vague understanding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not clearly expressed, known, described, or decided.
Vietnamese Meaning
Không được diễn đạt, biết đến, mô tả hoặc quyết định một cách rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician was deliberately vague about his plans for education."
"Chính trị gia cố tình nói mơ hồ về kế hoạch của mình cho giáo dục."
-
"He had only a vague understanding of what was going on."
"Anh ta chỉ có một sự hiểu biết mơ hồ về những gì đang diễn ra."
-
"She has a vague understanding of the subject, but needs more information."
"Cô ấy có một sự hiểu biết mơ hồ về chủ đề này, nhưng cần thêm thông tin."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ 'vague' chỉ sự thiếu rõ ràng, mơ hồ, không chi tiết hoặc chính xác. Nó khác với 'unclear' ở chỗ 'unclear' có thể ám chỉ việc thiếu thông tin hoặc sự khó hiểu, trong khi 'vague' nhấn mạnh sự thiếu định hình hoặc chi tiết cụ thể. 'Ambiguous' lại mang nghĩa là có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau, gây nhầm lẫn.
'Understanding' chỉ khả năng hiểu biết một điều gì đó. Khi đi kèm với 'vague', nó biểu thị sự hiểu biết không đầy đủ, không chi tiết và có thể không chính xác. 'Vague understanding' khác với 'misunderstanding' (hiểu lầm) ở chỗ 'misunderstanding' là hiểu sai hoàn toàn, còn 'vague understanding' là có hiểu nhưng không rõ ràng.
Prepositions
'vague about' dùng để chỉ sự mơ hồ, không rõ ràng về một chủ đề cụ thể. 'vague on' có nghĩa tương tự, thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Basic basic vague understanding (hiểu biết mơ hồ cơ bản)
-
General general vague understanding (hiểu biết chung chung mơ hồ)
-
Rough rough vague understanding (hiểu biết sơ sài mơ hồ)
-
Have have a vague understanding (có một sự hiểu biết mơ hồ)
-
Get get a vague understanding (có được một sự hiểu biết mơ hồ)
-
Lack lack a vague understanding (thiếu một sự hiểu biết mơ hồ)
Idioms
-
Have a vague idea
Có một ý niệm mơ hồ
"I have a vague idea of what he wants."
(Tôi có một ý niệm mơ hồ về những gì anh ấy muốn.)
-
Not have the foggiest idea
Hoàn toàn không biết gì (thậm chí còn tệ hơn cả hiểu biết mơ hồ)
"I don't have the foggiest idea where she is."
(Tôi hoàn toàn không biết cô ấy ở đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vague understanding
Tính từ (Adjective)Không được diễn đạt, biết đến, mô tả hoặc quyết định một cách rõ ràng.
"The politician was deliberately vague about his plans for education."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vague understanding".
