(Top Banner Ad)
clear understanding
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung (General)

clear understanding

UK: /klɪə(r) ˌʌndəˈstændɪŋ/ • US: /klɪr ˌʌndərˈstændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự hiểu biết rõ ràng sự nắm bắt thấu đáo hiểu rõ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complete and accurate grasp of a subject or situation.

Vietnamese Meaning

Một sự nắm bắt đầy đủ và chính xác về một chủ đề hoặc tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students demonstrated a clear understanding of the principles of physics."

    "Các sinh viên đã thể hiện sự hiểu biết rõ ràng về các nguyên tắc vật lý."

  • "We need to have a clear understanding of the project goals before we begin."

    "Chúng ta cần có một sự hiểu biết rõ ràng về các mục tiêu của dự án trước khi bắt đầu."

  • "She has a clear understanding of the market trends."

    "Cô ấy có một sự hiểu biết rõ ràng về xu hướng thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear rõ ràng, trong suốt, minh bạch
Adverb clearly một cách rõ ràng, dứt khoát
Noun clarity sự rõ ràng, tính minh bạch
Verb understand hiểu, thấu hiểu
Adjective understandable có thể hiểu được, dễ hiểu
Noun misunderstanding sự hiểu lầm, sự hiểu sai

Synonyms

thorough comprehension (sự hiểu biết thấu đáo)profound insight (sự thấu hiểu sâu sắc)complete grasp (sự nắm bắt hoàn toàn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*understandaną
Old English
understandan
Middle English
understandyng
Modern English
understanding

Nguồn gốc của 'understanding'

Từ 'understanding' (sự hiểu biết) có nguồn gốc từ động từ 'understand' (hiểu). Trong tiếng Anh cổ, 'understandan' có nghĩa đen là 'đứng giữa' hoặc 'đứng gần' một điều gì đó để nắm bắt, nhận thức nó. Theo thời gian, nghĩa này phát triển thành 'hiểu' hoặc 'thấu hiểu'.

Nguồn gốc của 'clear'

Tính từ 'clear' (rõ ràng, minh bạch) đến từ tiếng Latinh 'clarus' có nghĩa là 'sáng sủa, trong trẻo, rõ ràng'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'cler' và sau đó vào tiếng Anh, mang ý nghĩa không bị che khuất, dễ nhìn thấy hoặc dễ hiểu.

Sự kết hợp của 'clear understanding'

'Clear understanding' là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp tính từ 'clear' (rõ ràng, không mơ hồ) với danh từ 'understanding' (sự hiểu biết). Cụm từ này nhấn mạnh một sự thấu hiểu toàn diện, minh bạch, không có bất kỳ sự nhầm lẫn hay hiểu lầm nào.

Usage Note

Cụm từ 'clear understanding' nhấn mạnh đến mức độ thấu đáo, không mơ hồ hay lẫn lộn. Nó khác với 'basic understanding' (hiểu biết cơ bản) hoặc 'general understanding' (hiểu biết chung chung) ở chỗ nó sâu sắc hơn. 'Clear' ở đây có nghĩa là dễ hiểu, mạch lạc, và không có chỗ cho sự nghi ngờ.

Prepositions

of about regarding

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc chủ đề được hiểu rõ.
- 'of': chỉ sự hiểu biết về bản chất hoặc các khía cạnh của một cái gì đó (clear understanding *of* the problem).
- 'about': chỉ sự hiểu biết về một chủ đề nói chung (clear understanding *about* climate change).
- 'regarding': tương tự như 'about', nhưng trang trọng hơn (clear understanding *regarding* the new regulations).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + clear understanding
  • have have a clear understanding
    (có sự hiểu biết rõ ràng)
  • gain gain a clear understanding
    (đạt được sự hiểu biết rõ ràng)
  • achieve achieve a clear understanding
    (đạt được sự hiểu biết rõ ràng)
  • provide provide a clear understanding
    (cung cấp sự hiểu biết rõ ràng)
  • lack lack a clear understanding
    (thiếu sự hiểu biết rõ ràng)
Adjective + clear understanding
  • mutual mutual clear understanding
    (sự hiểu biết rõ ràng lẫn nhau)
  • thorough thorough clear understanding
    (sự hiểu biết rõ ràng thấu đáo)
  • deep deep clear understanding
    (sự hiểu biết rõ ràng sâu sắc)
  • complete complete clear understanding
    (sự hiểu biết rõ ràng hoàn toàn)

Idioms

  • have a clear understanding of something

    có sự hiểu biết rõ ràng về điều gì đó

    "It's important to have a clear understanding of your responsibilities before you start the job."

    (Điều quan trọng là phải có sự hiểu biết rõ ràng về trách nhiệm của bạn trước khi bắt đầu công việc.)

  • come to a clear understanding

    đi đến một sự hiểu biết rõ ràng (thỏa thuận, thống nhất)

    "After a long discussion, they finally came to a clear understanding of the project goals."

    (Sau một cuộc thảo luận dài, cuối cùng họ đã đi đến một sự hiểu biết rõ ràng về các mục tiêu của dự án.)

  • reach a clear understanding

    đạt được sự hiểu biết rõ ràng

    "We need to reach a clear understanding on this matter to avoid future problems."

    (Chúng ta cần đạt được sự hiểu biết rõ ràng về vấn đề này để tránh các rắc rối trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear understanding

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một sự nắm bắt đầy đủ và chính xác về một chủ đề hoặc tình huống.

"The students demonstrated a clear understanding of the principles of physics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear understanding".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và pháp lý, việc giao tiếp rõ ràng và trực tiếp được đánh giá cao. Một 'clear understanding' được coi là nền tảng để tránh hiểu lầm, xung đột và đảm bảo hiệu quả công việc, phản ánh giá trị về tính minh bạch và logic.

Nền tảng cho sự hợp tác và quan hệ

Sự 'clear understanding' giữa các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia là yếu tố then chốt trong ngoại giao, đàm phán và các mối quan hệ cá nhân. Nó tạo ra lòng tin, là cơ sở để giải quyết xung đột, xây dựng sự đồng thuận và đạt được mục tiêu chung, thể hiện tầm quan trọng của sự đồng điệu trong tư duy.