(Top Banner Ad)
vehicle dynamics control (vdc)
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật ô tô

vehicle dynamics control (vdc)

UK: N/A (ít khi được phát âm riêng lẻ) • US: N/A (ít khi được phát âm riêng lẻ)

Nghĩa tiếng Việt

Hệ thống kiểm soát động lực học của xe Hệ thống cân bằng điện tử Hệ thống ổn định thân xe điện tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that improves a vehicle's stability by automatically intervening when it detects a loss of traction.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống cải thiện độ ổn định của xe bằng cách tự động can thiệp khi phát hiện mất độ bám đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This car is equipped with Vehicle Dynamics Control to enhance safety."

    "Chiếc xe này được trang bị Hệ thống kiểm soát động lực học của xe để tăng cường an toàn."

  • "VDC is crucial for maintaining control on slippery roads."

    "VDC rất quan trọng để duy trì khả năng kiểm soát trên đường trơn trượt."

  • "The VDC system automatically corrects oversteer and understeer."

    "Hệ thống VDC tự động điều chỉnh hiện tượng thừa lái và thiếu lái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dynamics động lực học
Verb control kiểm soát
Adjective controllable có thể kiểm soát được

Synonyms

Electronic Stability Control (ESC) (Hệ thống kiểm soát ổn định điện tử)Electronic Stability Program (ESP) (Chương trình ổn định điện tử)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

English
vehicle
English
dynamics
English
control

Nguồn gốc của 'Vehicle Dynamics Control'

Cụm từ 'Vehicle Dynamics Control' (VDC) xuất hiện trong ngành công nghiệp ô tô khi các nhà sản xuất tìm cách cải thiện sự an toàn và ổn định của xe. Nó bắt nguồn từ nhu cầu kiểm soát xe tốt hơn trong các tình huống lái xe khó khăn, như khi xe bị trượt hoặc mất độ bám đường. Các hệ thống VDC đầu tiên được phát triển vào những năm 1990 và nhanh chóng trở nên phổ biến như một tính năng an toàn quan trọng.

Usage Note

Vehicle Dynamics Control (VDC) là một thuật ngữ chung, thường được sử dụng thay thế cho Electronic Stability Control (ESC) hoặc Electronic Stability Program (ESP). Các nhà sản xuất ô tô khác nhau có thể sử dụng các tên gọi khác nhau cho hệ thống tương tự. Bản chất của VDC là sử dụng các cảm biến để theo dõi hướng mà người lái xe muốn đi so với hướng thực tế mà xe đang di chuyển. Nếu có sự khác biệt (ví dụ: xe bắt đầu trượt), VDC sẽ can thiệp bằng cách phanh từng bánh xe riêng lẻ và/hoặc giảm công suất động cơ để giúp xe lấy lại độ bám đường và đi theo hướng mong muốn.

Prepositions

with in for

Ví dụ: equipped with VDC, improvements in VDC, VDC for enhanced safety.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vehicle dynamics control (vdc)
  • advanced vehicle dynamics control (vdc)
    (hệ thống kiểm soát động lực xe tiên tiến)
  • integrated vehicle dynamics control (vdc)
    (hệ thống kiểm soát động lực xe tích hợp)
Verb + vehicle dynamics control (vdc)
  • activate vehicle dynamics control (vdc)
    (kích hoạt hệ thống kiểm soát động lực xe)
  • disable vehicle dynamics control (vdc)
    (tắt hệ thống kiểm soát động lực xe)

Idioms

  • Relying on vehicle dynamics control (vdc)

    Dựa vào hệ thống kiểm soát động lực xe

    "Relying on vehicle dynamics control (vdc) alone is not a substitute for safe driving habits."

    (Chỉ dựa vào hệ thống kiểm soát động lực xe không thể thay thế cho thói quen lái xe an toàn.)

  • Improved by vehicle dynamics control (vdc)

    Được cải thiện nhờ hệ thống kiểm soát động lực xe

    "The car's handling is significantly improved by vehicle dynamics control (vdc)."

    (Khả năng điều khiển của xe được cải thiện đáng kể nhờ hệ thống kiểm soát động lực xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vehicle dynamics control (vdc)

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống cải thiện độ ổn định của xe bằng cách tự động can thiệp khi phát hiện mất độ bám đường.

"This car is equipped with Vehicle Dynamics Control to enhance safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer implemented vehicle dynamics control to improve safety.
Kỹ sư đã triển khai hệ thống kiểm soát động lực học xe để cải thiện sự an toàn.
Phủ định
The old car does not have vehicle dynamics control.
Chiếc xe cũ không có hệ thống kiểm soát động lực học xe.
Nghi vấn
Does this model feature vehicle dynamics control as a standard?
Mẫu xe này có trang bị hệ thống kiểm soát động lực học xe tiêu chuẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vehicle dynamics control (vdc)".

An toàn giao thông

Hệ thống kiểm soát động lực xe (VDC) thể hiện tầm quan trọng của an toàn giao thông trong văn hóa phương Tây. Các nhà sản xuất ô tô liên tục đầu tư vào công nghệ này để giảm thiểu tai nạn và bảo vệ người lái và hành khách. Nó phản ánh một ý thức trách nhiệm xã hội và cam kết bảo vệ tính mạng.