(Top Banner Ad)
electronic stability control (esc)
Kỹ thuật ô tô

electronic stability control (esc)

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj electronic điện tử
Noun electronics ngành điện tử
Adj stable ổn định, bền vững
Verb stabilize ổn định hóa, làm cho vững chắc
Noun stabilization sự ổn định hóa
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller bộ điều khiển
Adj controllable có thể kiểm soát được

Subject Area

Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
elektron
Latin
stabilis
Old French
controle
English
Electronic Stability Control (ESC)

Sự Ra Đời Của Hệ Thống ESC

Hệ thống kiểm soát ổn định điện tử (ESC) là một công nghệ an toàn ô tô tiên tiến được phát triển bởi Bosch và Mercedes-Benz vào những năm 1990. Nó ra đời nhằm giúp người lái duy trì quyền kiểm soát xe trong các tình huống nguy hiểm như trượt bánh hay mất lái đột ngột, từ đó giảm đáng kể số vụ tai nạn giao thông.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + electronic stability control (ESC)
  • activate activate electronic stability control (ESC)
    (kích hoạt hệ thống kiểm soát ổn định điện tử (ESC))
  • deactivate deactivate electronic stability control (ESC)
    (vô hiệu hóa hệ thống kiểm soát ổn định điện tử (ESC))
  • feature feature electronic stability control (ESC)
    (có tính năng kiểm soát ổn định điện tử (ESC))
  • be equipped with be equipped with electronic stability control (ESC)
    (được trang bị hệ thống kiểm soát ổn định điện tử (ESC))
Adjective + electronic stability control (ESC)
  • advanced advanced electronic stability control (ESC)
    (hệ thống kiểm soát ổn định điện tử (ESC) tiên tiến)
  • standard standard electronic stability control (ESC)
    (hệ thống kiểm soát ổn định điện tử (ESC) tiêu chuẩn)
  • active active electronic stability control (ESC)
    (hệ thống kiểm soát ổn định điện tử (ESC) chủ động)
Noun + electronic stability control (ESC) (as modifier)
  • ESC system ESC system
    (hệ thống ESC)
  • ESC light ESC light
    (đèn báo ESC)
  • ESC technology ESC technology
    (công nghệ ESC)

Idioms

  • ESC system warning light

    đèn báo lỗi của hệ thống kiểm soát ổn định điện tử

    "The ESC system warning light came on, indicating a potential issue."

    (Đèn báo lỗi của hệ thống ESC bật sáng, cho thấy có thể có vấn đề.)

  • ESC intervention

    sự can thiệp của hệ thống ESC

    "During the sudden turn, a strong ESC intervention helped prevent a skid."

    (Trong cú cua gấp, sự can thiệp mạnh mẽ của hệ thống ESC đã giúp ngăn chặn xe bị trượt.)

  • ESC-equipped vehicle

    xe được trang bị hệ thống ESC

    "An ESC-equipped vehicle offers enhanced safety in adverse conditions."

    (Một chiếc xe được trang bị hệ thống ESC mang lại sự an toàn nâng cao trong điều kiện khắc nghiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electronic stability control (esc)

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronic stability control (esc)".

Tiêu Chuẩn An Toàn Toàn Cầu

ESC đã được chứng minh là một trong những công nghệ an toàn quan trọng nhất trong ô tô, giúp giảm đáng kể tai nạn do mất kiểm soát xe. Vì lẽ đó, nhiều quốc gia như Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu, Canada và Úc đã ban hành luật yêu cầu tất cả các xe mới phải được trang bị ESC làm tính năng tiêu chuẩn, góp phần cứu sống hàng ngàn người mỗi năm.

Cứu Cánh Trong Tình Huống Khẩn Cấp

ESC hoạt động bằng cách tự động điều chỉnh lực phanh tới từng bánh xe và/hoặc giảm công suất động cơ khi phát hiện xe sắp mất kiểm soát. Điều này đặc biệt hữu ích khi người lái phải đánh lái gấp để tránh chướng ngại vật hoặc khi xe di chuyển trên mặt đường trơn trượt (mưa, băng tuyết), giúp duy trì ổn định và hướng đi của xe một cách hiệu quả.