loved one
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Loved one'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Người mà mình yêu thương, đặc biệt là thành viên gia đình hoặc bạn bè thân thiết.
Definition (English Meaning)
A person whom one loves, especially a family member or close friend.
Ví dụ Thực tế với 'Loved one'
-
"The family is grieving the loss of their loved one."
"Gia đình đang đau buồn trước sự mất mát người thân yêu của họ."
-
"He lost his loved one in the accident."
"Anh ấy đã mất người thân yêu của mình trong vụ tai nạn."
-
"She dedicated her life to caring for her loved ones."
"Cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình để chăm sóc những người thân yêu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Loved one'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: loved one (số ít), loved ones (số nhiều)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Loved one'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'loved one' thường được sử dụng để chỉ những người có mối quan hệ tình cảm sâu sắc với người nói. Nó mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nghiêm túc như tin tức về tai nạn, bệnh tật, hoặc mất mát. Khác với 'lover' (người yêu), 'loved one' bao hàm một phạm vi rộng hơn, bao gồm cả gia đình và bạn bè thân thiết.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Loved one'
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She had been constantly thinking about her loved one before she finally received good news.
|
Cô ấy đã liên tục nghĩ về người thân yêu của mình trước khi cuối cùng nhận được tin tốt. |
| Phủ định |
They hadn't been visiting their loved ones as often as they liked before the pandemic started.
|
Họ đã không đến thăm những người thân yêu của họ thường xuyên như họ muốn trước khi đại dịch bắt đầu. |
| Nghi vấn |
Had he been caring for his loved one, battling a long illness, before she passed away?
|
Anh ấy đã chăm sóc người thân yêu của mình, chiến đấu với căn bệnh kéo dài, trước khi cô ấy qua đời phải không? |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has always loved her loved ones deeply.
|
Cô ấy luôn yêu thương những người thân yêu của mình sâu sắc. |
| Phủ định |
I haven't forgotten the sacrifices my loved ones have made for me.
|
Tôi chưa quên những hy sinh mà những người thân yêu của tôi đã làm cho tôi. |
| Nghi vấn |
Has he ever lost a loved one?
|
Anh ấy đã từng mất người thân yêu nào chưa? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My grandfather used to tell stories about his loved ones from the war.
|
Ông tôi thường kể những câu chuyện về những người thân yêu của ông từ thời chiến tranh. |
| Phủ định |
I didn't use to appreciate my loved ones as much as I do now.
|
Tôi đã không trân trọng những người thân yêu của mình nhiều như bây giờ. |
| Nghi vấn |
Did you use to spend more time with your loved one before you moved?
|
Bạn có thường dành nhiều thời gian hơn cho người thân yêu của bạn trước khi bạn chuyển đi không? |