(Top Banner Ad)
vaishya
C1
noun C1 Tôn giáo, Xã hội học, Lịch sử Ấn Độ

vaishya

UK: /ˈvaɪʃjə/ • US: /ˈvaɪʃjə/

Nghĩa tiếng Việt

đẳng cấp vaishya giai cấp thương nhân (Ấn Độ) thương nhân trong hệ thống đẳng cấp (Ấn Độ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of the third of the four traditional Hindu castes, comprising merchants, farmers, and artisans.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của đẳng cấp thứ ba trong bốn đẳng cấp Hindu truyền thống, bao gồm thương nhân, nông dân và thợ thủ công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Historically, the vaishya caste played a significant role in trade and commerce in India."

    "Trong lịch sử, đẳng cấp vaishya đóng một vai trò quan trọng trong thương mại ở Ấn Độ."

  • "The vaishya community contributed greatly to the economic prosperity of the region."

    "Cộng đồng vaishya đã đóng góp rất lớn vào sự thịnh vượng kinh tế của khu vực."

  • "Traditional occupations for vaishyas included farming, cattle-rearing, and trade."

    "Các nghề nghiệp truyền thống của vaishya bao gồm nông nghiệp, chăn nuôi gia súc và buôn bán."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Xã hội học, Lịch sử Ấn Độ

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
वैश्य (vaiśya)

Nguồn gốc của từ 'vaishya'

Từ 'vaishya' xuất phát từ tiếng Phạn 'वैश्य (vaiśya)', dùng để chỉ tầng lớp thương nhân, nông dân và người chăn nuôi trong hệ thống đẳng cấp Hindu truyền thống. Nó phản ánh vai trò kinh tế quan trọng của tầng lớp này trong xã hội Ấn Độ cổ đại. Tầng lớp này được coi là những người tạo ra của cải và duy trì sự ổn định kinh tế.

Usage Note

Thuật ngữ 'vaishya' dùng để chỉ một tầng lớp xã hội cụ thể trong hệ thống đẳng cấp Hindu (varna). Nó không chỉ đơn thuần là một nghề nghiệp mà còn bao gồm cả một hệ thống các quy tắc và kỳ vọng xã hội. Sự khác biệt chính giữa vaishya và các đẳng cấp khác nằm ở vai trò kinh tế và xã hội của họ. Brahman thường là tu sĩ và học giả, Kshatriya là chiến binh và người cai trị, Shudra là công nhân phục vụ các đẳng cấp khác.

Prepositions

of

'Vaishya' thường được sử dụng với giới từ 'of' để chỉ tư cách thành viên: 'a member of the vaishya caste.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + vaishya
  • Indian Indian vaishya
    (Vaishya người Ấn Độ)
  • Traditional Traditional vaishya
    (Vaishya truyền thống)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vaishya

noun
Lật mặt

Một thành viên của đẳng cấp thứ ba trong bốn đẳng cấp Hindu truyền thống, bao gồm thương nhân, nông dân và thợ thủ công.

"Historically, the vaishya caste played a significant role in trade and commerce in India."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vaishya".

Hệ thống đẳng cấp Varna

Vaishya là một trong bốn đẳng cấp (varna) chính trong hệ thống đẳng cấp Hindu. Hệ thống này có ảnh hưởng sâu sắc đến cấu trúc xã hội và nghề nghiệp ở Ấn Độ trong nhiều thế kỷ. Mặc dù đã bị pháp luật bãi bỏ, ảnh hưởng của nó vẫn còn tồn tại trong một số cộng đồng.