(Top Banner Ad)
monotonous diet
B2
Tính từ B2 Sức khỏe & Dinh dưỡng

monotonous diet

UK: /məˈnɒtənəs ˈdaɪət/ • US: /məˈnɑːtənəs ˈdaɪət/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ ăn đơn điệu chế độ ăn nhàm chán thực đơn đơn điệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A diet consisting of the same foods day after day, lacking variety and interest.

Vietnamese Meaning

Một chế độ ăn uống chỉ bao gồm những loại thực phẩm giống nhau ngày qua ngày, thiếu sự đa dạng và thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A monotonous diet can lead to nutritional deficiencies."

    "Một chế độ ăn đơn điệu có thể dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng."

  • "Prisoners often complain about the monotonous diet."

    "Tù nhân thường phàn nàn về chế độ ăn đơn điệu."

  • "A monotonous diet can make it difficult to get all the nutrients you need."

    "Một chế độ ăn đơn điệu có thể gây khó khăn trong việc hấp thụ tất cả các chất dinh dưỡng bạn cần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monotony sự đơn điệu, sự nhàm chán
Adverb monotonously một cách đơn điệu, một cách nhàm chán
Noun diet chế độ ăn uống; sự ăn kiêng
Verb to diet ăn kiêng
Noun dieter người ăn kiêng
Adjective dietary thuộc về chế độ ăn uống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
monos (một, đơn độc) + tonos (âm thanh, giai điệu)
Late Latin
monotonus (có một âm điệu)
Old French
monotone
English
monotonous
Ancient Greek
diaita (cách sống, chế độ ăn uống)
Latin
diaeta
Old French
diete
Middle English
diete
English
diet

Nguồn gốc của 'monotonous diet'

Cụm từ 'monotonous diet' mang ý nghĩa về một chế độ ăn uống lặp đi lặp lại và nhàm chán. 'Monotonous' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ với 'monos' (nghĩa là 'một, đơn độc') và 'tonos' (nghĩa là 'âm điệu, sự căng thẳng'), mô tả điều gì đó chỉ có 'một âm điệu' hoặc 'một khía cạnh duy nhất', thiếu sự đa dạng. Trong khi đó, 'diet' xuất phát từ 'diaita' trong tiếng Hy Lạp, ban đầu có nghĩa là 'cách sống' hoặc 'chế độ ăn uống'. Khi kết hợp lại, 'monotonous diet' hình dung một lối sống ăn uống đơn điệu, lặp lại đến mức gây ra cảm giác chán nản.

Usage Note

Tính từ 'monotonous' nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại, nhàm chán của chế độ ăn. Nó không chỉ nói về việc ăn kiêng mà còn ám chỉ sự thiếu dinh dưỡng và sự chán nản về mặt tinh thần khi phải tuân theo một chế độ ăn đơn điệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + monotonous diet
  • follow follow a monotonous diet
    (theo một chế độ ăn đơn điệu)
  • stick to stick to a monotonous diet
    (tuân thủ một chế độ ăn đơn điệu)
  • be on be on a monotonous diet
    (đang theo một chế độ ăn đơn điệu)
  • suffer from suffer from a monotonous diet
    (chịu đựng một chế độ ăn đơn điệu)
Tính từ + monotonous diet
  • strict a strict monotonous diet
    (một chế độ ăn đơn điệu nghiêm ngặt)
  • bland a bland, monotonous diet
    (một chế độ ăn nhạt nhẽo, đơn điệu)
Danh từ + of a monotonous diet
  • effects the effects of a monotonous diet
    (những tác động của một chế độ ăn đơn điệu)

Idioms

  • stuck on a monotonous diet

    bị mắc kẹt trong một chế độ ăn đơn điệu

    "Many people in institutions are stuck on a monotonous diet, lacking variety and fresh ingredients."

    (Nhiều người trong các cơ sở tập trung bị mắc kẹt trong chế độ ăn đơn điệu, thiếu sự đa dạng và nguyên liệu tươi ngon.)

  • break free from a monotonous diet

    thoát khỏi một chế độ ăn đơn điệu

    "After years of eating the same meals, she decided to explore new recipes and break free from her monotonous diet."

    (Sau nhiều năm ăn những bữa ăn giống nhau, cô ấy quyết định khám phá các công thức nấu ăn mới và thoát khỏi chế độ ăn đơn điệu của mình.)

  • suffer the consequences of a monotonous diet

    gánh chịu hậu quả của một chế độ ăn đơn điệu

    "Without proper nutritional planning, one might suffer the consequences of a monotonous diet, such as nutrient deficiencies."

    (Nếu không có kế hoạch dinh dưỡng hợp lý, người ta có thể gánh chịu hậu quả của một chế độ ăn đơn điệu, chẳng hạn như thiếu hụt chất dinh dưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monotonous diet

Tính từ
Lật mặt

Một chế độ ăn uống chỉ bao gồm những loại thực phẩm giống nhau ngày qua ngày, thiếu sự đa dạng và thú vị.

"A monotonous diet can lead to nutritional deficiencies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoid a monotonous diet for better health.
Hãy tránh một chế độ ăn đơn điệu để có sức khỏe tốt hơn.
Phủ định
Don't follow a monotonous diet; diversify your food intake!
Đừng theo một chế độ ăn đơn điệu; hãy đa dạng hóa lượng thức ăn của bạn!
Nghi vấn
Please, recommend a diet that is not monotonous.
Làm ơn, hãy gợi ý một chế độ ăn uống không đơn điệu.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She eats a monotonous diet every day, doesn't she?
Cô ấy ăn một chế độ ăn đơn điệu mỗi ngày, phải không?
Phủ định
He doesn't like a monotonous diet, does he?
Anh ấy không thích một chế độ ăn đơn điệu, phải không?
Nghi vấn
Having a monotonous diet isn't healthy, is it?
Có một chế độ ăn đơn điệu không tốt cho sức khỏe, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monotonous diet".

Ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự đa dạng trong bữa ăn không chỉ được coi là một yếu tố của niềm vui ẩm thực mà còn là một phần quan trọng của sức khỏe thể chất và tinh thần. Một 'monotonous diet' (chế độ ăn đơn điệu) thường bị chỉ trích vì có thể dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng, làm giảm sự hứng thú với thức ăn, và thậm chí gây ra tâm trạng chán nản hoặc mệt mỏi tinh thần. Nó thường được liên hệ với những tình huống như thức ăn ở nhà tù, bệnh viện hoặc các chế độ ăn kiêng quá khắc nghiệt.

Tầm quan trọng của trải nghiệm ẩm thực đa dạng

Xã hội phương Tây, cũng như nhiều nơi khác trên thế giới, đánh giá cao trải nghiệm ẩm thực phong phú. Việc thử nghiệm các món ăn mới, gia vị khác nhau và các nhóm thực phẩm đa dạng được khuyến khích để đảm bảo cung cấp đầy đủ dưỡng chất và mang lại sự hài lòng khi ăn uống. Một 'monotonous diet' đi ngược lại với triết lý này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thay đổi và sáng tạo trong bữa ăn hàng ngày để duy trì cả sức khỏe và niềm vui sống.