vanilla extract
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A solution made by macerating vanilla pods in alcohol and water; used as a flavoring.
Vietnamese Meaning
Một dung dịch được tạo ra bằng cách ngâm quả vani trong cồn và nước; được sử dụng như một chất tạo hương vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added a teaspoon of vanilla extract to the batter."
"Cô ấy đã thêm một thìa cà phê vanilla extract vào bột."
-
"The recipe calls for pure vanilla extract."
"Công thức yêu cầu vanilla extract nguyên chất."
-
"Imitation vanilla extract is often cheaper but doesn't taste as good."
"Vanilla extract nhân tạo thường rẻ hơn nhưng không ngon bằng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vanilla | vani (hương liệu) |
| Adjective | vanillic | thuộc về hoặc có liên quan đến vani |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vanilla extract là một chất lỏng được sử dụng để tạo hương vị vani cho thực phẩm. Nó được làm bằng cách ngâm quả vani trong dung dịch cồn và nước. Chất lượng của vanilla extract phụ thuộc vào chất lượng của quả vani được sử dụng và phương pháp chiết xuất. So với vanilla essence (vani tổng hợp), vanilla extract mang hương vị tự nhiên, phức tạp và tinh tế hơn.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ thành phần hoặc quá trình (e.g., 'vanilla extract in cakes'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'vanilla extract for flavoring').
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure vanilla extract (chiết xuất vani nguyên chất)
-
imitation vanilla extract (chiết xuất vani nhân tạo)
-
good vanilla extract (chiết xuất vani ngon)
-
add vanilla extract (thêm chiết xuất vani)
-
use vanilla extract (sử dụng chiết xuất vani)
-
mix vanilla extract (trộn chiết xuất vani)
Idioms
-
plain vanilla
đơn giản, không có gì đặc biệt
"He prefers plain vanilla ice cream over anything else."
(Anh ấy thích kem vani đơn giản hơn bất cứ thứ gì khác.)
-
nothing fancy, just vanilla extract
không có gì phức tạp, chỉ là chiết xuất vani
"For the cookies, nothing fancy, just vanilla extract."
(Đối với bánh quy, không có gì phức tạp, chỉ là chiết xuất vani.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vanilla extract
Danh từMột dung dịch được tạo ra bằng cách ngâm quả vani trong cồn và nước; được sử dụng như một chất tạo hương vị.
"She added a teaspoon of vanilla extract to the batter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vanilla extract".
