(Top Banner Ad)
mirliton
B2
danh từ B2 Ẩm thực, Thực vật học

mirliton

UK: /ˈmɜːrlɪtɒn/ • US: /ˈmɜːrlɪtɒn/

Nghĩa tiếng Việt

su su (tùy vùng miền)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pear-shaped, pale green squash eaten as a vegetable, especially popular in Cajun cuisine; the vine on which it grows.

Vietnamese Meaning

Một loại bí xanh nhạt, hình quả lê, được dùng làm rau, đặc biệt phổ biến trong ẩm thực Cajun; cây leo mà nó mọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added mirliton to the gumbo for a unique flavor."

    "Cô ấy thêm mirliton vào món gumbo để tạo hương vị độc đáo."

  • "Mirlitons are a staple in Louisiana cuisine."

    "Mirliton là một nguyên liệu chủ yếu trong ẩm thực Louisiana."

  • "The mirliton vine climbed up the trellis in the garden."

    "Cây mirliton leo lên giàn trong vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chayote Su su (tên gọi phổ biến hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl
chayotli
Spanish
chayote
French (Louisiana)
mirliton
English
mirliton

Câu chuyện về Mirliton

Mirliton, hay còn gọi là quả su su, có một lịch sử thú vị! Bắt nguồn từ tiếng Nahuatl 'chayotli' (từ người Aztec), nó du nhập vào tiếng Tây Ban Nha rồi đến Louisiana thuộc Pháp, nơi nó được gọi là 'mirliton'. Người dân địa phương yêu thích loại quả này vì sự linh hoạt của nó trong nấu ăn.

Usage Note

Từ 'mirliton' dùng để chỉ cả quả bí và cây leo. Nó thường được dùng trong các công thức nấu ăn có nguồn gốc từ vùng Cajun ở Louisiana, Hoa Kỳ. Nó có thể được nhồi, chiên, hầm hoặc dùng trong súp và món hầm. Về mặt hương vị, nó có vị nhẹ, hơi ngọt và hấp thụ hương vị của các thành phần khác rất tốt. Nó cũng được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau tùy theo vùng miền, bao gồm chayote, christophene, và vegetable pear.

Prepositions

with in

- **with:** Thường dùng để diễn tả các món ăn được chế biến cùng mirliton. Ví dụ: mirliton with shrimp (mirliton với tôm).
- **in:** Thường dùng để diễn tả mirliton có trong một món ăn lớn hơn. Ví dụ: mirliton in gumbo (mirliton trong món gumbo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mirliton
  • fresh fresh mirliton
    (su su tươi)
  • stuffed stuffed mirliton
    (su su nhồi thịt)
Verb + mirliton
  • cook cook mirliton
    (nấu su su)
  • grow grow mirliton
    (trồng su su)

Idioms

  • as versatile as a mirliton

    linh hoạt như su su (ám chỉ sự đa năng trong ẩm thực)

    "This ingredient is as versatile as a mirliton; you can use it in salads, soups, and even desserts."

    (Nguyên liệu này linh hoạt như su su; bạn có thể dùng nó trong salad, súp, và thậm chí cả món tráng miệng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mirliton

danh từ
Lật mặt

Một loại bí xanh nhạt, hình quả lê, được dùng làm rau, đặc biệt phổ biến trong ẩm thực Cajun; cây leo mà nó mọc.

"She added mirliton to the gumbo for a unique flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mirliton".

Mirliton trong Ẩm thực Louisiana

Ở Louisiana, mirliton là một thành phần quan trọng trong ẩm thực Creole. Nó thường được nhồi với hải sản, thịt, hoặc rau củ và được coi là một món ăn đặc sản.