mirliton
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pear-shaped, pale green squash eaten as a vegetable, especially popular in Cajun cuisine; the vine on which it grows.
Vietnamese Meaning
Một loại bí xanh nhạt, hình quả lê, được dùng làm rau, đặc biệt phổ biến trong ẩm thực Cajun; cây leo mà nó mọc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added mirliton to the gumbo for a unique flavor."
"Cô ấy thêm mirliton vào món gumbo để tạo hương vị độc đáo."
-
"Mirlitons are a staple in Louisiana cuisine."
"Mirliton là một nguyên liệu chủ yếu trong ẩm thực Louisiana."
-
"The mirliton vine climbed up the trellis in the garden."
"Cây mirliton leo lên giàn trong vườn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chayote | Su su (tên gọi phổ biến hơn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mirliton' dùng để chỉ cả quả bí và cây leo. Nó thường được dùng trong các công thức nấu ăn có nguồn gốc từ vùng Cajun ở Louisiana, Hoa Kỳ. Nó có thể được nhồi, chiên, hầm hoặc dùng trong súp và món hầm. Về mặt hương vị, nó có vị nhẹ, hơi ngọt và hấp thụ hương vị của các thành phần khác rất tốt. Nó cũng được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau tùy theo vùng miền, bao gồm chayote, christophene, và vegetable pear.
Prepositions
- **with:** Thường dùng để diễn tả các món ăn được chế biến cùng mirliton. Ví dụ: mirliton with shrimp (mirliton với tôm).
- **in:** Thường dùng để diễn tả mirliton có trong một món ăn lớn hơn. Ví dụ: mirliton in gumbo (mirliton trong món gumbo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh mirliton (su su tươi)
-
stuffed stuffed mirliton (su su nhồi thịt)
-
cook cook mirliton (nấu su su)
-
grow grow mirliton (trồng su su)
Idioms
-
as versatile as a mirliton
linh hoạt như su su (ám chỉ sự đa năng trong ẩm thực)
"This ingredient is as versatile as a mirliton; you can use it in salads, soups, and even desserts."
(Nguyên liệu này linh hoạt như su su; bạn có thể dùng nó trong salad, súp, và thậm chí cả món tráng miệng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mirliton
danh từMột loại bí xanh nhạt, hình quả lê, được dùng làm rau, đặc biệt phổ biến trong ẩm thực Cajun; cây leo mà nó mọc.
"She added mirliton to the gumbo for a unique flavor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mirliton".
