(Top Banner Ad)
static field
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

static field

Nghĩa tiếng Việt

trường tĩnh biến tĩnh của lớp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In object-oriented programming, a static field (also called a class variable) is a field that is associated with a class, rather than with any object created from that class. It is shared by all instances of the class.

Vietnamese Meaning

Trong lập trình hướng đối tượng, một trường tĩnh (còn được gọi là biến lớp) là một trường được liên kết với một lớp, thay vì với bất kỳ đối tượng nào được tạo từ lớp đó. Nó được chia sẻ bởi tất cả các thể hiện của lớp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The static field `count` keeps track of the number of instances created."

    "Trường tĩnh `count` theo dõi số lượng thể hiện đã được tạo."

  • "A static field is initialized only once, when the class is loaded."

    "Một trường tĩnh chỉ được khởi tạo một lần, khi lớp được tải."

  • "Static fields are accessed using the class name, not the object instance."

    "Các trường tĩnh được truy cập bằng cách sử dụng tên lớp, không phải thể hiện đối tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective static tĩnh, không thay đổi
Noun static tĩnh điện; nhiễu (âm thanh, hình ảnh)
Adverb statically một cách tĩnh, cố định
Noun stasis sự ngừng trệ, trạng thái cân bằng
Noun field cánh đồng; lĩnh vực; trường (vật lý)
Verb field ra sân (thể thao); trả lời (câu hỏi); đối phó với
Noun fielder cầu thủ đỡ bóng (trong cricket, bóng chày)
Noun fieldwork công tác thực địa

Synonyms

class variable (biến lớp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Ancient Greek
histamai (ἵσταμαι)
Ancient Greek
statikos (στατικός)
Latin
staticus
English
static
Proto-Indo-European
*pleh₂-
Proto-Germanic
*felþą
Old English
feld
English
field
Modern English (compound)
static field

Nguồn gốc của 'static'

Từ 'static' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'statikos', có nghĩa là 'gây ra sự đứng yên' hoặc 'liên quan đến việc đặt một cái gì đó'. Nó bắt nguồn từ động từ 'histamai' (đứng) và từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *steh₂- (đứng, đặt). Điều này giải thích tại sao 'static' thường liên quan đến trạng thái không di chuyển hoặc không thay đổi.

Nguồn gốc của 'field'

Từ 'field' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'feld', có nghĩa là 'đất trống, cánh đồng'. Nó có mối liên hệ với các từ cùng gốc trong tiếng Đức và tiếng Hà Lan, đều ám chỉ một khu vực đất đai rộng lớn, bằng phẳng. Trong vật lý, ý nghĩa này được mở rộng thành một 'không gian' hoặc 'vùng' nơi một lực nào đó có thể tác động, như trường hấp dẫn hay trường điện từ.

Sự kết hợp: 'static field'

'Static field' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt để mô tả một trường lực (như trường điện hoặc trường từ) không thay đổi theo thời gian. Sự kết hợp này rất hợp lý, vì 'static' nhấn mạnh tính chất 'tĩnh' (không đổi) và 'field' mô tả 'không gian' tác dụng của lực.

Usage Note

Trường tĩnh thuộc về lớp chứ không phải thể hiện của lớp. Điều này có nghĩa là chỉ có một bản sao của trường tĩnh, bất kể có bao nhiêu thể hiện của lớp được tạo. Các trường tĩnh thường được sử dụng để lưu trữ thông tin có thể truy cập được từ bất kỳ thể hiện nào của lớp hoặc để lưu trữ các giá trị hằng số. Chúng khác với các biến instance (instance variables) là những biến có giá trị khác nhau cho mỗi đối tượng (instance) của một class.

Prepositions

of in

of: chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ. Ví dụ: 'the value of a static field'. in: chỉ phạm vi hoặc bối cảnh. Ví dụ: 'using a static field in a class'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + static field
  • strong strong static field
    (trường tĩnh mạnh)
  • weak weak static field
    (trường tĩnh yếu)
  • electric electric static field
    (trường tĩnh điện)
  • magnetic magnetic static field
    (trường tĩnh từ)
  • uniform uniform static field
    (trường tĩnh đều)
Verb + static field
  • generate generate a static field
    (tạo ra một trường tĩnh)
  • create create a static field
    (tạo ra một trường tĩnh)
  • apply apply a static field
    (áp dụng một trường tĩnh)
  • experience experience a static field
    (chịu tác động của một trường tĩnh)
  • measure measure a static field
    (đo một trường tĩnh)
static field + Noun
  • lines static field lines
    (đường sức trường tĩnh)
  • strength static field strength
    (cường độ trường tĩnh)
  • effects static field effects
    (các hiệu ứng của trường tĩnh)

Idioms

  • subject to a static field

    chịu tác động của một trường tĩnh (thường là trong vật lý hoặc kỹ thuật)

    "The device is designed to operate while subject to a static field without interference."

    (Thiết bị được thiết kế để hoạt động mà không bị nhiễu khi chịu tác động của một trường tĩnh.)

  • within a static field

    trong phạm vi/không gian của một trường tĩnh

    "Particles tend to align themselves within a static field."

    (Các hạt có xu hướng tự sắp xếp trong một trường tĩnh.)

  • the effects of a static field

    các tác động/ảnh hưởng của một trường tĩnh

    "Researchers are studying the effects of a static field on cell growth."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tác động của trường tĩnh lên sự phát triển của tế bào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

static field

Danh từ
Lật mặt

Trong lập trình hướng đối tượng, một trường tĩnh (còn được gọi là biến lớp) là một trường được liên kết với một lớp, thay vì với bất kỳ đối tượng nào được tạo từ lớp đó. Nó được chia sẻ bởi tất cả các thể hiện của lớp.

"The static field `count` keeps track of the number of instances created."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "static field".

Lịch sử khám phá tĩnh điện

Khái niệm về tĩnh điện, một dạng của 'static field', đã được biết đến từ thời cổ đại. Nhà triết học Hy Lạp Thales of Miletus (khoảng 600 TCN) đã ghi nhận rằng hổ phách (amber) khi được cọ xát có thể hút các vật nhẹ. Đây là một trong những quan sát sớm nhất về hiện tượng tĩnh điện, một biểu hiện của trường tĩnh điện tạo ra do sự tích tụ điện tích mà không có dòng điện chuyển động.

Ứng dụng trong công nghệ và đời sống

Trường tĩnh (cả điện và từ) có nhiều ứng dụng quan trọng trong công nghệ và đời sống. Ví dụ, máy photocopy hoạt động dựa trên nguyên lý tĩnh điện để hút mực. Màn hình CRT cũ sử dụng trường tĩnh điện để điều khiển chùm electron. Trong y tế, MRI (chụp cộng hưởng từ) tạo ra một trường tĩnh từ mạnh để tạo hình ảnh bên trong cơ thể. Ngoài ra, các thiết bị như máy lọc không khí tĩnh điện cũng ứng dụng nguyên lý này để loại bỏ bụi bẩn.