(Top Banner Ad)
market gardening
B2
danh từ B2 Nông nghiệp, Kinh tế

market gardening

UK: /ˈmɑːkɪt ˌɡɑːdnɪŋ/ • US: /ˈmɑːrkɪt ˌɡɑːrdənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm vườn theo hướng thị trường trồng rau màu thương phẩm quy mô nhỏ canh tác rau màu gần đô thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The relatively intensive commercial production of vegetables, fruits, flowers, and other plants on a small scale, often near urban areas, for sale in local markets.

Vietnamese Meaning

Hình thức sản xuất thương mại tương đối thâm canh các loại rau, trái cây, hoa và các loại cây trồng khác trên quy mô nhỏ, thường gần các khu vực đô thị, để bán ở các chợ địa phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Market gardening is a great way to produce fresh, local food."

    "Làm vườn theo hướng thị trường là một cách tuyệt vời để sản xuất thực phẩm tươi sống tại địa phương."

  • "Market gardening provides many cities with fresh produce."

    "Làm vườn theo hướng thị trường cung cấp cho nhiều thành phố các sản phẩm tươi sống."

  • "She makes a living through market gardening."

    "Cô ấy kiếm sống bằng nghề làm vườn theo hướng thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market chợ, thị trường
Verb market tiếp thị, bán
Noun gardener người làm vườn
Noun garden khu vườn
Verb garden làm vườn
Adjective marketable có thể bán được, có giá trị thị trường
Noun marketing tiếp thị

Synonyms

truck farming (trồng trọt theo xe tải (ám chỉ quy mô lớn hơn market gardening một chút))

Antonyms

large-scale agriculture (nông nghiệp quy mô lớn)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old French
market
Middle English
market
Modern English
market
Proto-Germanic
*gardaz
Old French
jardin
Middle English
gardin
Modern English
garden

Nguồn gốc của 'Market Gardening'

Cụm từ 'market gardening' là sự kết hợp của hai từ 'market' (chợ) và 'gardening' (làm vườn). Từ 'market' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus' (thương mại, chợ), qua tiếng Pháp cổ. Trong khi đó, 'garden' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ '*gardaz' (khu đất có hàng rào bao quanh), qua tiếng Pháp cổ 'jardin'. Cụm từ này xuất hiện để chỉ hoạt động canh tác rau, hoa, quả trên quy mô nhỏ nhưng chuyên sâu, chủ yếu để bán tại các chợ địa phương hoặc trực tiếp cho người tiêu dùng, thường là ở các khu vực gần thành phố.

Usage Note

Market gardening tập trung vào sản xuất đa dạng các loại cây trồng trên một diện tích nhỏ, thường để cung cấp cho thị trường địa phương. Nó khác với nông nghiệp quy mô lớn (large-scale agriculture) tập trung vào một hoặc một vài loại cây trồng trên diện tích rộng lớn hơn và thường bán cho thị trường toàn quốc hoặc quốc tế.

Prepositions

in for

'in market gardening' dùng để chỉ việc tham gia hoặc chuyên môn trong lĩnh vực này. Ví dụ: 'He works in market gardening'. 'for market gardening' dùng để chỉ mục đích sử dụng cho hoạt động này. Ví dụ: 'This land is suitable for market gardening'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + market gardening
  • practice practice market gardening
    (thực hành làm vườn thương mại)
  • engage in engage in market gardening
    (tham gia vào hoạt động làm vườn thương mại)
  • specialize in specialize in market gardening
    (chuyên về làm vườn thương mại)
Adjective + market gardening
  • small-scale small-scale market gardening
    (làm vườn thương mại quy mô nhỏ)
  • intensive intensive market gardening
    (làm vườn thương mại chuyên sâu)
  • organic organic market gardening
    (làm vườn thương mại hữu cơ)
  • urban urban market gardening
    (làm vườn thương mại đô thị)

Idioms

  • sustainable market gardening

    làm vườn thương mại bền vững

    "Many people are now exploring sustainable market gardening practices."

    (Nhiều người hiện đang tìm hiểu các phương pháp làm vườn thương mại bền vững.)

  • small-scale market gardening

    làm vườn thương mại quy mô nhỏ

    "Small-scale market gardening can provide fresh produce for local communities."

    (Làm vườn thương mại quy mô nhỏ có thể cung cấp nông sản tươi sống cho cộng đồng địa phương.)

  • urban market gardening

    làm vườn thương mại đô thị

    "Urban market gardening initiatives are transforming vacant lots into productive green spaces."

    (Các sáng kiến làm vườn thương mại đô thị đang biến những khu đất trống thành không gian xanh sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market gardening

danh từ
Lật mặt

Hình thức sản xuất thương mại tương đối thâm canh các loại rau, trái cây, hoa và các loại cây trồng khác trên quy mô nhỏ, thường gần các khu vực đô thị, để bán ở các chợ địa phương.

"Market gardening is a great way to produce fresh, local food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market gardening".

Phong trào Thực phẩm Địa phương và 'Farm-to-Table'

Làm vườn thương mại đóng một vai trò quan trọng trong phong trào 'farm-to-table' (từ trang trại đến bàn ăn) và thúc đẩy tiêu thụ thực phẩm địa phương. Nó giúp người tiêu dùng tiếp cận rau củ quả tươi ngon, được trồng gần nhà và thường là theo phương pháp hữu cơ, giảm thiểu khoảng cách vận chuyển, hỗ trợ các nhà sản xuất nhỏ và tăng cường an ninh lương thực cộng đồng.

Làm vườn Đô thị và Cộng đồng

Trong bối cảnh hiện đại, làm vườn thương mại không chỉ giới hạn ở vùng nông thôn mà còn phát triển mạnh mẽ ở các khu vực đô thị. Các khu vườn cộng đồng và dự án làm vườn thương mại đô thị giúp biến những khu đất trống thành những không gian xanh năng suất, không chỉ cung cấp thực phẩm tươi sống cho cư dân thành phố mà còn tăng cường sự gắn kết và giáo dục về nông nghiệp bền vững cho cộng đồng.