the firmament
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The heavens or sky, especially when regarded as a tangible thing.
Vietnamese Meaning
Bầu trời, vòm trời, đặc biệt khi được xem như một vật thể hữu hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stars twinkled in the firmament."
"Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời."
-
"Ancient cultures often viewed the firmament as a solid dome."
"Các nền văn hóa cổ đại thường xem bầu trời như một mái vòm kiên cố."
-
"The artist captured the vastness of the firmament in his painting."
"Người họa sĩ đã nắm bắt được sự rộng lớn của bầu trời trong bức tranh của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | firmament | Bầu trời, vòm trời (thường dùng trong văn học, thơ ca hoặc ngữ cảnh tôn giáo/cổ xưa) |
| Adjective | firmamental | Thuộc về bầu trời, thuộc về vòm trời (rất hiếm gặp, mang tính chuyên ngành hoặc thơ ca) |
| Adjective | firm | Vững chắc, kiên cố; kiên định, không thay đổi |
| Adverb | firmly | Một cách vững chắc, kiên quyết |
| Noun | firmness | Sự vững chắc, sự kiên cố; sự kiên định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'firmament' mang tính chất trang trọng và cổ kính, thường được sử dụng trong văn chương, thơ ca, hoặc các ngữ cảnh tôn giáo. Nó gợi lên hình ảnh về một mái vòm kiên cố bao phủ Trái Đất. Khác với từ 'sky' (bầu trời) mang tính chất thông thường, 'firmament' nhấn mạnh tính chất bao la, hùng vĩ và có phần huyền bí của không gian trên cao. Trong các văn bản khoa học hiện đại, 'firmament' ít được sử dụng mà thay vào đó là các thuật ngữ chuyên ngành hơn như 'atmosphere' (khí quyển) hoặc 'outer space' (không gian vũ trụ).
Prepositions
'In the firmament' chỉ vị trí bên trong không gian của bầu trời. 'Of the firmament' diễn tả một phần hoặc thuộc tính của bầu trời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast firmament (vòm trời bao la)
-
starry starry firmament (vòm trời đầy sao)
-
celestial celestial firmament (vòm trời thiên giới, bầu trời cõi trời)
-
blue blue firmament (bầu trời xanh biếc)
-
gaze at gaze at the firmament (ngắm nhìn vòm trời)
-
pierce pierce the firmament (xuyên qua vòm trời (thường ẩn dụ cho việc đạt đến những tầm cao lớn, vượt bậc))
-
span span the firmament (trải rộng khắp vòm trời)
-
gleams the firmament gleams (vòm trời lấp lánh)
-
stretches the firmament stretches (vòm trời trải dài)
Idioms
-
a star in the firmament
Một người hoặc vật nổi bật, xuất chúng, được ngưỡng mộ trong một lĩnh vực hoặc tập thể; một điểm sáng.
"She quickly became a star in the firmament of modern art."
(Cô ấy nhanh chóng trở thành một ngôi sao sáng trong lĩnh vực nghệ thuật hiện đại.)
-
touch the firmament
Đạt đến những tầm cao lớn lao, thành công vượt bậc (thường mang tính thơ ca hoặc ẩn dụ cho tham vọng lớn).
"Their ambition was to touch the firmament with their groundbreaking inventions."
(Tham vọng của họ là chạm đến bầu trời (đạt được thành tựu vĩ đại) với những phát minh đột phá của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the firmament
nounBầu trời, vòm trời, đặc biệt khi được xem như một vật thể hữu hình.
"The stars twinkled in the firmament."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the firmament".
