(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ vanilla bean
B1

vanilla bean

noun

Nghĩa tiếng Việt

quả vani đậu vani
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Vanilla bean'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quả vani, một loại quả dài và mỏng từ một loại lan leo (Vanilla planifolia) có nguồn gốc từ Mexico, được sử dụng để tạo hương vị cho thực phẩm.

Definition (English Meaning)

A long, thin pod from a climbing orchid (Vanilla planifolia) native to Mexico, used to flavor food.

Ví dụ Thực tế với 'Vanilla bean'

  • "The chef scraped the seeds from the vanilla bean to add to the custard."

    "Đầu bếp đã cạo hạt từ quả vani để thêm vào món custard."

  • "Real vanilla ice cream contains specks of vanilla bean."

    "Kem vani thật có chứa những đốm nhỏ của quả vani."

  • "She infused the milk with a vanilla bean before making the dessert."

    "Cô ấy đã ngâm sữa với một quả vani trước khi làm món tráng miệng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Vanilla bean'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: vanilla bean
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

vanilla pod(vỏ vani)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Vanilla bean'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Vanilla bean là nguồn gốc hương vị vani tự nhiên. Nó đắt hơn đáng kể so với chiết xuất vani nhân tạo hoặc các sản phẩm hương vani khác. Hương vị đến từ các hợp chất như vanillin. So với 'vanilla extract', 'vanilla bean' chỉ phần quả, không phải dung dịch chiết xuất.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from with

'from' dùng để chỉ nguồn gốc của vani bean (e.g., vanilla bean from Madagascar). 'with' dùng để chỉ việc sử dụng vanilla bean trong món ăn (e.g., ice cream with vanilla bean).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Vanilla bean'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)