(Top Banner Ad)
vault of heaven
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Văn học, Thơ ca, Thiên văn học (trong ngữ cảnh thơ ca)

vault of heaven

UK: /vɒlt əv ˈhevən/ • US: /vɔlt əv ˈhɛvən/

Nghĩa tiếng Việt

vòm trời bầu trời bao la thiên khung mái vòm thiên thanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sky or heavens, conceived as an arch or dome.

Vietnamese Meaning

Bầu trời hoặc thiên đường, được hình dung như một mái vòm hoặc mái cong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Looking up, she saw the vault of heaven studded with countless stars."

    "Ngước nhìn lên, cô thấy mái vòm của thiên đường lấp lánh vô số ngôi sao."

  • "The artist tried to capture the grandeur of the vault of heaven in his painting."

    "Người nghệ sĩ đã cố gắng nắm bắt sự hùng vĩ của mái vòm thiên đường trong bức tranh của mình."

  • "Poets often use the phrase 'vault of heaven' to describe the night sky."

    "Các nhà thơ thường sử dụng cụm từ 'mái vòm thiên đường' để miêu tả bầu trời đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vault hầm, mái vòm
Noun heaven thiên đường, bầu trời

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Thơ ca, Thiên văn học (trong ngữ cảnh thơ ca)

Nguồn gốc của 'vault of heaven'

Cụm từ 'vault of heaven' (vòm trời) là một cách thi vị để miêu tả bầu trời, coi nó như một mái vòm khổng lồ bao trùm Trái Đất. Cách diễn đạt này thường được tìm thấy trong văn học cổ điển và thơ ca, gợi lên hình ảnh về sự bao la và hùng vĩ của vũ trụ. Nó không có một lịch sử phát triển từ vựng cụ thể như nhiều từ khác, mà là một cách kết hợp từ mang tính biểu tượng cao.

Usage Note

Cụm từ này mang tính hình tượng và thường được sử dụng trong văn học và thơ ca để miêu tả vẻ rộng lớn, bao la và đôi khi là uy nghi của bầu trời. 'Vault' gợi ý về một không gian khép kín, bao trùm lấy Trái Đất. Nó thường không được sử dụng trong bối cảnh khoa học kỹ thuật mà mang tính chất nghệ thuật, thẩm mỹ hơn. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các cụm từ tương tự như 'celestial sphere' hoặc 'the firmament' trong một số ngữ cảnh.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần, trong trường hợp này, 'vault of heaven' có nghĩa là 'mái vòm thuộc về/của thiên đường'. Nó tạo thành một cụm danh từ hoàn chỉnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vault of heaven
  • blue blue vault of heaven
    (vòm trời xanh thẳm)
  • starry starry vault of heaven
    (vòm trời đầy sao)
  • dark dark vault of heaven
    (vòm trời tối đen)
Verb + vault of heaven
  • gaze at gaze at the vault of heaven
    (ngắm nhìn vòm trời)
  • study study the vault of heaven
    (nghiên cứu vòm trời)
  • ponder ponder the vault of heaven
    (suy ngẫm về vòm trời)

Idioms

  • under the vault of heaven

    trên thế giới này, ở khắp mọi nơi

    "People are suffering all under the vault of heaven."

    (Mọi người đang chịu khổ trên khắp thế giới này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vault of heaven

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Bầu trời hoặc thiên đường, được hình dung như một mái vòm hoặc mái cong.

"Looking up, she saw the vault of heaven studded with countless stars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vault of heaven".

Quan niệm về vũ trụ

Trong nhiều nền văn hóa, 'vault of heaven' (vòm trời) tượng trưng cho sự thiêng liêng, bí ẩn và những điều vượt xa tầm hiểu biết của con người. Nó thường liên quan đến các vị thần, linh hồn và những lực lượng siêu nhiên.