(Top Banner Ad)
circulatory system
B2
noun B2 Y học

circulatory system

UK: /sɜːˈkjʊlətəri ˈsɪstəm/ • US: /ˈsɜːrkjələtɔːri ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ tuần hoàn hệ lưu thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The system of organs and tissues, including the heart, blood vessels, blood, lymph, and lymphatic vessels, involved in circulating blood and lymph through the body.

Vietnamese Meaning

Hệ thống các cơ quan và mô, bao gồm tim, mạch máu, máu, bạch huyết và mạch bạch huyết, tham gia vào việc lưu thông máu và bạch huyết khắp cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The circulatory system is responsible for transporting oxygen throughout the body."

    "Hệ tuần hoàn chịu trách nhiệm vận chuyển oxy đi khắp cơ thể."

  • "Problems with the circulatory system can lead to serious health complications."

    "Các vấn đề với hệ tuần hoàn có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng."

  • "A healthy lifestyle is important for maintaining a healthy circulatory system."

    "Một lối sống lành mạnh là quan trọng để duy trì một hệ tuần hoàn khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb circulate lưu thông, tuần hoàn
Noun circulation sự lưu thông, sự tuần hoàn
Adjective circular có hình tròn, tuần hoàn
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, bài bản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ker- (meaning circle)
Latin
circulus (small ring)
Greek
systēma (organized whole)
Modern English
circulatory system

Cuộc cách mạng của William Harvey

Cho đến tận thế kỷ 17, con người vẫn tin rằng máu được gan tạo ra và tiêu thụ hết bởi các cơ quan. William Harvey là người đầu tiên chứng minh rằng máu được tim bơm đi và quay trở lại trong một vòng khép kín. Thuật ngữ 'circulatory' bắt nguồn từ 'circular' (hình tròn), phản ánh dòng chảy tuần hoàn này.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một hệ thống phức tạp và quan trọng cho sự sống, đảm bảo cung cấp oxy và chất dinh dưỡng đến các tế bào, đồng thời loại bỏ chất thải. Thường được dùng trong bối cảnh y học, sinh học và giải phẫu học.

Prepositions

of in

'Circulatory system of [organism]' chỉ hệ tuần hoàn của một sinh vật cụ thể (ví dụ, circulatory system of a fish). 'In the circulatory system' chỉ vị trí hoặc quá trình xảy ra trong hệ tuần hoàn (ví dụ, 'a clot in the circulatory system').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + circulatory system
  • human the human circulatory system
    (hệ tuần hoàn của con người)
  • healthy maintain a healthy circulatory system
    (duy trì một hệ tuần hoàn khỏe mạnh)
  • complex a complex circulatory system
    (một hệ tuần hoàn phức tạp)
Verb + circulatory system
  • affect diseases that affect the circulatory system
    (những bệnh ảnh hưởng đến hệ tuần hoàn)
  • support exercise helps support the circulatory system
    (tập thể dục giúp hỗ trợ hệ tuần hoàn)
  • damage smoking can damage the circulatory system
    (hút thuốc có thể làm tổn hại hệ tuần hoàn)

Idioms

  • Closed circulatory system

    Hệ tuần hoàn kín (máu luôn nằm trong mạch)

    "Vertebrates, including humans, have a closed circulatory system."

    (Động vật có xương sống, bao gồm cả con người, có hệ tuần hoàn kín.)

  • Open circulatory system

    Hệ tuần hoàn hở (máu đổ vào khoang cơ thể)

    "Crustaceans and mollusks typically have an open circulatory system."

    (Động vật giáp xác và động vật thân mềm thường có hệ tuần hoàn hở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circulatory system

noun
Lật mặt

Hệ thống các cơ quan và mô, bao gồm tim, mạch máu, máu, bạch huyết và mạch bạch huyết, tham gia vào việc lưu thông máu và bạch huyết khắp cơ thể.

"The circulatory system is responsible for transporting oxygen throughout the body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The circulatory system, which transports oxygen and nutrients, is vital for sustaining life.
Hệ tuần hoàn, vận chuyển oxy và chất dinh dưỡng, rất quan trọng để duy trì sự sống.
Phủ định
The circulatory system, which is often taken for granted, wouldn't function properly without a healthy heart.
Hệ tuần hoàn, thứ thường bị xem nhẹ, sẽ không hoạt động đúng cách nếu không có một trái tim khỏe mạnh.
Nghi vấn
Is the circulatory system, which is responsible for removing waste products, functioning efficiently?
Hệ tuần hoàn, chịu trách nhiệm loại bỏ các chất thải, có đang hoạt động hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circulatory system".

Trái tim là trung tâm

Trong văn hóa phương Tây và y học hiện đại, hệ tuần hoàn được coi là 'mạng lưới sự sống'. Việc giữ cho hệ tuần hoàn khỏe mạnh không chỉ là vấn đề y tế mà còn là một phong cách sống (wellness), liên quan mật thiết đến các chiến dịch cộng đồng về sức khỏe tim mạch như 'World Heart Day'.

Sự ví von cơ học

Hệ tuần hoàn thường được ví như hệ thống ống nước hoặc mạng lưới giao thông của cơ thể trong giáo dục phổ thông tại các nước nói tiếng Anh để giúp học sinh dễ hình dung về áp suất và lưu lượng máu.