vacuous expression
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vacuous expression is a facial expression or mannerism that indicates a lack of intelligence, understanding, or genuine emotion; empty or lacking in substance or meaning.
Vietnamese Meaning
Một biểu cảm vô hồn là một biểu hiện trên khuôn mặt hoặc một cử chỉ cho thấy sự thiếu thông minh, thiếu hiểu biết hoặc cảm xúc chân thật; trống rỗng hoặc thiếu nội dung hoặc ý nghĩa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician's vacuous expression during the interview suggested he didn't understand the complex issue."
"Biểu cảm vô hồn của chính trị gia trong cuộc phỏng vấn cho thấy ông ta không hiểu vấn đề phức tạp này."
-
"His vacuous expression made it clear he wasn't paying attention."
"Biểu cảm vô hồn của anh ta cho thấy rõ ràng anh ta không chú ý."
-
"The model's vacuous expression in the advertisement was criticized for being unrealistic."
"Biểu cảm vô hồn của người mẫu trong quảng cáo bị chỉ trích là thiếu thực tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | vacuous | trống rỗng, vô nghĩa |
| Noun | vacuousness | sự trống rỗng, sự vô nghĩa |
| Verb | express | diễn tả, bày tỏ |
| Noun | expression | sự diễn tả, biểu hiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả một người trông ngờ nghệch, ngây ngô, hoặc không có phản ứng cảm xúc phù hợp trong một tình huống cụ thể. 'Vacuous' nhấn mạnh sự trống rỗng về mặt tinh thần hoặc trí tuệ. Cần phân biệt với các biểu cảm khác như 'blank stare' (nhìn chằm chằm vô hồn) vốn chỉ đơn thuần là thiếu biểu cảm, trong khi 'vacuous expression' mang ý nghĩa tiêu cực hơn về sự thiếu hụt năng lực nhận thức hoặc cảm xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blank vacuous expression (biểu cảm trống rỗng)
-
utterly vacuous expression (biểu cảm hoàn toàn trống rỗng)
-
wear a vacuous expression (mang một biểu cảm trống rỗng)
-
have a vacuous expression (có một biểu cảm trống rỗng)
Idioms
-
a blank stare
cái nhìn vô hồn, cái nhìn trống rỗng
"He just gave me a blank stare when I asked him about the project."
(Anh ấy chỉ nhìn tôi bằng một cái nhìn vô hồn khi tôi hỏi về dự án.)
-
empty-headed
đầu óc trống rỗng, ngốc nghếch
"She might look pretty, but she's quite empty-headed."
(Cô ấy có thể trông xinh đẹp, nhưng đầu óc lại khá trống rỗng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vacuous expression
Tính từ + Danh từMột biểu cảm vô hồn là một biểu hiện trên khuôn mặt hoặc một cử chỉ cho thấy sự thiếu thông minh, thiếu hiểu biết hoặc cảm xúc chân thật; trống rỗng hoặc thiếu nội dung hoặc ý nghĩa.
"The politician's vacuous expression during the interview suggested he didn't understand the complex issue."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone has a vacuous expression, they are often daydreaming. |
Nếu ai đó có một biểu cảm trống rỗng, họ thường đang mơ màng. |
| Phủ định | When a student doesn't understand the lesson, they don't always have a vacuous expression. |
Khi một học sinh không hiểu bài học, họ không phải lúc nào cũng có một biểu cảm trống rỗng. |
| Nghi vấn | If someone is looking at you with a vacuous expression, do you ask if they are okay? |
Nếu ai đó đang nhìn bạn với một biểu cảm trống rỗng, bạn có hỏi họ có ổn không không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please, avoid making vacuous expressions during the presentation. |
Làm ơn, tránh tạo những biểu cảm trống rỗng trong suốt bài thuyết trình. |
| Phủ định | Don't wear a vacuous expression when talking to customers. |
Đừng mang vẻ mặt trống rỗng khi nói chuyện với khách hàng. |
| Nghi vấn | Do try not to look so vacuous during the performance. |
Cố gắng đừng trông quá vô hồn trong suốt buổi biểu diễn. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician's vacuous expression was noticed by the media during the press conference. |
Biểu cảm trống rỗng của chính trị gia đã được giới truyền thông chú ý trong cuộc họp báo. |
| Phủ định | The student's vacuous expression is not being ignored by the teacher, as it indicates a lack of understanding. |
Biểu cảm trống rỗng của học sinh không bị giáo viên bỏ qua, vì nó cho thấy sự thiếu hiểu biết. |
| Nghi vấn | Was a vacuous expression detected on her face when she heard the news? |
Có phải một biểu hiện trống rỗng đã được phát hiện trên khuôn mặt cô ấy khi cô ấy nghe tin? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacuous expression".
