value network
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A social structure of independent entities, both individuals and organizations, that collaborates via a platform to co-create value, focusing on the customer.
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc xã hội của các thực thể độc lập, bao gồm cả cá nhân và tổ chức, cộng tác thông qua một nền tảng để cùng tạo ra giá trị, tập trung vào khách hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company leverages its value network to develop innovative solutions for its customers."
"Công ty tận dụng mạng lưới giá trị của mình để phát triển các giải pháp sáng tạo cho khách hàng."
-
"Open-source software development relies on a value network of volunteer contributors."
"Phát triển phần mềm mã nguồn mở dựa vào một mạng lưới giá trị gồm những người đóng góp tình nguyện."
-
"A healthcare value network can improve patient outcomes by connecting doctors, hospitals, and insurance providers."
"Một mạng lưới giá trị chăm sóc sức khỏe có thể cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân bằng cách kết nối bác sĩ, bệnh viện và nhà cung cấp bảo hiểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'value network' nhấn mạnh sự hợp tác và tương tác giữa các thành viên để tạo ra giá trị vượt trội so với việc hoạt động độc lập. Nó khác với 'supply chain' (chuỗi cung ứng) ở chỗ nó linh hoạt hơn, tập trung vào việc tạo ra giá trị cho khách hàng cuối cùng, và bao gồm nhiều loại đối tượng hơn (không chỉ nhà cung cấp và khách hàng). Nó nhấn mạnh yếu tố 'co-creation' (đồng sáng tạo) và sự tương tác đa chiều.
Prepositions
'in a value network' chỉ vị trí của một thành viên hoặc hoạt động trong mạng lưới. 'within a value network' tương tự như 'in'. 'of a value network' được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của mạng lưới giá trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex value network (mạng lưới giá trị phức tạp)
-
robust robust value network (mạng lưới giá trị mạnh mẽ)
-
global global value network (mạng lưới giá trị toàn cầu)
-
build build a value network (xây dựng một mạng lưới giá trị)
-
manage manage a value network (quản lý một mạng lưới giá trị)
-
participate in participate in a value network (tham gia vào một mạng lưới giá trị)
Idioms
-
Leveraging a value network
Tận dụng một mạng lưới giá trị
"The company is leveraging its value network to expand into new markets."
(Công ty đang tận dụng mạng lưới giá trị của mình để mở rộng sang các thị trường mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
value network
danh từMột cấu trúc xã hội của các thực thể độc lập, bao gồm cả cá nhân và tổ chức, cộng tác thông qua một nền tảng để cùng tạo ra giá trị, tập trung vào khách hàng.
"The company leverages its value network to develop innovative solutions for its customers."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new regulations come into effect, the company will have been developing its value network for five years. |
Vào thời điểm các quy định mới có hiệu lực, công ty sẽ đã phát triển mạng lưới giá trị của mình trong năm năm. |
| Phủ định | The competitors won't have been building their value network for as long as we have when they launch their new product. |
Các đối thủ cạnh tranh sẽ không xây dựng mạng lưới giá trị của họ lâu bằng chúng ta khi họ ra mắt sản phẩm mới. |
| Nghi vấn | Will the team have been analyzing the value network data for a month by the time the report is due? |
Liệu nhóm có đã phân tích dữ liệu mạng lưới giá trị trong một tháng vào thời điểm báo cáo đến hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "value network".
