(Top Banner Ad)
metal oxide varistor (mov)
C1
Danh từ C1 Điện tử học

metal oxide varistor (mov)

UK: /ˈmetl ˈɒksaɪd vəˈrɪstə/ • US: /ˈmɛtəl ˈɒksaɪd vəˈrɪstər/

Nghĩa tiếng Việt

varistor oxit kim loại điện trở biến đổi oxit kim loại MOV
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A voltage-dependent resistor composed of metal oxides, typically zinc oxide, used to protect electronic circuits from voltage surges.

Vietnamese Meaning

Một điện trở phụ thuộc điện áp được cấu tạo từ các oxit kim loại, điển hình là oxit kẽm, được sử dụng để bảo vệ các mạch điện tử khỏi sự đột biến điện áp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The metal oxide varistor protects the circuit from overvoltage."

    "Varistor oxit kim loại bảo vệ mạch điện khỏi quá áp."

  • "A MOV is commonly used in power strips to protect against power surges."

    "MOV thường được sử dụng trong ổ cắm điện để bảo vệ chống lại sự tăng đột biến điện."

  • "The lifespan of a MOV can be affected by repeated exposure to high voltage transients."

    "Tuổi thọ của MOV có thể bị ảnh hưởng bởi việc tiếp xúc lặp đi lặp lại với điện áp thoáng qua cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metal kim loại
Adjective metallic thuộc về kim loại, có tính kim loại
Noun oxide oxit
Verb oxidize oxy hóa
Noun oxidation sự oxy hóa
Noun resistor điện trở (linh kiện)
Verb resist chống lại, cản trở
Noun resistance điện trở (đại lượng), sự cản trở
Adjective variable biến đổi, có thể thay đổi
Noun varistor varistor (linh kiện)

Synonyms

voltage-dependent resistor (điện trở phụ thuộc điện áp)transient voltage suppressor (thiết bị triệt tiêu điện áp thoáng qua)

Related Words

Subject Area

Điện tử học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
metallon (mine, metal)
Latin
metallum (metal)
Old English
mætel, metal
Ancient Greek
oxys (sharp, acid) + eidos (form)
French
oxyde (oxide, 18th c.)
English (20th c.)
variable resistor (compound coinage)
English (20th c.)
varistor (portmanteau of variable resistor)
English (20th c.)
metal oxide varistor (MOV) (specific technical term)

Nguồn gốc của Varistor và MOV

Từ 'varistor' là một từ ghép hiện đại, được tạo ra từ hai từ tiếng Anh 'variable' (có thể thay đổi) và 'resistor' (điện trở). Nó mô tả một linh kiện điện tử có điện trở thay đổi đáng kể khi điện áp qua nó thay đổi. Khi các kỹ sư phát triển một loại varistor mới sử dụng vật liệu oxit kim loại, họ đặt tên cho nó là 'metal oxide varistor', viết tắt là MOV, để phân biệt với các loại varistor khác, đánh dấu sự ra đời của một thành phần quan trọng trong bảo vệ mạch điện.

Usage Note

MOV được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị điện tử để bảo vệ chống lại các xung điện áp tạm thời, chẳng hạn như sét đánh hoặc sự chuyển mạch nguồn điện. Nó hoạt động bằng cách duy trì điện trở cao ở điện áp bình thường, nhưng khi điện áp vượt quá một ngưỡng nhất định, điện trở của nó sẽ giảm đáng kể, chuyển hướng dòng điện dư thừa và bảo vệ các thành phần nhạy cảm.

Prepositions

in for

'in' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc ứng dụng của MOV (ví dụ: 'MOV in surge protectors'). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích của MOV (ví dụ: 'MOV for voltage surge protection').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metal oxide varistor (mov)
  • surge protection surge protection metal oxide varistor (mov)
    (MOV chống sét lan truyền)
  • high voltage high voltage metal oxide varistor (mov)
    (MOV điện áp cao)
  • low voltage low voltage metal oxide varistor (mov)
    (MOV điện áp thấp)
  • failed a failed metal oxide varistor (mov)
    (một MOV bị hỏng)
  • ceramic ceramic metal oxide varistor (mov)
    (MOV gốm (sứ))
Verb + metal oxide varistor (mov)
  • install install a metal oxide varistor (mov)
    (lắp đặt một MOV)
  • replace replace a metal oxide varistor (mov)
    (thay thế một MOV)
  • protect with protect the circuit with a metal oxide varistor (mov)
    (bảo vệ mạch bằng MOV)
  • select select the right metal oxide varistor (mov)
    (chọn đúng MOV)
  • use use a metal oxide varistor (mov)
    (sử dụng một MOV)
Noun + of + metal oxide varistor (mov)
  • array an array of metal oxide varistor (mov)s
    (một mảng các MOV)
  • characteristics characteristics of a metal oxide varistor (mov)
    (đặc tính của một MOV)
  • failure failure of a metal oxide varistor (mov)
    (sự hỏng hóc của một MOV)

Idioms

  • MOV surge protector

    bộ chống sét lan truyền dùng MOV

    "A MOV surge protector is an essential component for safeguarding sensitive electronic equipment from power spikes."

    (Bộ chống sét lan truyền dùng MOV là một thành phần thiết yếu để bảo vệ thiết bị điện tử nhạy cảm khỏi các xung điện đột biến.)

  • MOV clamping voltage

    điện áp kẹp của MOV

    "The MOV clamping voltage specification indicates the maximum voltage allowed across the component during a surge event."

    (Thông số điện áp kẹp của MOV cho biết điện áp tối đa được phép đi qua linh kiện trong sự kiện xung điện.)

  • MOV failure mode

    chế độ lỗi của MOV

    "Understanding the MOV failure mode, which is typically a short circuit, is critical for designing safe and reliable protection circuits."

    (Hiểu rõ chế độ lỗi của MOV, thường là đoản mạch, rất quan trọng để thiết kế các mạch bảo vệ an toàn và đáng tin cậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metal oxide varistor (mov)

Danh từ
Lật mặt

Một điện trở phụ thuộc điện áp được cấu tạo từ các oxit kim loại, điển hình là oxit kẽm, được sử dụng để bảo vệ các mạch điện tử khỏi sự đột biến điện áp.

"The metal oxide varistor protects the circuit from overvoltage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metal oxide varistor (mov)".

Người bảo vệ thầm lặng của thiết bị điện tử

Metal Oxide Varistor (MOV) thường là một linh kiện nhỏ bé, ít được chú ý bên trong các thiết bị điện tử của chúng ta, nhưng vai trò của nó lại vô cùng quan trọng. Nó hoạt động như một 'người gác cổng' thầm lặng, bảo vệ các thiết bị từ tivi, tủ lạnh đến máy tính khỏi những xung điện áp đột biến nguy hiểm do sét đánh hoặc sự cố điện. Nhờ có MOV, tuổi thọ của thiết bị được kéo dài và người dùng tránh được những hư hỏng đắt đỏ, góp phần vào sự ổn định và an toàn của công nghệ hiện đại trong cuộc sống hàng ngày.

Vai trò trong bảo vệ hệ thống điện

Ngoài các thiết bị gia dụng, MOV còn được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điện công nghiệp, trạm biến áp và các mạch điều khiển nhạy cảm. Sự hiện diện của chúng giúp duy trì tính liên tục và an toàn của nguồn cung cấp điện, ngăn chặn các sự cố nghiêm trọng có thể xảy ra do quá áp. Điều này đảm bảo rằng cơ sở hạ tầng quan trọng và các quy trình công nghiệp có thể hoạt động ổn định, đóng góp vào sự phát triển và vận hành trơn tru của xã hội hiện đại.