(Top Banner Ad)
invalidator
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, lập trình

invalidator

UK: /ɪnˈvælɪˌdeɪtər/ • US: /ɪnˈvælɪˌdeɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ làm mất hiệu lực bộ vô hiệu hóa cơ chế báo hiệu sự không hợp lệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A component or mechanism that marks or identifies something as no longer valid or up-to-date, often triggering a process of revalidation or refresh.

Vietnamese Meaning

Một thành phần hoặc cơ chế đánh dấu hoặc xác định một cái gì đó không còn hợp lệ hoặc cập nhật, thường kích hoạt một quá trình tái xác nhận hoặc làm mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cache invalidator ensures that the application always uses the most recent data."

    "Bộ invalidator bộ nhớ cache đảm bảo rằng ứng dụng luôn sử dụng dữ liệu mới nhất."

  • "The database update triggered the invalidator, forcing a refresh of the cached data."

    "Việc cập nhật cơ sở dữ liệu đã kích hoạt bộ invalidator, buộc làm mới dữ liệu được lưu trong bộ nhớ cache."

  • "The user interface uses an invalidator to detect changes in the data model."

    "Giao diện người dùng sử dụng bộ invalidator để phát hiện các thay đổi trong mô hình dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective valid có giá trị, hợp lệ
Noun validity tính hợp lệ, hiệu lực
Verb validate xác nhận, làm cho hợp lệ
Noun validation sự xác nhận, sự hợp lệ hóa
Adjective invalid không hợp lệ, vô hiệu
Verb invalidate làm mất hiệu lực, làm vô hiệu
Adverb validly một cách hợp lệ
Adverb invalidly một cách không hợp lệ

Synonyms

revoker (người thu hồi)nullifier (người làm mất hiệu lực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, lập trình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
invalidus
English
invalid
English
invalidate
English
invalidator

Nguồn gốc từ sự 'không hợp lệ'

Từ 'invalidator' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'invalidus', nghĩa là 'không mạnh mẽ, yếu ớt'. Qua tiếng Anh, nó trở thành 'invalid' (không hợp lệ, không có giá trị). Sau đó, động từ 'invalidate' ra đời, có nghĩa là 'làm cho cái gì đó trở nên không hợp lệ'. Cuối cùng, thêm hậu tố '-or' biến nó thành 'invalidator', chỉ 'người hoặc vật làm cho cái gì đó mất đi giá trị hoặc hiệu lực'.

Usage Note

Trong lập trình, 'invalidator' thường được sử dụng trong ngữ cảnh của bộ nhớ cache, giao diện người dùng hoặc các hệ thống trạng thái. Nó chỉ ra rằng một phần dữ liệu hoặc trạng thái cần được làm mới vì nó có thể không còn chính xác. Khác với 'validator' (bộ xác thực) vốn xác minh tính hợp lệ, 'invalidator' chỉ ra sự không hợp lệ.

Prepositions

for of

Dùng 'invalidator for' khi muốn chỉ rõ đối tượng mà bộ invalidator tác động lên (ví dụ: 'This is an invalidator for the cache.'). Dùng 'invalidator of' khi muốn mô tả invalidator như một thuộc tính của một đối tượng lớn hơn (ví dụ: 'It's an invalidator of the data.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + invalidator
  • primary a primary invalidator
    (yếu tố chính làm mất hiệu lực)
  • potential a potential invalidator
    (yếu tố tiềm năng làm vô hiệu)
  • key a key invalidator
    (tác nhân chủ chốt gây vô hiệu)
  • effective an effective invalidator
    (người/yếu tố làm vô hiệu một cách hiệu quả)
invalidator + Noun (of something)
  • invalidator of an invalidator of claims
    (người/điều bác bỏ các yêu sách)
  • invalidator of an invalidator of contracts
    (người/yếu tố làm vô hiệu hợp đồng)

Idioms

  • be an invalidator of

    là yếu tố làm vô hiệu, là tác nhân làm mất hiệu lực của

    "The new evidence proved to be an invalidator of the previous theory."

    (Bằng chứng mới đã chứng minh là yếu tố làm mất hiệu lực của lý thuyết trước đó.)

  • act as an invalidator

    đóng vai trò là người/yếu tố làm vô hiệu

    "Her testimony acted as an invalidator of his alibi."

    (Lời khai của cô ấy đã đóng vai trò là yếu tố làm mất hiệu lực chứng cứ ngoại phạm của anh ta.)

  • serve as the invalidator

    đóng vai trò là người/yếu tố làm vô hiệu

    "The judge's ruling served as the invalidator of the entire process."

    (Phán quyết của thẩm phán đóng vai trò là yếu tố làm vô hiệu toàn bộ quá trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invalidator

Danh từ
Lật mặt

Một thành phần hoặc cơ chế đánh dấu hoặc xác định một cái gì đó không còn hợp lệ hoặc cập nhật, thường kích hoạt một quá trình tái xác nhận hoặc làm mới.

"The cache invalidator ensures that the application always uses the most recent data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invalidator".

Vai trò trong các hệ thống pháp luật

'Invalidator' thể hiện một vai trò quan trọng trong các hệ thống pháp luật, nơi một người hoặc một quyết định có thể làm mất hiệu lực của một tài liệu, hợp đồng, hoặc yêu cầu pháp lý. Việc này đảm bảo tính công bằng và tuân thủ các quy tắc.

Logic và tranh biện

Trong logic và tranh biện, một 'invalidator' có thể là một lập luận, bằng chứng, hoặc lý do khiến một khẳng định hoặc lý thuyết khác bị chứng minh là sai hoặc không có cơ sở. Đây là một phần thiết yếu của tư duy phản biện và khoa học.