market gardening
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The relatively intensive commercial production of vegetables, fruits, flowers, and other plants on a small scale, often near urban areas, for sale in local markets.
Vietnamese Meaning
Hình thức sản xuất thương mại tương đối thâm canh các loại rau, trái cây, hoa và các loại cây trồng khác trên quy mô nhỏ, thường gần các khu vực đô thị, để bán ở các chợ địa phương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Market gardening is a great way to produce fresh, local food."
"Làm vườn theo hướng thị trường là một cách tuyệt vời để sản xuất thực phẩm tươi sống tại địa phương."
-
"Market gardening provides many cities with fresh produce."
"Làm vườn theo hướng thị trường cung cấp cho nhiều thành phố các sản phẩm tươi sống."
-
"She makes a living through market gardening."
"Cô ấy kiếm sống bằng nghề làm vườn theo hướng thị trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Market gardening tập trung vào sản xuất đa dạng các loại cây trồng trên một diện tích nhỏ, thường để cung cấp cho thị trường địa phương. Nó khác với nông nghiệp quy mô lớn (large-scale agriculture) tập trung vào một hoặc một vài loại cây trồng trên diện tích rộng lớn hơn và thường bán cho thị trường toàn quốc hoặc quốc tế.
Prepositions
'in market gardening' dùng để chỉ việc tham gia hoặc chuyên môn trong lĩnh vực này. Ví dụ: 'He works in market gardening'. 'for market gardening' dùng để chỉ mục đích sử dụng cho hoạt động này. Ví dụ: 'This land is suitable for market gardening'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice practice market gardening (thực hành làm vườn thương mại)
-
engage in engage in market gardening (tham gia vào hoạt động làm vườn thương mại)
-
specialize in specialize in market gardening (chuyên về làm vườn thương mại)
-
small-scale small-scale market gardening (làm vườn thương mại quy mô nhỏ)
-
intensive intensive market gardening (làm vườn thương mại chuyên sâu)
-
organic organic market gardening (làm vườn thương mại hữu cơ)
-
urban urban market gardening (làm vườn thương mại đô thị)
Idioms
-
sustainable market gardening
làm vườn thương mại bền vững
"Many people are now exploring sustainable market gardening practices."
(Nhiều người hiện đang tìm hiểu các phương pháp làm vườn thương mại bền vững.)
-
small-scale market gardening
làm vườn thương mại quy mô nhỏ
"Small-scale market gardening can provide fresh produce for local communities."
(Làm vườn thương mại quy mô nhỏ có thể cung cấp nông sản tươi sống cho cộng đồng địa phương.)
-
urban market gardening
làm vườn thương mại đô thị
"Urban market gardening initiatives are transforming vacant lots into productive green spaces."
(Các sáng kiến làm vườn thương mại đô thị đang biến những khu đất trống thành không gian xanh sản xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
market gardening
danh từHình thức sản xuất thương mại tương đối thâm canh các loại rau, trái cây, hoa và các loại cây trồng khác trên quy mô nhỏ, thường gần các khu vực đô thị, để bán ở các chợ địa phương.
"Market gardening is a great way to produce fresh, local food."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market gardening".
