(Top Banner Ad)
value engineering
C1
noun C1 Kinh tế, Kỹ thuật

value engineering

UK: /ˈvæljuː ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ • US: /ˈvæljuː ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật giá trị phân tích giá trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic method to improve the value of a product, project, or service by examining function.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp có hệ thống để cải thiện giá trị của một sản phẩm, dự án hoặc dịch vụ bằng cách xem xét chức năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Value engineering helped reduce the project cost by 15% without compromising quality."

    "Kỹ thuật giá trị đã giúp giảm chi phí dự án 15% mà không ảnh hưởng đến chất lượng."

  • "The company implemented value engineering to improve the efficiency of their manufacturing process."

    "Công ty đã triển khai kỹ thuật giá trị để cải thiện hiệu quả của quy trình sản xuất của họ."

  • "Value engineering studies are often conducted during the design phase of large projects."

    "Các nghiên cứu kỹ thuật giá trị thường được thực hiện trong giai đoạn thiết kế của các dự án lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Value Giá trị
Verb Engineer Thiết kế, xây dựng
Noun Engineering Kỹ thuật
Adjective Engineered Được thiết kế, được xây dựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

life cycle cost (chi phí vòng đời)functional analysis (phân tích chức năng)optimization (tối ưu hóa)

Subject Area

Kinh tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
Value Engineering

Nguồn gốc của Value Engineering

Value Engineering (VE) bắt đầu từ Thế chiến II tại General Electric. Do thiếu hụt nguyên vật liệu, kỹ sư Lawrence Miles được yêu cầu tìm cách giảm chi phí mà không ảnh hưởng đến hiệu suất sản phẩm. Ông nhận ra rằng việc thay thế vật liệu hoặc quy trình có thể mang lại giá trị tương đương hoặc thậm chí cao hơn với chi phí thấp hơn. Từ đó, VE ra đời như một phương pháp tiếp cận có hệ thống để cải thiện giá trị sản phẩm hoặc dịch vụ.

Usage Note

Value engineering tập trung vào việc tối ưu hóa chi phí vòng đời của một dự án hoặc sản phẩm bằng cách xác định và loại bỏ các chi phí không cần thiết mà không ảnh hưởng đến hiệu suất hoặc độ tin cậy. Nó khác với 'cost cutting' (cắt giảm chi phí) vì value engineering tìm cách cải thiện giá trị, trong khi cắt giảm chi phí đơn giản là giảm chi phí, có khả năng ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng hoặc chức năng. Cần phân biệt với 'reverse engineering' (kỹ thuật đảo ngược) là phân tích để tìm ra cách một sản phẩm đã được tạo ra.

Prepositions

in for on

* **in:** Dùng để chỉ sự tham gia vào một dự án value engineering (e.g., 'He is experienced in value engineering.'). * **for:** Dùng để chỉ mục tiêu của value engineering (e.g., 'Value engineering is crucial for project success.'). * **on:** Dùng để chỉ việc thực hiện value engineering trên một đối tượng cụ thể (e.g., 'We performed value engineering on the building design.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + value engineering
  • Effective value engineering
    (kỹ thuật giá trị hiệu quả)
  • Successful value engineering
    (kỹ thuật giá trị thành công)
  • Comprehensive value engineering
    (kỹ thuật giá trị toàn diện)
Verb + value engineering
  • Apply value engineering
    (áp dụng kỹ thuật giá trị)
  • Implement value engineering
    (triển khai kỹ thuật giá trị)
  • Conduct a value engineering study
    (thực hiện một nghiên cứu kỹ thuật giá trị)
Value engineering + Noun
  • Value engineering team
    (đội kỹ thuật giá trị)
  • Value engineering process
    (quy trình kỹ thuật giá trị)
  • Value engineering methodology
    (phương pháp luận kỹ thuật giá trị)

Idioms

  • Value engineering is key to...

    Kỹ thuật giá trị là chìa khóa để...

    "Value engineering is key to reducing costs in this project."

    (Kỹ thuật giá trị là chìa khóa để giảm chi phí trong dự án này.)

  • To employ value engineering...

    Sử dụng kỹ thuật giá trị...

    "To employ value engineering, we need to analyze all the components."

    (Để sử dụng kỹ thuật giá trị, chúng ta cần phân tích tất cả các thành phần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

value engineering

noun
Lật mặt

Một phương pháp có hệ thống để cải thiện giá trị của một sản phẩm, dự án hoặc dịch vụ bằng cách xem xét chức năng.

"Value engineering helped reduce the project cost by 15% without compromising quality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new factory is built, the team will have implemented value engineering to reduce costs.
Đến thời điểm nhà máy mới được xây dựng, nhóm sẽ đã áp dụng kỹ thuật value engineering để giảm chi phí.
Phủ định
They won't have completed the value engineering analysis before the project deadline.
Họ sẽ không hoàn thành phân tích value engineering trước thời hạn dự án.
Nghi vấn
Will the company have successfully utilized value engineering to improve the product design by next year?
Liệu công ty có sử dụng thành công kỹ thuật value engineering để cải thiện thiết kế sản phẩm vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "value engineering".

Ứng dụng trong xây dựng

Trong ngành xây dựng, Value Engineering thường được sử dụng để tìm cách giảm chi phí xây dựng mà không ảnh hưởng đến chất lượng và chức năng của công trình. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng vật liệu thay thế rẻ hơn, thiết kế lại hệ thống hoặc tối ưu hóa quy trình xây dựng.

Trong sản xuất

Trong lĩnh vực sản xuất, Value Engineering có thể giúp các công ty giảm chi phí sản xuất, tăng hiệu quả và cải thiện chất lượng sản phẩm. Các nhà sản xuất có thể xem xét lại thiết kế sản phẩm, vật liệu sử dụng, quy trình sản xuất và các yếu tố khác để tìm cách cải thiện giá trị cho khách hàng.