(Top Banner Ad)
chayote
A2
noun A2 Ẩm thực, Thực vật học

chayote

UK: /tʃaɪˈəʊti/ • US: /tʃaɪˈoʊti/

Nghĩa tiếng Việt

su su bầu su su
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pear-shaped edible fruit of a Central American vine (Sechium edule) of the gourd family.

Vietnamese Meaning

Quả su su, một loại quả ăn được hình quả lê của một loại dây leo Trung Mỹ (Sechium edule) thuộc họ bầu bí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added chayote to the stir-fry for a mild, sweet flavor."

    "Cô ấy thêm su su vào món xào để tạo hương vị ngọt nhẹ."

  • "Chayote is a popular ingredient in many Latin American dishes."

    "Su su là một thành phần phổ biến trong nhiều món ăn Mỹ Latinh."

  • "You can bake, boil, or steam chayote."

    "Bạn có thể nướng, luộc hoặc hấp su su."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chayote quả su su

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl (Aztec)
chayohtli
Spanish
chayote
English
chayote

Từ Ngôn Ngữ Aztec Đến Bàn Ăn Toàn Cầu

Từ 'chayote' có nguồn gốc từ 'chayohtli' trong tiếng Nahuatl, ngôn ngữ của đế chế Aztec cổ đại. Khi người Tây Ban Nha đến châu Mỹ, họ đã mang loại quả này đi khắp thế giới, và giữ lại tên gọi địa phương, biến nó thành 'chayote' trong tiếng Tây Ban Nha, sau đó được tiếng Anh vay mượn.

Usage Note

Chayote thường được sử dụng như một loại rau trong nấu ăn. Nó có vị nhẹ, hơi ngọt và có thể ăn sống hoặc nấu chín. Nó cũng được gọi bằng nhiều tên khác nhau, tùy thuộc vào khu vực.

Prepositions

with in

Ví dụ: "chayote with shrimp" (su su với tôm), "chayote in soup" (su su trong súp). 'With' thường chỉ thành phần đi kèm hoặc cách chế biến. 'In' thường chỉ sự hiện diện của su su trong một món ăn cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chayote
  • cook chayote
    (nấu su su)
  • peel chayote
    (gọt vỏ su su)
  • slice chayote
    (thái/cắt lát su su)
  • stuff chayote
    (nhồi su su (dồn thịt hoặc rau củ vào quả su su))
  • grow chayote
    (trồng su su)
Adjective + chayote
  • fresh chayote
    (su su tươi)
  • green chayote
    (su su xanh)
  • boiled chayote
    (su su luộc)
  • raw chayote
    (su su sống)
Noun + chayote
  • chayote soup
    (canh su su)
  • chayote salad
    (gỏi/sa-lát su su)
  • chayote squash
    (quả su su (cách gọi nhấn mạnh họ bầu bí))

Idioms

  • (No common idioms)

    Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ 'chayote'. Vì đây là một loại quả không phổ biến trong văn hóa Anh-Mỹ truyền thống, nó không xuất hiện trong các câu nói hình tượng.

    "Unlike 'apple' or 'potato', you won't find 'chayote' in everyday English idioms."

    (Khác với 'apple' (táo) hay 'potato' (khoai tây), bạn sẽ không tìm thấy từ 'chayote' trong các thành ngữ tiếng Anh thông dụng hàng ngày.)

  • to have the texture of chayote

    Dùng để miêu tả thứ gì đó có kết cấu giòn nhẹ, mọng nước và hơi xốp, tương tự như quả su su khi ăn.

    "The cooked pear was surprisingly firm, with a texture similar to chayote."

    (Quả lê nấu xong vẫn chắc một cách đáng ngạc nhiên, với kết cấu tương tự như su su.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chayote

noun
Lật mặt

Quả su su, một loại quả ăn được hình quả lê của một loại dây leo Trung Mỹ (Sechium edule) thuộc họ bầu bí.

"She added chayote to the stir-fry for a mild, sweet flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chayote".

Quả Đa Năng Vòng Quanh Thế Giới

Chayote, còn được gọi là 'vegetable pear' (lê rau), cực kỳ linh hoạt. Ở các nước Mỹ Latinh, nó được nhồi, nướng hoặc làm súp. Ở châu Á, đặc biệt là Việt Nam, su su thường được xào với tỏi hoặc luộc chấm mắm. Còn trong ẩm thực Cajun ở Louisiana, Mỹ, nó là một thành phần phổ biến trong các món hầm và món ăn ngày lễ.

Không Chỉ Là Quả: Tận Dụng Toàn Bộ Cây

Một điều thú vị về cây su su là mọi bộ phận của nó đều có thể ăn được. Ngoài quả, lá non và ngọn (đọt su su) có thể được xào như một loại rau xanh, và rễ củ giàu tinh bột có thể được chế biến tương tự như khoai tây. Điều này làm cho nó trở thành một loại cây trồng không lãng phí và rất bền vững.