clear understanding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một sự nắm bắt đầy đủ và chính xác về một chủ đề hoặc tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students demonstrated a clear understanding of the principles of physics."
"Các sinh viên đã thể hiện sự hiểu biết rõ ràng về các nguyên tắc vật lý."
-
"We need to have a clear understanding of the project goals before we begin."
"Chúng ta cần có một sự hiểu biết rõ ràng về các mục tiêu của dự án trước khi bắt đầu."
-
"She has a clear understanding of the market trends."
"Cô ấy có một sự hiểu biết rõ ràng về xu hướng thị trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | clear | rõ ràng, trong suốt, minh bạch |
| Adverb | clearly | một cách rõ ràng, dứt khoát |
| Noun | clarity | sự rõ ràng, tính minh bạch |
| Verb | understand | hiểu, thấu hiểu |
| Adjective | understandable | có thể hiểu được, dễ hiểu |
| Noun | misunderstanding | sự hiểu lầm, sự hiểu sai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'clear understanding' nhấn mạnh đến mức độ thấu đáo, không mơ hồ hay lẫn lộn. Nó khác với 'basic understanding' (hiểu biết cơ bản) hoặc 'general understanding' (hiểu biết chung chung) ở chỗ nó sâu sắc hơn. 'Clear' ở đây có nghĩa là dễ hiểu, mạch lạc, và không có chỗ cho sự nghi ngờ.
Prepositions
Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc chủ đề được hiểu rõ.
- 'of': chỉ sự hiểu biết về bản chất hoặc các khía cạnh của một cái gì đó (clear understanding *of* the problem).
- 'about': chỉ sự hiểu biết về một chủ đề nói chung (clear understanding *about* climate change).
- 'regarding': tương tự như 'about', nhưng trang trọng hơn (clear understanding *regarding* the new regulations).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a clear understanding (có sự hiểu biết rõ ràng)
-
gain gain a clear understanding (đạt được sự hiểu biết rõ ràng)
-
achieve achieve a clear understanding (đạt được sự hiểu biết rõ ràng)
-
provide provide a clear understanding (cung cấp sự hiểu biết rõ ràng)
-
lack lack a clear understanding (thiếu sự hiểu biết rõ ràng)
-
mutual mutual clear understanding (sự hiểu biết rõ ràng lẫn nhau)
-
thorough thorough clear understanding (sự hiểu biết rõ ràng thấu đáo)
-
deep deep clear understanding (sự hiểu biết rõ ràng sâu sắc)
-
complete complete clear understanding (sự hiểu biết rõ ràng hoàn toàn)
Idioms
-
have a clear understanding of something
có sự hiểu biết rõ ràng về điều gì đó
"It's important to have a clear understanding of your responsibilities before you start the job."
(Điều quan trọng là phải có sự hiểu biết rõ ràng về trách nhiệm của bạn trước khi bắt đầu công việc.)
-
come to a clear understanding
đi đến một sự hiểu biết rõ ràng (thỏa thuận, thống nhất)
"After a long discussion, they finally came to a clear understanding of the project goals."
(Sau một cuộc thảo luận dài, cuối cùng họ đã đi đến một sự hiểu biết rõ ràng về các mục tiêu của dự án.)
-
reach a clear understanding
đạt được sự hiểu biết rõ ràng
"We need to reach a clear understanding on this matter to avoid future problems."
(Chúng ta cần đạt được sự hiểu biết rõ ràng về vấn đề này để tránh các rắc rối trong tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clear understanding
Tính từ + Danh từMột sự nắm bắt đầy đủ và chính xác về một chủ đề hoặc tình huống.
"The students demonstrated a clear understanding of the principles of physics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear understanding".
