(Top Banner Ad)
vague understanding
B2
Tính từ (Adjective) B2 Chung

vague understanding

UK: /veɪɡ/ • US: /veɪɡ/

Nghĩa tiếng Việt

hiểu biết mơ hồ hiểu biết không rõ ràng hiểu lờ mờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not clearly expressed, known, described, or decided.

Vietnamese Meaning

Không được diễn đạt, biết đến, mô tả hoặc quyết định một cách rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician was deliberately vague about his plans for education."

    "Chính trị gia cố tình nói mơ hồ về kế hoạch của mình cho giáo dục."

  • "He had only a vague understanding of what was going on."

    "Anh ta chỉ có một sự hiểu biết mơ hồ về những gì đang diễn ra."

  • "She has a vague understanding of the subject, but needs more information."

    "Cô ấy có một sự hiểu biết mơ hồ về chủ đề này, nhưng cần thêm thông tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Vague Mơ hồ, không rõ ràng
Adverb Vaguely Một cách mơ hồ
Noun Vagueness Sự mơ hồ

Synonyms

imprecise understanding (hiểu biết không chính xác)fuzzy understanding (hiểu biết mơ hồ)hazy understanding (hiểu biết lờ mờ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'Vague'

Từ 'vague' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vagus', có nghĩa là 'lang thang, không ổn định, không rõ ràng'. Tưởng tượng một người lữ hành không có điểm đến cụ thể, bạn sẽ hiểu phần nào ý nghĩa ban đầu của từ này. Theo thời gian, 'vague' trong tiếng Anh mang nghĩa là 'không rõ ràng, mơ hồ', ám chỉ sự thiếu chính xác hoặc chi tiết.

Usage Note

Tính từ 'vague' chỉ sự thiếu rõ ràng, mơ hồ, không chi tiết hoặc chính xác. Nó khác với 'unclear' ở chỗ 'unclear' có thể ám chỉ việc thiếu thông tin hoặc sự khó hiểu, trong khi 'vague' nhấn mạnh sự thiếu định hình hoặc chi tiết cụ thể. 'Ambiguous' lại mang nghĩa là có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau, gây nhầm lẫn.
'Understanding' chỉ khả năng hiểu biết một điều gì đó. Khi đi kèm với 'vague', nó biểu thị sự hiểu biết không đầy đủ, không chi tiết và có thể không chính xác. 'Vague understanding' khác với 'misunderstanding' (hiểu lầm) ở chỗ 'misunderstanding' là hiểu sai hoàn toàn, còn 'vague understanding' là có hiểu nhưng không rõ ràng.

Prepositions

about on

'vague about' dùng để chỉ sự mơ hồ, không rõ ràng về một chủ đề cụ thể. 'vague on' có nghĩa tương tự, thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vague understanding
  • Basic basic vague understanding
    (hiểu biết mơ hồ cơ bản)
  • General general vague understanding
    (hiểu biết chung chung mơ hồ)
  • Rough rough vague understanding
    (hiểu biết sơ sài mơ hồ)
Verb + vague understanding
  • Have have a vague understanding
    (có một sự hiểu biết mơ hồ)
  • Get get a vague understanding
    (có được một sự hiểu biết mơ hồ)
  • Lack lack a vague understanding
    (thiếu một sự hiểu biết mơ hồ)

Idioms

  • Have a vague idea

    Có một ý niệm mơ hồ

    "I have a vague idea of what he wants."

    (Tôi có một ý niệm mơ hồ về những gì anh ấy muốn.)

  • Not have the foggiest idea

    Hoàn toàn không biết gì (thậm chí còn tệ hơn cả hiểu biết mơ hồ)

    "I don't have the foggiest idea where she is."

    (Tôi hoàn toàn không biết cô ấy ở đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vague understanding

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Không được diễn đạt, biết đến, mô tả hoặc quyết định một cách rõ ràng.

"The politician was deliberately vague about his plans for education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vague understanding".

Sự mơ hồ trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tình huống trang trọng, sự rõ ràng và chính xác thường được ưu tiên. Việc sử dụng ngôn ngữ mơ hồ có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc cố ý trốn tránh. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh khác, sự mơ hồ có thể được sử dụng một cách tế nhị để tránh gây mất lòng hoặc duy trì hòa khí.