balanced diet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A diet that contains an adequate amount of all the nutrients (vitamins, minerals, carbohydrates, fats, and proteins) necessary for optimal health.
Vietnamese Meaning
Chế độ ăn uống cân bằng, chứa đủ lượng các chất dinh dưỡng (vitamin, khoáng chất, carbohydrate, chất béo và protein) cần thiết cho sức khỏe tối ưu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Eating a balanced diet is essential for maintaining good health."
"Ăn một chế độ ăn uống cân bằng là điều cần thiết để duy trì sức khỏe tốt."
-
"Children need a balanced diet to grow properly."
"Trẻ em cần một chế độ ăn uống cân bằng để phát triển đúng cách."
-
"A balanced diet and regular exercise are key to a healthy lifestyle."
"Một chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên là chìa khóa cho một lối sống lành mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'balanced diet' nhấn mạnh đến sự cân bằng và đa dạng của các loại thực phẩm trong chế độ ăn, không thiên về bất kỳ nhóm thực phẩm nào. Khác với 'healthy diet', 'balanced diet' tập trung vào tỉ lệ các chất dinh dưỡng, trong khi 'healthy diet' có thể bao gồm cả các yếu tố như nguồn gốc thực phẩm, phương pháp chế biến.
Prepositions
'on a balanced diet' đề cập đến việc thực hiện theo một chế độ ăn uống cân bằng. 'the importance of a balanced diet' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một chế độ ăn uống cân bằng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy a healthy balanced diet (chế độ ăn uống cân bằng lành mạnh)
-
nutritious a nutritious balanced diet (chế độ ăn uống cân bằng bổ dưỡng)
-
well-balanced a well-balanced diet (một chế độ ăn uống được cân bằng tốt)
-
proper a proper balanced diet (chế độ ăn uống cân bằng hợp lý)
-
eat eat a balanced diet (ăn một chế độ ăn uống cân bằng)
-
have have a balanced diet (có một chế độ ăn uống cân bằng)
-
maintain maintain a balanced diet (duy trì một chế độ ăn uống cân bằng)
-
follow follow a balanced diet (tuân thủ một chế độ ăn uống cân bằng)
-
provide provide a balanced diet (cung cấp một chế độ ăn uống cân bằng)
-
essential for a balanced diet is essential for health (chế độ ăn uống cân bằng là thiết yếu cho sức khỏe)
-
rich in a balanced diet rich in fruits and vegetables (chế độ ăn uống cân bằng giàu trái cây và rau củ)
Idioms
-
stick to a balanced diet
kiên trì thực hiện/tuân thủ chế độ ăn uống cân bằng
"To stay healthy, you should try to stick to a balanced diet."
(Để giữ sức khỏe, bạn nên cố gắng kiên trì thực hiện chế độ ăn uống cân bằng.)
-
lead to a balanced diet
dẫn đến (tạo ra) một chế độ ăn uống cân bằng
"Careful meal planning can lead to a balanced diet."
(Lập kế hoạch bữa ăn cẩn thận có thể dẫn đến một chế độ ăn uống cân bằng.)
-
emphasize a balanced diet
nhấn mạnh tầm quan trọng của chế độ ăn uống cân bằng
"Doctors always emphasize a balanced diet for children's growth."
(Các bác sĩ luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của chế độ ăn uống cân bằng đối với sự phát triển của trẻ em.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
balanced diet
nounChế độ ăn uống cân bằng, chứa đủ lượng các chất dinh dưỡng (vitamin, khoáng chất, carbohydrate, chất béo và protein) cần thiết cho sức khỏe tối ưu.
"Eating a balanced diet is essential for maintaining good health."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To maintain a balanced diet is crucial for good health. |
Duy trì một chế độ ăn uống cân bằng là rất quan trọng cho sức khỏe tốt. |
| Phủ định | It is important not to neglect the need for a balanced diet. |
Điều quan trọng là không được bỏ qua sự cần thiết của một chế độ ăn uống cân bằng. |
| Nghi vấn | Why is it important to have a balanced diet? |
Tại sao việc có một chế độ ăn uống cân bằng lại quan trọng? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She maintains a balanced diet to stay healthy. |
Cô ấy duy trì một chế độ ăn uống cân bằng để giữ gìn sức khỏe. |
| Phủ định | He doesn't have a balanced diet, which is affecting his energy levels. |
Anh ấy không có một chế độ ăn uống cân bằng, điều này đang ảnh hưởng đến mức năng lượng của anh ấy. |
| Nghi vấn | Is a balanced diet important for overall well-being? |
Một chế độ ăn uống cân bằng có quan trọng đối với sức khỏe tổng thể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balanced diet".
