invalidator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A component or mechanism that marks or identifies something as no longer valid or up-to-date, often triggering a process of revalidation or refresh.
Vietnamese Meaning
Một thành phần hoặc cơ chế đánh dấu hoặc xác định một cái gì đó không còn hợp lệ hoặc cập nhật, thường kích hoạt một quá trình tái xác nhận hoặc làm mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cache invalidator ensures that the application always uses the most recent data."
"Bộ invalidator bộ nhớ cache đảm bảo rằng ứng dụng luôn sử dụng dữ liệu mới nhất."
-
"The database update triggered the invalidator, forcing a refresh of the cached data."
"Việc cập nhật cơ sở dữ liệu đã kích hoạt bộ invalidator, buộc làm mới dữ liệu được lưu trong bộ nhớ cache."
-
"The user interface uses an invalidator to detect changes in the data model."
"Giao diện người dùng sử dụng bộ invalidator để phát hiện các thay đổi trong mô hình dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | valid | có giá trị, hợp lệ |
| Noun | validity | tính hợp lệ, hiệu lực |
| Verb | validate | xác nhận, làm cho hợp lệ |
| Noun | validation | sự xác nhận, sự hợp lệ hóa |
| Adjective | invalid | không hợp lệ, vô hiệu |
| Verb | invalidate | làm mất hiệu lực, làm vô hiệu |
| Adverb | validly | một cách hợp lệ |
| Adverb | invalidly | một cách không hợp lệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lập trình, 'invalidator' thường được sử dụng trong ngữ cảnh của bộ nhớ cache, giao diện người dùng hoặc các hệ thống trạng thái. Nó chỉ ra rằng một phần dữ liệu hoặc trạng thái cần được làm mới vì nó có thể không còn chính xác. Khác với 'validator' (bộ xác thực) vốn xác minh tính hợp lệ, 'invalidator' chỉ ra sự không hợp lệ.
Prepositions
Dùng 'invalidator for' khi muốn chỉ rõ đối tượng mà bộ invalidator tác động lên (ví dụ: 'This is an invalidator for the cache.'). Dùng 'invalidator of' khi muốn mô tả invalidator như một thuộc tính của một đối tượng lớn hơn (ví dụ: 'It's an invalidator of the data.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
primary a primary invalidator (yếu tố chính làm mất hiệu lực)
-
potential a potential invalidator (yếu tố tiềm năng làm vô hiệu)
-
key a key invalidator (tác nhân chủ chốt gây vô hiệu)
-
effective an effective invalidator (người/yếu tố làm vô hiệu một cách hiệu quả)
-
invalidator of an invalidator of claims (người/điều bác bỏ các yêu sách)
-
invalidator of an invalidator of contracts (người/yếu tố làm vô hiệu hợp đồng)
Idioms
-
be an invalidator of
là yếu tố làm vô hiệu, là tác nhân làm mất hiệu lực của
"The new evidence proved to be an invalidator of the previous theory."
(Bằng chứng mới đã chứng minh là yếu tố làm mất hiệu lực của lý thuyết trước đó.)
-
act as an invalidator
đóng vai trò là người/yếu tố làm vô hiệu
"Her testimony acted as an invalidator of his alibi."
(Lời khai của cô ấy đã đóng vai trò là yếu tố làm mất hiệu lực chứng cứ ngoại phạm của anh ta.)
-
serve as the invalidator
đóng vai trò là người/yếu tố làm vô hiệu
"The judge's ruling served as the invalidator of the entire process."
(Phán quyết của thẩm phán đóng vai trò là yếu tố làm vô hiệu toàn bộ quá trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
invalidator
Danh từMột thành phần hoặc cơ chế đánh dấu hoặc xác định một cái gì đó không còn hợp lệ hoặc cập nhật, thường kích hoạt một quá trình tái xác nhận hoặc làm mới.
"The cache invalidator ensures that the application always uses the most recent data."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invalidator".
