(Top Banner Ad)
valley top
B1
Danh từ B1 Địa lý, Du lịch

valley top

UK: /ˈvæli tɒp/ • US: /ˈvæli tɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

đỉnh thung lũng mép thung lũng vành thung lũng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest point of a valley; the edge of the land bordering a valley.

Vietnamese Meaning

Đỉnh của một thung lũng; mép đất giáp ranh một thung lũng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "From the valley top, we could see the entire village."

    "Từ đỉnh thung lũng, chúng tôi có thể nhìn thấy toàn bộ ngôi làng."

  • "The view from the valley top was breathtaking."

    "Khung cảnh từ đỉnh thung lũng thật ngoạn mục."

  • "We hiked to the valley top to get a better view of the surrounding area."

    "Chúng tôi leo lên đỉnh thung lũng để có được tầm nhìn tốt hơn về khu vực xung quanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun valley thung lũng
Noun top đỉnh

Synonyms

valley rim (vành thung lũng)valley edge (mép thung lũng)

Antonyms

Related Words

mountain peak (đỉnh núi)scenic viewpoint (điểm ngắm cảnh)ridge (sống núi)

Subject Area

Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English
valley top

Nguồn gốc của 'valley top'

Cụm từ 'valley top' đơn giản là sự kết hợp của 'valley' (thung lũng) và 'top' (đỉnh). 'Valley' xuất phát từ tiếng Latinh 'vallis', và 'top' từ tiếng Anh cổ 'topp'. Khi ghép lại, nó chỉ đơn giản là đỉnh của một thung lũng, thường là một vị trí có tầm nhìn đẹp hoặc một đặc điểm địa lý quan trọng. Nó không có một lịch sử phức tạp, nhưng lại gợi lên hình ảnh về một cảnh quan hùng vĩ.

Usage Note

Cụm từ 'valley top' thường dùng để chỉ điểm cao nhất của một thung lũng, nơi có thể nhìn bao quát toàn bộ khu vực xung quanh. Nó có thể ám chỉ một đỉnh núi hoặc một phần của sườn núi tạo thành đường viền của thung lũng. Khác với 'valley floor' (đáy thung lũng), 'valley top' tập trung vào độ cao và tầm nhìn.

Prepositions

at on from

Ví dụ: 'at the valley top' (ở đỉnh thung lũng), 'on the valley top' (trên đỉnh thung lũng), 'from the valley top' (từ đỉnh thung lũng). 'At' và 'on' chỉ vị trí. 'From' chỉ điểm xuất phát hoặc góc nhìn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + valley top
  • scenic scenic valley top
    (đỉnh thung lũng có cảnh đẹp)
  • windy windy valley top
    (đỉnh thung lũng lộng gió)
  • foggy foggy valley top
    (đỉnh thung lũng có sương mù)
Verb + valley top
  • reach reach the valley top
    (đạt đến đỉnh thung lũng)
  • overlook overlook from the valley top
    (nhìn xuống từ đỉnh thung lũng)
  • descend descend from the valley top
    (xuống từ đỉnh thung lũng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valley top

Danh từ
Lật mặt

Đỉnh của một thung lũng; mép đất giáp ranh một thung lũng.

"From the valley top, we could see the entire village."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had reached the valley top earlier, we would have seen the sunrise.
Nếu chúng ta đã lên đến đỉnh thung lũng sớm hơn, chúng ta đã có thể ngắm bình minh.
Phủ định
If they had not aimed for the valley top, they wouldn't have experienced such a breathtaking view.
Nếu họ không nhắm đến đỉnh thung lũng, họ đã không được trải nghiệm một khung cảnh ngoạn mục như vậy.
Nghi vấn
Would she have felt accomplished if she had conquered the valley top?
Liệu cô ấy có cảm thấy thành tựu nếu cô ấy đã chinh phục đỉnh thung lũng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valley top".

Du lịch và leo núi

Ở phương Tây, việc chinh phục các đỉnh núi và khám phá các thung lũng là một phần quan trọng của văn hóa du lịch và thể thao. Việc leo lên 'valley top' tượng trưng cho sự thử thách, khám phá và tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên.