(Top Banner Ad)
balanced diet
B1
noun B1 Y học/Dinh dưỡng

balanced diet

UK: /ˈbælənst ˈdaɪət/ • US: /ˈbælənst ˈdaɪət/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ ăn cân bằng khẩu phần ăn cân đối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A diet that contains an adequate amount of all the nutrients (vitamins, minerals, carbohydrates, fats, and proteins) necessary for optimal health.

Vietnamese Meaning

Chế độ ăn uống cân bằng, chứa đủ lượng các chất dinh dưỡng (vitamin, khoáng chất, carbohydrate, chất béo và protein) cần thiết cho sức khỏe tối ưu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eating a balanced diet is essential for maintaining good health."

    "Ăn một chế độ ăn uống cân bằng là điều cần thiết để duy trì sức khỏe tốt."

  • "Children need a balanced diet to grow properly."

    "Trẻ em cần một chế độ ăn uống cân bằng để phát triển đúng cách."

  • "A balanced diet and regular exercise are key to a healthy lifestyle."

    "Một chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên là chìa khóa cho một lối sống lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun balance sự cân bằng, sự thăng bằng
Verb balance cân bằng, giữ thăng bằng
Adjective balanced cân bằng, công bằng, hài hòa
Noun diet chế độ ăn kiêng, khẩu phần ăn
Verb diet ăn kiêng
Adjective dietary thuộc về chế độ ăn uống
Noun dieter người ăn kiêng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δίαιτα (diaita)
Latin
diaeta
Old French
diete
English
diet
Latin
bilancia
Old French
balance
English
balance

Nguồn gốc của 'balanced diet'

Cụm từ 'balanced diet' kết hợp hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Diet' (chế độ ăn) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'diaita', ban đầu có nghĩa là 'cách sống' hoặc 'chế độ ăn uống'. 'Balance' (cân bằng) xuất phát từ tiếng Latin 'bilancia' có nghĩa là 'hai đĩa cân', gợi lên hình ảnh sự công bằng và tỷ lệ hài hòa. Khi khoa học dinh dưỡng phát triển vào thế kỷ 20, hai từ này được ghép lại để chỉ một chế độ ăn uống cung cấp đủ các nhóm chất dinh dưỡng cần thiết với tỷ lệ hợp lý, đảm bảo sức khỏe tổng thể.

Usage Note

Cụm từ 'balanced diet' nhấn mạnh đến sự cân bằng và đa dạng của các loại thực phẩm trong chế độ ăn, không thiên về bất kỳ nhóm thực phẩm nào. Khác với 'healthy diet', 'balanced diet' tập trung vào tỉ lệ các chất dinh dưỡng, trong khi 'healthy diet' có thể bao gồm cả các yếu tố như nguồn gốc thực phẩm, phương pháp chế biến.

Prepositions

on of

'on a balanced diet' đề cập đến việc thực hiện theo một chế độ ăn uống cân bằng. 'the importance of a balanced diet' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một chế độ ăn uống cân bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + balanced diet
  • healthy a healthy balanced diet
    (chế độ ăn uống cân bằng lành mạnh)
  • nutritious a nutritious balanced diet
    (chế độ ăn uống cân bằng bổ dưỡng)
  • well-balanced a well-balanced diet
    (một chế độ ăn uống được cân bằng tốt)
  • proper a proper balanced diet
    (chế độ ăn uống cân bằng hợp lý)
Verb + balanced diet
  • eat eat a balanced diet
    (ăn một chế độ ăn uống cân bằng)
  • have have a balanced diet
    (có một chế độ ăn uống cân bằng)
  • maintain maintain a balanced diet
    (duy trì một chế độ ăn uống cân bằng)
  • follow follow a balanced diet
    (tuân thủ một chế độ ăn uống cân bằng)
  • provide provide a balanced diet
    (cung cấp một chế độ ăn uống cân bằng)
Phrases with balanced diet
  • essential for a balanced diet is essential for health
    (chế độ ăn uống cân bằng là thiết yếu cho sức khỏe)
  • rich in a balanced diet rich in fruits and vegetables
    (chế độ ăn uống cân bằng giàu trái cây và rau củ)

Idioms

  • stick to a balanced diet

    kiên trì thực hiện/tuân thủ chế độ ăn uống cân bằng

    "To stay healthy, you should try to stick to a balanced diet."

    (Để giữ sức khỏe, bạn nên cố gắng kiên trì thực hiện chế độ ăn uống cân bằng.)

  • lead to a balanced diet

    dẫn đến (tạo ra) một chế độ ăn uống cân bằng

    "Careful meal planning can lead to a balanced diet."

    (Lập kế hoạch bữa ăn cẩn thận có thể dẫn đến một chế độ ăn uống cân bằng.)

  • emphasize a balanced diet

    nhấn mạnh tầm quan trọng của chế độ ăn uống cân bằng

    "Doctors always emphasize a balanced diet for children's growth."

    (Các bác sĩ luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của chế độ ăn uống cân bằng đối với sự phát triển của trẻ em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balanced diet

noun
Lật mặt

Chế độ ăn uống cân bằng, chứa đủ lượng các chất dinh dưỡng (vitamin, khoáng chất, carbohydrate, chất béo và protein) cần thiết cho sức khỏe tối ưu.

"Eating a balanced diet is essential for maintaining good health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To maintain a balanced diet is crucial for good health.
Duy trì một chế độ ăn uống cân bằng là rất quan trọng cho sức khỏe tốt.
Phủ định
It is important not to neglect the need for a balanced diet.
Điều quan trọng là không được bỏ qua sự cần thiết của một chế độ ăn uống cân bằng.
Nghi vấn
Why is it important to have a balanced diet?
Tại sao việc có một chế độ ăn uống cân bằng lại quan trọng?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She maintains a balanced diet to stay healthy.
Cô ấy duy trì một chế độ ăn uống cân bằng để giữ gìn sức khỏe.
Phủ định
He doesn't have a balanced diet, which is affecting his energy levels.
Anh ấy không có một chế độ ăn uống cân bằng, điều này đang ảnh hưởng đến mức năng lượng của anh ấy.
Nghi vấn
Is a balanced diet important for overall well-being?
Một chế độ ăn uống cân bằng có quan trọng đối với sức khỏe tổng thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balanced diet".

Kim Tự Tháp Thực Phẩm (Food Pyramid) và Đĩa Ăn Uống (MyPlate)

Tại các nước phương Tây, Kim Tự Tháp Thực Phẩm hoặc Đĩa Ăn Uống (MyPlate của Mỹ) là những công cụ trực quan phổ biến giúp mọi người hiểu và xây dựng một chế độ ăn uống cân bằng. Chúng minh họa tỷ lệ các nhóm thực phẩm khác nhau (ngũ cốc, rau củ, trái cây, protein, sữa) cần thiết cho sức khỏe hàng ngày, khuyến khích sự đa dạng và cân đối.

Chế độ ăn uống cân bằng và sức khỏe toàn diện

Khái niệm 'balanced diet' gắn liền với lối sống lành mạnh và phòng ngừa bệnh tật. Văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ăn uống đa dạng và điều độ, không chỉ để duy trì cân nặng mà còn để cung cấp năng lượng, tăng cường hệ miễn dịch và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính như tiểu đường, bệnh tim mạch.