voltage-dependent resistor (vdr)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electronic component whose resistance varies significantly depending on the voltage applied to it.
Vietnamese Meaning
Một linh kiện điện tử có điện trở thay đổi đáng kể tùy thuộc vào điện áp đặt vào nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The voltage-dependent resistor protected the circuit from voltage spikes."
"Điện trở phụ thuộc điện áp đã bảo vệ mạch khỏi các xung điện áp."
-
"A voltage-dependent resistor is often used to protect sensitive electronic equipment."
"Điện trở phụ thuộc điện áp thường được sử dụng để bảo vệ các thiết bị điện tử nhạy cảm."
-
"Selecting the correct VDR is crucial for effective surge protection."
"Việc lựa chọn VDR phù hợp là rất quan trọng để bảo vệ chống xung điện áp hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | volt | đơn vị đo điện thế |
| Noun | voltage | điện áp, hiệu điện thế |
| Verb | depend | phụ thuộc, tùy thuộc |
| Noun | dependence | sự phụ thuộc |
| Adjective | dependent | phụ thuộc, tùy thuộc |
| Adjective | independent | độc lập, không phụ thuộc |
| Verb | resist | chống lại, cản trở |
| Noun | resistance | sức cản, điện trở (tính chất) |
| Noun | resistor | điện trở (linh kiện) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
VDR, còn được gọi là varistor, là một điện trở phi tuyến tính, có nghĩa là điện trở của nó không tuân theo định luật Ohm một cách tuyến tính. VDR được sử dụng để bảo vệ mạch điện khỏi các xung điện áp quá mức, chẳng hạn như do sét đánh hoặc chuyển mạch điện. Khi điện áp vượt quá một ngưỡng nhất định, điện trở của VDR giảm mạnh, cho phép dòng điện lớn đi qua nó và bảo vệ các thành phần khác trong mạch.
Prepositions
Đi với 'of' để chỉ bản chất: 'a VDR of a particular voltage rating'. Đi với 'to' để chỉ tác động: 'the voltage applied to the VDR'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
non-linear a non-linear voltage-dependent resistor (vdr) (một điện trở phụ thuộc điện áp phi tuyến tính)
-
ceramic a ceramic voltage-dependent resistor (vdr) (một điện trở phụ thuộc điện áp gốm)
-
high-power a high-power voltage-dependent resistor (vdr) (một điện trở phụ thuộc điện áp công suất cao)
-
use use a voltage-dependent resistor (vdr) (sử dụng điện trở phụ thuộc điện áp (VDR))
-
install install a voltage-dependent resistor (vdr) (lắp đặt điện trở phụ thuộc điện áp (VDR))
-
protect protect the circuit with a voltage-dependent resistor (vdr) (bảo vệ mạch bằng điện trở phụ thuộc điện áp (VDR))
-
VDR VDR characteristics (voltage-dependent resistor characteristics) (đặc tính của điện trở phụ thuộc điện áp (VDR))
-
VDR VDR protection (voltage-dependent resistor protection) (bảo vệ bằng điện trở phụ thuộc điện áp (VDR))
Idioms
-
VDR protection circuit
Mạch bảo vệ sử dụng VDR (điện trở phụ thuộc điện áp)
"A VDR protection circuit is essential for sensitive electronic equipment."
(Một mạch bảo vệ sử dụng VDR là rất cần thiết cho các thiết bị điện tử nhạy cảm.)
-
VDR as a surge suppressor
VDR như một bộ triệt xung điện áp
"The VDR acts as a surge suppressor, diverting excess voltage."
(VDR hoạt động như một bộ triệt xung, chuyển hướng điện áp dư thừa.)
-
VDR clamping voltage
Điện áp kẹp của VDR
"Understanding the VDR clamping voltage is crucial for circuit design."
(Việc hiểu rõ điện áp kẹp của VDR là rất quan trọng đối với thiết kế mạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
voltage-dependent resistor (vdr)
danh từMột linh kiện điện tử có điện trở thay đổi đáng kể tùy thuộc vào điện áp đặt vào nó.
"The voltage-dependent resistor protected the circuit from voltage spikes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voltage-dependent resistor (vdr)".
