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacuous expression".

Giá trị của sự chân thành

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chân thành trong biểu cảm được đánh giá cao. Một 'vacuous expression' có thể bị coi là dấu hiệu của sự thiếu trung thực, thiếu quan tâm hoặc thiếu hiểu biết.

Sự thể hiện cảm xúc

Cách mọi người thể hiện cảm xúc khác nhau giữa các nền văn hóa. Điều quan trọng là phải nhận thức được sự khác biệt này để tránh hiểu lầm khi giao tiếp với những người từ các nền văn hóa khác nhau. Đôi khi một biểu cảm mà bạn cho là 'vacuous' có thể chỉ là một cách thể hiện cảm xúc khác.