(Top Banner Ad)
transient voltage suppression diode (tvs diode)
C1
danh từ C1 Điện tử

transient voltage suppression diode (tvs diode)

Nghĩa tiếng Việt

diode triệt tiêu điện áp quá độ diode bảo vệ chống xung điện áp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A semiconductor device designed to protect sensitive electronic components from voltage spikes induced on power and signal lines.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị bán dẫn được thiết kế để bảo vệ các linh kiện điện tử nhạy cảm khỏi các xung điện áp đột biến xuất hiện trên đường dây điện và tín hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The TVS diode is used to protect the microcontroller from voltage transients."

    "Diode TVS được sử dụng để bảo vệ vi điều khiển khỏi các xung điện áp quá độ."

  • "A TVS diode is crucial for safeguarding electronic equipment against lightning strikes."

    "Diode TVS rất quan trọng để bảo vệ thiết bị điện tử khỏi các cú sét đánh."

  • "Selecting the correct TVS diode is essential for effective overvoltage protection."

    "Việc lựa chọn diode TVS phù hợp là điều cần thiết để bảo vệ hiệu quả chống lại quá áp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj transient thoáng qua, tạm thời (chỉ trạng thái không ổn định, ngắn ngủi)
Noun transience sự thoáng qua, tính tạm thời
Verb suppress triệt tiêu, ngăn chặn
Noun suppressor bộ triệt tiêu, linh kiện triệt tiêu
Noun voltage điện áp
Noun diode điốt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

English
transient
English
voltage
English
suppression
English
diode
English
TVS diode (abbreviation)

Nguồn gốc của TVS Diode

Thuật ngữ "transient voltage suppression diode" (điốt triệt tiêu điện áp quá độ) là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại được tạo ra từ các từ tiếng Anh có sẵn để mô tả chức năng cụ thể của một linh kiện điện tử. Nó không có một lịch sử tiến hóa ngôn ngữ lâu dài như các từ cổ điển. "Transient" (quá độ) đến từ tiếng Latin "transiens" (đi qua), "voltage" (điện áp) được đặt theo tên nhà vật lý người Ý Alessandro Volta, "suppression" (triệt tiêu) từ tiếng Latin "suppressio" (đàn áp), và "diode" (điốt) từ tiếng Hy Lạp "di" (hai) và "hodos" (đường). Sự kết hợp này mô tả một điốt được thiết kế đặc biệt để bảo vệ các mạch điện tử khỏi các xung điện áp đột ngột và ngắn ngủi.

Usage Note

Diode TVS là một loại diode đặc biệt được thiết kế để bảo vệ mạch điện khỏi các xung điện áp quá độ. Khi điện áp vượt quá ngưỡng cho phép, diode TVS sẽ dẫn điện, chuyển hướng dòng điện dư thừa đi khỏi các linh kiện nhạy cảm, giúp ngăn ngừa hư hỏng. So với các thiết bị bảo vệ khác như varistor, diode TVS có tốc độ phản ứng nhanh hơn và khả năng kẹp điện áp tốt hơn.

Prepositions

for in

Dùng 'for' để chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'TVS diode for surge protection'). Dùng 'in' để chỉ vị trí hoặc ứng dụng (e.g., 'TVS diode in electronic circuits').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + TVS diode
  • install install a TVS diode
    (lắp đặt một điốt TVS)
  • use use TVS diodes for protection
    (sử dụng điốt TVS để bảo vệ)
  • select select the correct TVS diode
    (chọn điốt TVS phù hợp)
  • protect with protect the circuit with a TVS diode
    (bảo vệ mạch bằng điốt TVS)
Adjective + TVS diode
  • bidirectional bidirectional TVS diode
    (điốt TVS hai chiều)
  • unidirectional unidirectional TVS diode
    (điốt TVS một chiều)
  • surface-mount surface-mount TVS diode
    (điốt TVS gắn bề mặt)
  • high-power high-power TVS diode
    (điốt TVS công suất cao)
Noun + TVS diode
  • TVS diode TVS diode array
    (mảng điốt TVS)
  • TVS diode TVS diode protection
    (bảo vệ bằng điốt TVS)
  • TVS diode TVS diode circuit
    (mạch điốt TVS)

Idioms

  • TVS diode protection circuit

    mạch bảo vệ bằng điốt TVS (một cấu hình mạch cụ thể để chống lại xung điện áp)

    "The engineer designed a robust TVS diode protection circuit for the sensitive input stage."

    (Kỹ sư đã thiết kế một mạch bảo vệ bằng điốt TVS mạnh mẽ cho tầng đầu vào nhạy cảm.)

  • TVS diode clamping voltage

    điện áp kẹp của điốt TVS (điện áp tối đa mà điốt cho phép đi qua khi nó hoạt động)

    "Always check the TVS diode clamping voltage to ensure it's below the device's maximum rating."

    (Luôn kiểm tra điện áp kẹp của điốt TVS để đảm bảo nó dưới định mức tối đa của thiết bị.)

  • TVS diode breakdown voltage

    điện áp đánh thủng của điốt TVS (điện áp mà tại đó điốt bắt đầu dẫn để triệt tiêu xung)

    "The TVS diode breakdown voltage should be carefully chosen to match the system's operating voltage."

    (Điện áp đánh thủng của điốt TVS cần được chọn cẩn thận để phù hợp với điện áp hoạt động của hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transient voltage suppression diode (tvs diode)

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị bán dẫn được thiết kế để bảo vệ các linh kiện điện tử nhạy cảm khỏi các xung điện áp đột biến xuất hiện trên đường dây điện và tín hiệu.

"The TVS diode is used to protect the microcontroller from voltage transients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transient voltage suppression diode (tvs diode)".

Người hùng thầm lặng của thiết bị điện tử

Điốt TVS là một thành phần thiết yếu nhưng thường bị bỏ qua trong hầu hết các thiết bị điện tử hiện đại. Vai trò của nó là bảo vệ các linh kiện nhạy cảm khỏi bị hư hại do các sự kiện điện áp quá độ như phóng tĩnh điện (ESD) hoặc sét đánh. Nhờ có TVS diode, các thiết bị từ điện thoại thông minh, máy tính đến ô tô và hệ thống công nghiệp trở nên đáng tin cậy và bền bỉ hơn, góp phần vào sự ổn định và an toàn của công nghệ mà chúng ta sử dụng hàng ngày.

Tiêu chuẩn ngành

Việc sử dụng TVS diode đã trở thành một tiêu chuẩn công nghiệp trong thiết kế mạch điện tử, đặc biệt là trong các ứng dụng yêu cầu độ tin cậy cao và khả năng chống nhiễu mạnh mẽ. Các kỹ sư coi TVS diode là một giải pháp hiệu quả và tiết kiệm chi phí để tăng cường khả năng bảo vệ, giúp giảm thiểu rủi ro hỏng hóc thiết bị và chi phí bảo hành, từ đó ảnh hưởng đến cách sản phẩm điện tử được thiết kế và sản xuất trên toàn cầu.