chayote
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The pear-shaped edible fruit of a Central American vine (Sechium edule) of the gourd family.
Vietnamese Meaning
Quả su su, một loại quả ăn được hình quả lê của một loại dây leo Trung Mỹ (Sechium edule) thuộc họ bầu bí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added chayote to the stir-fry for a mild, sweet flavor."
"Cô ấy thêm su su vào món xào để tạo hương vị ngọt nhẹ."
-
"Chayote is a popular ingredient in many Latin American dishes."
"Su su là một thành phần phổ biến trong nhiều món ăn Mỹ Latinh."
-
"You can bake, boil, or steam chayote."
"Bạn có thể nướng, luộc hoặc hấp su su."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chayote | quả su su |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chayote thường được sử dụng như một loại rau trong nấu ăn. Nó có vị nhẹ, hơi ngọt và có thể ăn sống hoặc nấu chín. Nó cũng được gọi bằng nhiều tên khác nhau, tùy thuộc vào khu vực.
Prepositions
Ví dụ: "chayote with shrimp" (su su với tôm), "chayote in soup" (su su trong súp). 'With' thường chỉ thành phần đi kèm hoặc cách chế biến. 'In' thường chỉ sự hiện diện của su su trong một món ăn cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cook chayote (nấu su su)
-
peel chayote (gọt vỏ su su)
-
slice chayote (thái/cắt lát su su)
-
stuff chayote (nhồi su su (dồn thịt hoặc rau củ vào quả su su))
-
grow chayote (trồng su su)
-
fresh chayote (su su tươi)
-
green chayote (su su xanh)
-
boiled chayote (su su luộc)
-
raw chayote (su su sống)
-
chayote soup (canh su su)
-
chayote salad (gỏi/sa-lát su su)
-
chayote squash (quả su su (cách gọi nhấn mạnh họ bầu bí))
Idioms
-
(No common idioms)
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ 'chayote'. Vì đây là một loại quả không phổ biến trong văn hóa Anh-Mỹ truyền thống, nó không xuất hiện trong các câu nói hình tượng.
"Unlike 'apple' or 'potato', you won't find 'chayote' in everyday English idioms."
(Khác với 'apple' (táo) hay 'potato' (khoai tây), bạn sẽ không tìm thấy từ 'chayote' trong các thành ngữ tiếng Anh thông dụng hàng ngày.)
-
to have the texture of chayote
Dùng để miêu tả thứ gì đó có kết cấu giòn nhẹ, mọng nước và hơi xốp, tương tự như quả su su khi ăn.
"The cooked pear was surprisingly firm, with a texture similar to chayote."
(Quả lê nấu xong vẫn chắc một cách đáng ngạc nhiên, với kết cấu tương tự như su su.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chayote
nounQuả su su, một loại quả ăn được hình quả lê của một loại dây leo Trung Mỹ (Sechium edule) thuộc họ bầu bí.
"She added chayote to the stir-fry for a mild, sweet flavor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chayote".
