(Top Banner Ad)
vegetable cultivation
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp

vegetable cultivation

Nghĩa tiếng Việt

việc trồng rau canh tác rau trồng trọt rau màu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of growing vegetables for food or sale.

Vietnamese Meaning

Quá trình trồng rau để làm thực phẩm hoặc buôn bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vegetable cultivation is a key component of sustainable agriculture."

    "Việc trồng rau là một thành phần quan trọng của nông nghiệp bền vững."

  • "Modern vegetable cultivation techniques have significantly increased yields."

    "Các kỹ thuật trồng rau hiện đại đã làm tăng đáng kể năng suất."

  • "The local economy relies heavily on vegetable cultivation."

    "Nền kinh tế địa phương phụ thuộc nhiều vào việc trồng rau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vegetable Rau, rau củ
Verb cultivate Trồng trọt, canh tác
Noun cultivation Sự trồng trọt, sự canh tác
Adjective cultivated Được trồng trọt, được canh tác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vegetabilis
Latin
cultura
English
vegetable cultivation

Nguồn gốc của 'vegetable cultivation'

Cụm từ 'vegetable cultivation' kết hợp từ 'vegetable' (rau củ), có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'vegetabilis' (thuộc về thực vật), và 'cultivation' (canh tác), từ 'cultura' (sự trồng trọt, chăm sóc). Ban đầu, 'cultura' dùng để chỉ việc trồng trọt đất đai, sau này mở rộng để chỉ sự phát triển và nuôi dưỡng các loại cây rau củ. Việc sử dụng kết hợp thể hiện một quá trình nuôi dưỡng và phát triển các loại cây này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, làm vườn, hoặc các lĩnh vực liên quan đến sản xuất thực phẩm. Nó nhấn mạnh đến việc canh tác rau củ, bao gồm các hoạt động như gieo trồng, chăm sóc, thu hoạch.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của việc canh tác. Ví dụ: 'The vegetable cultivation of organic farms yields healthier produce.' (Việc trồng rau của các trang trại hữu cơ mang lại sản phẩm khỏe mạnh hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vegetable cultivation
  • intensive vegetable cultivation
    (thâm canh rau màu)
  • organic vegetable cultivation
    (trồng rau hữu cơ)
  • sustainable vegetable cultivation
    (trồng rau bền vững)
Verb + vegetable cultivation
  • promote vegetable cultivation
    (thúc đẩy việc trồng rau)
  • encourage vegetable cultivation
    (khuyến khích việc trồng rau)
  • improve vegetable cultivation
    (cải thiện việc trồng rau)

Idioms

  • To grow like a vegetable

    Sống một cuộc sống thụ động, không hoạt động, không có mục tiêu

    "After the accident, he just stayed at home, growing like a vegetable."

    (Sau tai nạn, anh ấy chỉ ở nhà, sống một cuộc sống thụ động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vegetable cultivation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình trồng rau để làm thực phẩm hoặc buôn bán.

"Vegetable cultivation is a key component of sustainable agriculture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will invest in vegetable cultivation to improve food security.
Chính phủ sẽ đầu tư vào việc trồng rau để cải thiện an ninh lương thực.
Phủ định
They are not going to focus on vegetable cultivation this year due to water shortages.
Họ sẽ không tập trung vào việc trồng rau năm nay do thiếu nước.
Nghi vấn
Will new technologies significantly impact vegetable cultivation in the future?
Liệu các công nghệ mới có tác động đáng kể đến việc trồng rau trong tương lai không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the agricultural extension officer arrived, the farmers had already implemented advanced vegetable cultivation techniques.
Vào thời điểm cán bộ khuyến nông đến, những người nông dân đã thực hiện các kỹ thuật trồng rau tiên tiến.
Phủ định
The community had not invested in modern vegetable cultivation methods before the government provided subsidies.
Cộng đồng đã không đầu tư vào các phương pháp trồng rau hiện đại trước khi chính phủ cung cấp trợ cấp.
Nghi vấn
Had they researched different types of soil before starting vegetable cultivation in that area?
Họ đã nghiên cứu các loại đất khác nhau trước khi bắt đầu trồng rau ở khu vực đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegetable cultivation".

Văn hóa trồng rau ở Việt Nam

Ở Việt Nam, việc trồng rau không chỉ là một hoạt động kinh tế mà còn là một phần quan trọng của văn hóa. Nhiều gia đình, đặc biệt ở vùng nông thôn, tự trồng rau để đảm bảo nguồn thực phẩm sạch và tươi ngon cho gia đình. Các loại rau cũng thường được sử dụng trong các nghi lễ và món ăn truyền thống.