(Top Banner Ad)
voltage-dependent resistor (vdr)
C1
danh từ C1 Điện tử học

voltage-dependent resistor (vdr)

Nghĩa tiếng Việt

điện trở biến đổi theo điện áp varistor
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic component whose resistance varies significantly depending on the voltage applied to it.

Vietnamese Meaning

Một linh kiện điện tử có điện trở thay đổi đáng kể tùy thuộc vào điện áp đặt vào nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The voltage-dependent resistor protected the circuit from voltage spikes."

    "Điện trở phụ thuộc điện áp đã bảo vệ mạch khỏi các xung điện áp."

  • "A voltage-dependent resistor is often used to protect sensitive electronic equipment."

    "Điện trở phụ thuộc điện áp thường được sử dụng để bảo vệ các thiết bị điện tử nhạy cảm."

  • "Selecting the correct VDR is crucial for effective surge protection."

    "Việc lựa chọn VDR phù hợp là rất quan trọng để bảo vệ chống xung điện áp hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volt đơn vị đo điện thế
Noun voltage điện áp, hiệu điện thế
Verb depend phụ thuộc, tùy thuộc
Noun dependence sự phụ thuộc
Adjective dependent phụ thuộc, tùy thuộc
Adjective independent độc lập, không phụ thuộc
Verb resist chống lại, cản trở
Noun resistance sức cản, điện trở (tính chất)
Noun resistor điện trở (linh kiện)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện tử học

Etymology (Nguồn gốc)

English
voltage
English
dependent
English
resistor

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'voltage-dependent resistor' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, được ghép lại từ ba từ tiếng Anh: 'voltage' (điện áp, có nguồn gốc từ 'volt' – tên nhà khoa học Alessandro Volta), 'dependent' (phụ thuộc, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dependere'), và 'resistor' (điện trở, có nguồn gốc từ 'resist' – chống lại, từ tiếng Latin 'resistere'). Tên gọi này mô tả chính xác chức năng của linh kiện: một điện trở mà giá trị của nó thay đổi (phụ thuộc) vào điện áp đặt qua nó. VDR là viết tắt phổ biến của cụm từ này.

Usage Note

VDR, còn được gọi là varistor, là một điện trở phi tuyến tính, có nghĩa là điện trở của nó không tuân theo định luật Ohm một cách tuyến tính. VDR được sử dụng để bảo vệ mạch điện khỏi các xung điện áp quá mức, chẳng hạn như do sét đánh hoặc chuyển mạch điện. Khi điện áp vượt quá một ngưỡng nhất định, điện trở của VDR giảm mạnh, cho phép dòng điện lớn đi qua nó và bảo vệ các thành phần khác trong mạch.

Prepositions

of to

Đi với 'of' để chỉ bản chất: 'a VDR of a particular voltage rating'. Đi với 'to' để chỉ tác động: 'the voltage applied to the VDR'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voltage-dependent resistor (vdr)
  • non-linear a non-linear voltage-dependent resistor (vdr)
    (một điện trở phụ thuộc điện áp phi tuyến tính)
  • ceramic a ceramic voltage-dependent resistor (vdr)
    (một điện trở phụ thuộc điện áp gốm)
  • high-power a high-power voltage-dependent resistor (vdr)
    (một điện trở phụ thuộc điện áp công suất cao)
Verb + voltage-dependent resistor (vdr)
  • use use a voltage-dependent resistor (vdr)
    (sử dụng điện trở phụ thuộc điện áp (VDR))
  • install install a voltage-dependent resistor (vdr)
    (lắp đặt điện trở phụ thuộc điện áp (VDR))
  • protect protect the circuit with a voltage-dependent resistor (vdr)
    (bảo vệ mạch bằng điện trở phụ thuộc điện áp (VDR))
Noun + voltage-dependent resistor (vdr)
  • VDR VDR characteristics (voltage-dependent resistor characteristics)
    (đặc tính của điện trở phụ thuộc điện áp (VDR))
  • VDR VDR protection (voltage-dependent resistor protection)
    (bảo vệ bằng điện trở phụ thuộc điện áp (VDR))

Idioms

  • VDR protection circuit

    Mạch bảo vệ sử dụng VDR (điện trở phụ thuộc điện áp)

    "A VDR protection circuit is essential for sensitive electronic equipment."

    (Một mạch bảo vệ sử dụng VDR là rất cần thiết cho các thiết bị điện tử nhạy cảm.)

  • VDR as a surge suppressor

    VDR như một bộ triệt xung điện áp

    "The VDR acts as a surge suppressor, diverting excess voltage."

    (VDR hoạt động như một bộ triệt xung, chuyển hướng điện áp dư thừa.)

  • VDR clamping voltage

    Điện áp kẹp của VDR

    "Understanding the VDR clamping voltage is crucial for circuit design."

    (Việc hiểu rõ điện áp kẹp của VDR là rất quan trọng đối với thiết kế mạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voltage-dependent resistor (vdr)

danh từ
Lật mặt

Một linh kiện điện tử có điện trở thay đổi đáng kể tùy thuộc vào điện áp đặt vào nó.

"The voltage-dependent resistor protected the circuit from voltage spikes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voltage-dependent resistor (vdr)".

Bảo vệ thiết bị điện tử hiện đại

Điện trở phụ thuộc điện áp (VDR) đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các thiết bị điện tử hiện đại khỏi sự cố quá áp và xung điện áp đột ngột. Chúng thường được tìm thấy trong hầu hết các thiết bị từ máy tính, tivi đến bộ sạc điện thoại, giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị và đảm bảo an toàn cho người sử dụng trước nguy cơ chập cháy do điện áp không ổn định. Sự hiện diện thầm lặng của VDR là một yếu tố then chốt giúp công nghệ điện tử trở nên đáng tin cậy hơn trong cuộc sống hàng ngày.

Nền tảng của sự ổn định công nghệ

Mặc dù là một linh kiện nhỏ bé và ít được biết đến bên ngoài giới kỹ thuật, VDR là một ví dụ điển hình về tầm quan trọng của các thành phần cơ bản trong việc duy trì sự ổn định và bền vững của công nghệ hiện đại. Chúng cho phép các thiết bị hoạt động hiệu quả ngay cả trong điều kiện điện lưới không hoàn hảo, gián tiếp thúc đẩy sự phát triển và phổ biến rộng rãi của điện tử tiêu dùng và công nghiệp trên toàn cầu.