(Top Banner Ad)
valueless object
B2
Danh từ B2 Tổng quát

valueless object

UK: /ˈvæljuːləs ˈɒbdʒɪkt/ • US: /ˈvæljuːləs ˈɑːbdʒɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

vật vô giá trị đồ vật không có giá trị vật phẩm bỏ đi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An item that has no worth or importance.

Vietnamese Meaning

Một vật phẩm không có giá trị hoặc tầm quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old furniture had become a valueless object in the abandoned house."

    "Đồ đạc cũ đã trở thành một vật vô giá trị trong ngôi nhà bỏ hoang."

  • "After the flood, many of the family's possessions were reduced to valueless objects."

    "Sau trận lũ, nhiều tài sản của gia đình đã bị biến thành những vật vô giá trị."

  • "The broken toy was now a valueless object to the child."

    "Đồ chơi bị hỏng giờ là một vật vô giá trị đối với đứa trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun value giá trị
Adjective valuable có giá trị
Adverb valuably một cách có giá trị

Synonyms

worthless item (vật phẩm vô giá trị)insignificant thing (vật tầm thường)

Antonyms

valuable object (vật phẩm có giá trị)precious item (vật phẩm quý giá)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'valueless object'

Cụm từ 'valueless object' khá đơn giản: 'valueless' kết hợp từ 'value' (giá trị) và hậu tố '-less' (không có). 'Object' chỉ một đồ vật hoặc một thực thể. Vì vậy, 'valueless object' đơn giản chỉ một vật không có giá trị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những vật phẩm không còn hoặc chưa bao giờ có giá trị về mặt vật chất, tinh thần hoặc thực tế. Nó có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các đồ vật bị bỏ đi đến những ý tưởng hoặc khái niệm không hữu ích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + valueless object
  • worthless valueless object
    (đồ vật vô giá trị)
  • useless valueless object
    (đồ vật vô dụng)
  • broken valueless object
    (đồ vật hư hỏng, không còn giá trị)
Verb + valueless object
  • discard a valueless object
    (vứt bỏ một đồ vật vô giá trị)
  • collect valueless objects
    (thu thập những đồ vật vô giá trị)
  • ignore a valueless object
    (lờ đi một đồ vật vô giá trị)

Idioms

  • One man's trash is another man's treasure

    Đối với người này là rác rưởi, đối với người khác là châu báu. (Mỗi người có một giá trị riêng)

    "That old painting might seem like a valueless object to you, but one man's trash is another man's treasure."

    (Bức tranh cũ đó có vẻ là một đồ vật vô giá trị đối với bạn, nhưng đối với người khác nó lại là một báu vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valueless object

Danh từ
Lật mặt

Một vật phẩm không có giá trị hoặc tầm quan trọng.

"The old furniture had become a valueless object in the abandoned house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valueless object".

Văn hóa Tái Chế

Trong nhiều nền văn hóa, việc tái chế các vật dụng không còn giá trị sử dụng (valueless objects) được khuyến khích để bảo vệ môi trường. Thay vì vứt bỏ, người ta tìm cách biến chúng thành những vật dụng hữu ích hơn.