(Top Banner Ad)
vanilla bean
B1
noun B1 Ẩm thực, Thực vật học

vanilla bean

UK: /vəˈnɪlə biːn/ • US: /vəˈnɪlə biːn/

Nghĩa tiếng Việt

quả vani đậu vani
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, thin pod from a climbing orchid (Vanilla planifolia) native to Mexico, used to flavor food.

Vietnamese Meaning

Quả vani, một loại quả dài và mỏng từ một loại lan leo (Vanilla planifolia) có nguồn gốc từ Mexico, được sử dụng để tạo hương vị cho thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chef scraped the seeds from the vanilla bean to add to the custard."

    "Đầu bếp đã cạo hạt từ quả vani để thêm vào món custard."

  • "Real vanilla ice cream contains specks of vanilla bean."

    "Kem vani thật có chứa những đốm nhỏ của quả vani."

  • "She infused the milk with a vanilla bean before making the dessert."

    "Cô ấy đã ngâm sữa với một quả vani trước khi làm món tráng miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vanilla vani (hương liệu)
Adjective vanillic thuộc về vani

Synonyms

vanilla pod (vỏ vani)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
vainilla
Latin
vagina
English
vanilla
English
vanilla bean

Nguồn gốc của Vanilla

Từ 'vanilla' bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha 'vainilla', có nghĩa là 'vỏ nhỏ'. Người Tây Ban Nha đặt tên như vậy vì hình dáng của quả vanilla giống như một cái vỏ nhỏ. Vanilla được trồng lần đầu tiên ở Mexico bởi người Totonac, và sau đó được người Aztec sử dụng. Người châu Âu biết đến vanilla sau khi người Tây Ban Nha xâm chiếm Mexico vào thế kỷ 16.

Usage Note

Vanilla bean là nguồn gốc hương vị vani tự nhiên. Nó đắt hơn đáng kể so với chiết xuất vani nhân tạo hoặc các sản phẩm hương vani khác. Hương vị đến từ các hợp chất như vanillin. So với 'vanilla extract', 'vanilla bean' chỉ phần quả, không phải dung dịch chiết xuất.

Prepositions

from with

'from' dùng để chỉ nguồn gốc của vani bean (e.g., vanilla bean from Madagascar). 'with' dùng để chỉ việc sử dụng vanilla bean trong món ăn (e.g., ice cream with vanilla bean).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • plain vanilla

    đơn giản, không có gì đặc biệt; cơ bản

    "The software is plain vanilla, but it gets the job done."

    (Phần mềm này rất cơ bản, nhưng nó hoàn thành công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vanilla bean

noun
Lật mặt

Quả vani, một loại quả dài và mỏng từ một loại lan leo (Vanilla planifolia) có nguồn gốc từ Mexico, được sử dụng để tạo hương vị cho thực phẩm.

"The chef scraped the seeds from the vanilla bean to add to the custard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vanilla bean".

Giá trị của Vanilla

Vanilla là một trong những loại gia vị đắt tiền nhất trên thế giới, chủ yếu do quy trình trồng trọt và thu hoạch tốn nhiều công sức. Nó thường được sử dụng trong các món tráng miệng cao cấp, nước hoa và các sản phẩm làm đẹp.