(Top Banner Ad)
value network
C1
danh từ C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

value network

Nghĩa tiếng Việt

mạng lưới giá trị mạng lưới tạo giá trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social structure of independent entities, both individuals and organizations, that collaborates via a platform to co-create value, focusing on the customer.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc xã hội của các thực thể độc lập, bao gồm cả cá nhân và tổ chức, cộng tác thông qua một nền tảng để cùng tạo ra giá trị, tập trung vào khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company leverages its value network to develop innovative solutions for its customers."

    "Công ty tận dụng mạng lưới giá trị của mình để phát triển các giải pháp sáng tạo cho khách hàng."

  • "Open-source software development relies on a value network of volunteer contributors."

    "Phát triển phần mềm mã nguồn mở dựa vào một mạng lưới giá trị gồm những người đóng góp tình nguyện."

  • "A healthcare value network can improve patient outcomes by connecting doctors, hospitals, and insurance providers."

    "Một mạng lưới giá trị chăm sóc sức khỏe có thể cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân bằng cách kết nối bác sĩ, bệnh viện và nhà cung cấp bảo hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun value giá trị
Verb value định giá, coi trọng
Adjective valuable có giá trị
Noun network mạng lưới
Verb network kết nối

Synonyms

Antonyms

siloed organization (tổ chức hoạt động độc lập, không liên kết)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
value
English
network
English
value network

Nguồn gốc của 'value network'

Thuật ngữ 'value network' xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, khi các nhà kinh tế học và quản lý bắt đầu nhận ra rằng giá trị không chỉ được tạo ra trong một công ty duy nhất, mà thông qua sự hợp tác giữa nhiều tổ chức khác nhau. Nó phản ánh một hệ thống phức tạp nơi mỗi thành viên đóng góp vào giá trị cuối cùng cho khách hàng.

Usage Note

Khái niệm 'value network' nhấn mạnh sự hợp tác và tương tác giữa các thành viên để tạo ra giá trị vượt trội so với việc hoạt động độc lập. Nó khác với 'supply chain' (chuỗi cung ứng) ở chỗ nó linh hoạt hơn, tập trung vào việc tạo ra giá trị cho khách hàng cuối cùng, và bao gồm nhiều loại đối tượng hơn (không chỉ nhà cung cấp và khách hàng). Nó nhấn mạnh yếu tố 'co-creation' (đồng sáng tạo) và sự tương tác đa chiều.

Prepositions

in within of

'in a value network' chỉ vị trí của một thành viên hoặc hoạt động trong mạng lưới. 'within a value network' tương tự như 'in'. 'of a value network' được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của mạng lưới giá trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + value network
  • complex complex value network
    (mạng lưới giá trị phức tạp)
  • robust robust value network
    (mạng lưới giá trị mạnh mẽ)
  • global global value network
    (mạng lưới giá trị toàn cầu)
Verb + value network
  • build build a value network
    (xây dựng một mạng lưới giá trị)
  • manage manage a value network
    (quản lý một mạng lưới giá trị)
  • participate in participate in a value network
    (tham gia vào một mạng lưới giá trị)

Idioms

  • Leveraging a value network

    Tận dụng một mạng lưới giá trị

    "The company is leveraging its value network to expand into new markets."

    (Công ty đang tận dụng mạng lưới giá trị của mình để mở rộng sang các thị trường mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

value network

danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc xã hội của các thực thể độc lập, bao gồm cả cá nhân và tổ chức, cộng tác thông qua một nền tảng để cùng tạo ra giá trị, tập trung vào khách hàng.

"The company leverages its value network to develop innovative solutions for its customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations come into effect, the company will have been developing its value network for five years.
Vào thời điểm các quy định mới có hiệu lực, công ty sẽ đã phát triển mạng lưới giá trị của mình trong năm năm.
Phủ định
The competitors won't have been building their value network for as long as we have when they launch their new product.
Các đối thủ cạnh tranh sẽ không xây dựng mạng lưới giá trị của họ lâu bằng chúng ta khi họ ra mắt sản phẩm mới.
Nghi vấn
Will the team have been analyzing the value network data for a month by the time the report is due?
Liệu nhóm có đã phân tích dữ liệu mạng lưới giá trị trong một tháng vào thời điểm báo cáo đến hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "value network".

Tầm quan trọng của hợp tác trong kinh doanh

Khái niệm 'value network' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hợp tác và xây dựng mối quan hệ trong kinh doanh hiện đại. Thay vì chỉ tập trung vào lợi nhuận riêng lẻ, các công ty cần nhận ra giá trị của việc chia sẻ kiến thức, nguồn lực và rủi ro với các đối tác để tạo ra một hệ sinh thái kinh doanh bền vững.