(Top Banner Ad)
computational fluid dynamics
C1
danh từ C1 Cơ học chất lỏng, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

computational fluid dynamics

UK: /ˌkɒm.pjuˈteɪ.ʃən.əl ˈfluː.ɪd daɪˈnæm.ɪks/ • US: /ˌkɑːm.pjuˈteɪ.ʃən.əl ˈfluː.ɪd daɪˈnæm.ɪks/

Nghĩa tiếng Việt

động lực học chất lỏng tính toán mô phỏng dòng chảy bằng máy tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of fluid mechanics that uses numerical methods and algorithms to solve and analyze problems that involve fluid flows.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của cơ học chất lỏng sử dụng các phương pháp và thuật toán số để giải quyết và phân tích các vấn đề liên quan đến dòng chảy chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Computational fluid dynamics is used to simulate the airflow around an aircraft wing."

    "Động lực học chất lỏng tính toán được sử dụng để mô phỏng dòng không khí xung quanh cánh máy bay."

  • "The engineers used computational fluid dynamics to optimize the design of the turbine."

    "Các kỹ sư đã sử dụng động lực học chất lỏng tính toán để tối ưu hóa thiết kế của tuabin."

  • "CFD simulations can provide valuable insights into the behavior of complex fluid flows."

    "Mô phỏng CFD có thể cung cấp những hiểu biết giá trị về hành vi của các dòng chảy chất lỏng phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Acronym) CFD Viết tắt của Computational Fluid Dynamics
Noun computation Sự tính toán, phép tính
Adjective computational Thuộc về tính toán, dựa trên tính toán
Noun fluidity Tính lưu động, tính chất lỏng
Noun aerodynamics Khí động lực học (nghiên cứu chuyển động của không khí)
Noun hydrodynamics Thủy động lực học (nghiên cứu chuyển động của chất lỏng)

Related Words

Subject Area

Cơ học chất lỏng, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (computare)
Compute
Greek (dynamikós)
Dynamics
English (Mid 20th Century)
Emergence of numerical methods for fluid problems
English (1960s onwards)
Computational Fluid Dynamics (CFD)

Cách Máy Tính Đổi Mới Nghiên Cứu Dòng Chảy

Trước đây, để nghiên cứu khí động học (ví dụ: thiết kế máy bay hoặc xe hơi), các kỹ sư phải dựa vào các thử nghiệm vật lý tốn kém trong hầm gió. Tuy nhiên, với sự phát triển của máy tính hiệu suất cao từ giữa thế kỷ 20, các nhà khoa học bắt đầu sử dụng các phương trình toán học phức tạp (gọi là phương trình Navier-Stokes) để mô phỏng chuyển động của chất lỏng và khí trên máy tính. Kỹ thuật này, CFD, đã cách mạng hóa quá trình thiết kế, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thử nghiệm thực tế.

Usage Note

CFD kết hợp kiến thức về cơ học chất lỏng, toán học và khoa học máy tính. Nó thường được sử dụng để mô phỏng và dự đoán hành vi của chất lỏng trong các hệ thống khác nhau, ví dụ như thiết kế máy bay, ô tô, hệ thống HVAC, và các quá trình công nghiệp.

Prepositions

in for of

* in: được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc bối cảnh mà CFD được áp dụng (ví dụ: CFD in aerospace engineering). * for: được sử dụng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của CFD (ví dụ: CFD for simulating airflow). * of: thường đi sau 'analysis' hoặc 'study' để chỉ đối tượng được phân tích (ví dụ: CFD analysis of a turbine blade).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + computational fluid dynamics
  • apply apply computational fluid dynamics
    (áp dụng động lực học chất lỏng tính toán)
  • utilize utilize computational fluid dynamics models
    (sử dụng các mô hình CFD)
  • implement implement computational fluid dynamics software
    (triển khai phần mềm CFD)
Adjective + computational fluid dynamics
  • advanced advanced computational fluid dynamics techniques
    (các kỹ thuật động lực học chất lỏng tính toán tiên tiến)
  • commercial commercial computational fluid dynamics packages
    (các gói phần mềm CFD thương mại)
  • numerical numerical computational fluid dynamics analysis
    (phân tích CFD bằng phương pháp số)
Noun + computational fluid dynamics
  • methods CFD methods (computational fluid dynamics methods)
    (các phương pháp CFD)
  • simulation a computational fluid dynamics simulation
    (một mô phỏng động lực học chất lỏng tính toán)

Idioms

  • CFD modeling and validation

    Mô hình hóa và xác thực (kiểm chứng) kết quả CFD

    "Before accepting the design, the team required rigorous CFD modeling and validation."

    (Trước khi chấp nhận thiết kế, đội ngũ yêu cầu mô hình hóa và xác thực CFD nghiêm ngặt.)

  • The inherent limitations of CFD

    Những hạn chế vốn có của phương pháp CFD

    "Despite its power, engineers must understand the inherent limitations of CFD, especially concerning turbulence."

    (Mặc dù có sức mạnh lớn, các kỹ sư phải hiểu những hạn chế vốn có của CFD, đặc biệt liên quan đến sự nhiễu loạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computational fluid dynamics

danh từ
Lật mặt

Một nhánh của cơ học chất lỏng sử dụng các phương pháp và thuật toán số để giải quyết và phân tích các vấn đề liên quan đến dòng chảy chất lỏng.

"Computational fluid dynamics is used to simulate the airflow around an aircraft wing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computational fluid dynamics".

Ứng dụng trong Thể thao tốc độ (F1)

CFD là công cụ không thể thiếu trong các đội đua Công thức 1 (F1). Các đội sử dụng CFD để tối ưu hóa hình dạng khí động học của xe, nghiên cứu luồng gió đi qua các cánh lướt gió và thân xe để tăng tốc độ tối đa và lực ép xuống (downforce), tạo lợi thế cạnh tranh chỉ trong tích tắc.

Thiết kế các tòa nhà chọc trời

Trong kiến trúc và kỹ thuật dân dụng, CFD được dùng để mô phỏng tác động của gió lên các tòa nhà chọc trời, đặc biệt là ở những khu vực có gió mạnh. Điều này giúp các kiến trúc sư đảm bảo tính ổn định cấu trúc và độ an toàn của các công trình cao tầng phức tạp.