saint peter's basilica
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A major church in Vatican City, Rome, regarded as one of the holiest Catholic sites and one of the greatest churches in the world.
Vietnamese Meaning
Một nhà thờ lớn ở Thành phố Vatican, Rome, được coi là một trong những địa điểm linh thiêng nhất của Công giáo và là một trong những nhà thờ vĩ đại nhất trên thế giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Millions of pilgrims visit Saint Peter's Basilica every year."
"Hàng triệu người hành hương đến thăm Vương cung thánh đường Thánh Phêrô mỗi năm."
-
"The dome of Saint Peter's Basilica is a masterpiece of Renaissance architecture."
"Mái vòm của Vương cung thánh đường Thánh Phêrô là một kiệt tác của kiến trúc Phục hưng."
-
"We visited Saint Peter's Basilica during our trip to Rome."
"Chúng tôi đã ghé thăm Vương cung thánh đường Thánh Phêrô trong chuyến đi đến Rome."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Saint Peter's Basilica là tên riêng, chỉ một công trình kiến trúc cụ thể. 'Basilica' có nghĩa là một nhà thờ lớn quan trọng, được Giáo hoàng ban cho các quyền đặc biệt. Trong trường hợp này, 'Saint Peter' là tên của một trong mười hai tông đồ của Chúa Giêsu, và nhà thờ được xây dựng trên địa điểm được cho là nơi chôn cất của ông.
Prepositions
'In' thường được sử dụng để chỉ vị trí địa lý lớn hơn (ví dụ: 'in Vatican City'). 'At' có thể được sử dụng để chỉ một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'at Saint Peter's Basilica').
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit Saint Peter's Basilica (thăm Vương cung thánh đường Thánh Phêrô)
-
admire admire Saint Peter's Basilica (chiêm ngưỡng Vương cung thánh đường Thánh Phêrô)
-
enter enter Saint Peter's Basilica (đi vào Vương cung thánh đường Thánh Phêrô)
-
explore explore Saint Peter's Basilica (khám phá Vương cung thánh đường Thánh Phêrô)
-
magnificent magnificent Saint Peter's Basilica (Vương cung thánh đường Thánh Phêrô tráng lệ)
-
immense immense Saint Peter's Basilica (Vương cung thánh đường Thánh Phêrô rộng lớn)
-
iconic iconic Saint Peter's Basilica (Vương cung thánh đường Thánh Phêrô mang tính biểu tượng)
-
historic historic Saint Peter's Basilica (Vương cung thánh đường Thánh Phêrô lịch sử)
-
in in Saint Peter's Basilica (bên trong Vương cung thánh đường Thánh Phêrô)
-
near near Saint Peter's Basilica (gần Vương cung thánh đường Thánh Phêrô)
-
at at Saint Peter's Basilica (tại Vương cung thánh đường Thánh Phêrô)
Idioms
-
A pilgrimage to Saint Peter's Basilica
Một chuyến hành hương đến Vương cung thánh đường Thánh Phêrô
"For many Catholics, a pilgrimage to Saint Peter's Basilica is a lifelong dream."
(Đối với nhiều người Công giáo, một chuyến hành hương đến Vương cung thánh đường Thánh Phêrô là ước mơ cả đời.)
-
The grandeur of Saint Peter's Basilica
Sự vĩ đại/tráng lệ của Vương cung thánh đường Thánh Phêrô
"Visitors are often overwhelmed by the sheer grandeur of Saint Peter's Basilica."
(Du khách thường bị choáng ngợp bởi sự tráng lệ tuyệt đối của Vương cung thánh đường Thánh Phêrô.)
-
Standing on the steps of Saint Peter's Basilica
Đứng trên bậc thềm của Vương cung thánh đường Thánh Phêrô
"From standing on the steps of Saint Peter's Basilica, you can see the entire Vatican Square."
(Từ việc đứng trên bậc thềm của Vương cung thánh đường Thánh Phêrô, bạn có thể nhìn thấy toàn bộ Quảng trường Vatican.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
saint peter's basilica
NounMột nhà thờ lớn ở Thành phố Vatican, Rome, được coi là một trong những địa điểm linh thiêng nhất của Công giáo và là một trong những nhà thờ vĩ đại nhất trên thế giới.
"Millions of pilgrims visit Saint Peter's Basilica every year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saint peter's basilica".
