(Top Banner Ad)
loved one
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Tình cảm

loved one

UK: /ˈlʌvd wʌn/ • US: /ˈlʌvd wʌn/

Nghĩa tiếng Việt

người thân người thân yêu người thương người yêu dấu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whom one loves, especially a family member or close friend.

Vietnamese Meaning

Người mà mình yêu thương, đặc biệt là thành viên gia đình hoặc bạn bè thân thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family is grieving the loss of their loved one."

    "Gia đình đang đau buồn trước sự mất mát người thân yêu của họ."

  • "He lost his loved one in the accident."

    "Anh ấy đã mất người thân yêu của mình trong vụ tai nạn."

  • "She dedicated her life to caring for her loved ones."

    "Cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình để chăm sóc những người thân yêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun love Tình yêu, sự yêu thương
Verb love Yêu, thương
Adjective loving Yêu thương, âu yếm
Noun lover Người yêu
Adjective lovable Đáng yêu
Adjective unloved Không được yêu thương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tình cảm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lubō
Old English
lufu
Middle English
love
Modern English
love
Proto-Germanic
*ainaz
Old English
ān
Middle English
oon
Modern English
one

Nguồn gốc từ 'loved one'

Cụm từ 'loved one' được tạo thành từ 'loved' (quá khứ phân từ của động từ 'love', nghĩa là 'được yêu thương') và 'one' (một đại từ hoặc số từ, dùng để chỉ một người). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'một người được yêu thương'. Đây là một cách nói trực tiếp, trìu mến để chỉ một người mà ta dành tình cảm sâu sắc, quan tâm và trân trọng, như thành viên gia đình, bạn bè thân thiết hoặc người yêu.

Usage Note

Cụm từ 'loved one' thường được sử dụng để chỉ những người có mối quan hệ tình cảm sâu sắc với người nói. Nó mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nghiêm túc như tin tức về tai nạn, bệnh tật, hoặc mất mát. Khác với 'lover' (người yêu), 'loved one' bao hàm một phạm vi rộng hơn, bao gồm cả gia đình và bạn bè thân thiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loved one
  • dear dear loved one
    (người thân yêu quý)
  • close close loved one
    (người thân gần gũi)
  • lost lost loved one
    (người thân đã mất)
  • special special loved one
    (người thân đặc biệt)
Verb + loved one
  • lose lose a loved one
    (mất đi người thân (qua đời))
  • protect protect your loved ones
    (bảo vệ những người thân yêu của bạn)
  • care for care for a loved one
    (chăm sóc người thân)
  • remember remember a loved one
    (tưởng nhớ người thân)
Noun + of + loved one
  • loss the loss of a loved one
    (sự mất mát người thân)
  • memory the memory of a loved one
    (ký ức về người thân)

Idioms

  • To lose a loved one

    Mất đi một người thân (qua đời)

    "It's difficult to cope with the pain of losing a loved one."

    (Rất khó để vượt qua nỗi đau mất đi một người thân.)

  • To spend quality time with loved ones

    Dành thời gian chất lượng bên những người thân yêu

    "She always makes an effort to spend quality time with her loved ones."

    (Cô ấy luôn nỗ lực dành thời gian chất lượng bên những người thân yêu của mình.)

  • To be there for a loved one

    Ở bên cạnh, hỗ trợ một người thân (trong lúc khó khăn)

    "He promised to always be there for his loved one, no matter what."

    (Anh ấy hứa sẽ luôn ở bên cạnh người thân của mình, dù có chuyện gì xảy ra đi nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loved one

Danh từ
Lật mặt

Người mà mình yêu thương, đặc biệt là thành viên gia đình hoặc bạn bè thân thiết.

"The family is grieving the loss of their loved one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She cherishes every moment spent with her loved ones.
Cô ấy trân trọng từng khoảnh khắc được ở bên những người thân yêu.
Phủ định
He doesn't want to burden his loved one with his problems.
Anh ấy không muốn làm gánh nặng cho người thân yêu của mình bằng những vấn đề của mình.
Nghi vấn
Have you contacted your loved ones recently?
Gần đây bạn đã liên lạc với những người thân yêu của mình chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been constantly thinking about her loved one before she finally received good news.
Cô ấy đã liên tục nghĩ về người thân yêu của mình trước khi cuối cùng nhận được tin tốt.
Phủ định
They hadn't been visiting their loved ones as often as they liked before the pandemic started.
Họ đã không đến thăm những người thân yêu của họ thường xuyên như họ muốn trước khi đại dịch bắt đầu.
Nghi vấn
Had he been caring for his loved one, battling a long illness, before she passed away?
Anh ấy đã chăm sóc người thân yêu của mình, chiến đấu với căn bệnh kéo dài, trước khi cô ấy qua đời phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always loved her loved ones deeply.
Cô ấy luôn yêu thương những người thân yêu của mình sâu sắc.
Phủ định
I haven't forgotten the sacrifices my loved ones have made for me.
Tôi chưa quên những hy sinh mà những người thân yêu của tôi đã làm cho tôi.
Nghi vấn
Has he ever lost a loved one?
Anh ấy đã từng mất người thân yêu nào chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to tell stories about his loved ones from the war.
Ông tôi thường kể những câu chuyện về những người thân yêu của ông từ thời chiến tranh.
Phủ định
I didn't use to appreciate my loved ones as much as I do now.
Tôi đã không trân trọng những người thân yêu của mình nhiều như bây giờ.
Nghi vấn
Did you use to spend more time with your loved one before you moved?
Bạn có thường dành nhiều thời gian hơn cho người thân yêu của bạn trước khi bạn chuyển đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loved one".

Ngày Valentine (Valentine's Day)

Ở các nước phương Tây, Ngày Valentine (14 tháng 2) là dịp đặc biệt để thể hiện tình yêu và sự trân trọng đối với những 'loved ones', đặc biệt là bạn đời hoặc người yêu lãng mạn. Mọi người thường tặng thiệp, hoa, sô cô la và quà để bày tỏ tình cảm của mình.

Tưởng nhớ người đã khuất

Trong văn hóa phương Tây, các lễ tưởng niệm, tang lễ hoặc thăm viếng nghĩa trang là những cách quan trọng để ghi nhớ và tôn vinh những 'loved ones' đã qua đời. Người ta thường chia sẻ kỷ niệm, đặt hoa hoặc thắp nến để bày tỏ lòng tiếc thương và tình cảm không phai nhạt.