static field
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In object-oriented programming, a static field (also called a class variable) is a field that is associated with a class, rather than with any object created from that class. It is shared by all instances of the class.
Vietnamese Meaning
Trong lập trình hướng đối tượng, một trường tĩnh (còn được gọi là biến lớp) là một trường được liên kết với một lớp, thay vì với bất kỳ đối tượng nào được tạo từ lớp đó. Nó được chia sẻ bởi tất cả các thể hiện của lớp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The static field `count` keeps track of the number of instances created."
"Trường tĩnh `count` theo dõi số lượng thể hiện đã được tạo."
-
"A static field is initialized only once, when the class is loaded."
"Một trường tĩnh chỉ được khởi tạo một lần, khi lớp được tải."
-
"Static fields are accessed using the class name, not the object instance."
"Các trường tĩnh được truy cập bằng cách sử dụng tên lớp, không phải thể hiện đối tượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | static | tĩnh, không thay đổi |
| Noun | static | tĩnh điện; nhiễu (âm thanh, hình ảnh) |
| Adverb | statically | một cách tĩnh, cố định |
| Noun | stasis | sự ngừng trệ, trạng thái cân bằng |
| Noun | field | cánh đồng; lĩnh vực; trường (vật lý) |
| Verb | field | ra sân (thể thao); trả lời (câu hỏi); đối phó với |
| Noun | fielder | cầu thủ đỡ bóng (trong cricket, bóng chày) |
| Noun | fieldwork | công tác thực địa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trường tĩnh thuộc về lớp chứ không phải thể hiện của lớp. Điều này có nghĩa là chỉ có một bản sao của trường tĩnh, bất kể có bao nhiêu thể hiện của lớp được tạo. Các trường tĩnh thường được sử dụng để lưu trữ thông tin có thể truy cập được từ bất kỳ thể hiện nào của lớp hoặc để lưu trữ các giá trị hằng số. Chúng khác với các biến instance (instance variables) là những biến có giá trị khác nhau cho mỗi đối tượng (instance) của một class.
Prepositions
of: chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ. Ví dụ: 'the value of a static field'. in: chỉ phạm vi hoặc bối cảnh. Ví dụ: 'using a static field in a class'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong static field (trường tĩnh mạnh)
-
weak weak static field (trường tĩnh yếu)
-
electric electric static field (trường tĩnh điện)
-
magnetic magnetic static field (trường tĩnh từ)
-
uniform uniform static field (trường tĩnh đều)
-
generate generate a static field (tạo ra một trường tĩnh)
-
create create a static field (tạo ra một trường tĩnh)
-
apply apply a static field (áp dụng một trường tĩnh)
-
experience experience a static field (chịu tác động của một trường tĩnh)
-
measure measure a static field (đo một trường tĩnh)
-
lines static field lines (đường sức trường tĩnh)
-
strength static field strength (cường độ trường tĩnh)
-
effects static field effects (các hiệu ứng của trường tĩnh)
Idioms
-
subject to a static field
chịu tác động của một trường tĩnh (thường là trong vật lý hoặc kỹ thuật)
"The device is designed to operate while subject to a static field without interference."
(Thiết bị được thiết kế để hoạt động mà không bị nhiễu khi chịu tác động của một trường tĩnh.)
-
within a static field
trong phạm vi/không gian của một trường tĩnh
"Particles tend to align themselves within a static field."
(Các hạt có xu hướng tự sắp xếp trong một trường tĩnh.)
-
the effects of a static field
các tác động/ảnh hưởng của một trường tĩnh
"Researchers are studying the effects of a static field on cell growth."
(Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tác động của trường tĩnh lên sự phát triển của tế bào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
static field
Danh từTrong lập trình hướng đối tượng, một trường tĩnh (còn được gọi là biến lớp) là một trường được liên kết với một lớp, thay vì với bất kỳ đối tượng nào được tạo từ lớp đó. Nó được chia sẻ bởi tất cả các thể hiện của lớp.
"The static field `count` keeps track of the number of instances created."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "static field".
