(Top Banner Ad)
traction control system (tcs)
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật ô tô

traction control system (tcs)

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống kiểm soát lực kéo hệ thống chống trượt bánh xe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic system designed to prevent loss of traction in a vehicle, especially during acceleration or on slippery surfaces.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống điện tử được thiết kế để ngăn ngừa mất độ bám đường của xe, đặc biệt là khi tăng tốc hoặc trên các bề mặt trơn trượt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The traction control system helped prevent the car from skidding on the ice."

    "Hệ thống kiểm soát lực kéo đã giúp ngăn xe bị trượt trên băng."

  • "Modern cars are often equipped with a traction control system."

    "Xe hơi hiện đại thường được trang bị hệ thống kiểm soát lực kéo."

  • "The TCS light came on when the car started to slip."

    "Đèn TCS bật sáng khi xe bắt đầu trượt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun traction Lực kéo, độ bám (của bánh xe trên mặt đường)
Adjective tractive Có lực kéo, liên quan đến lực kéo
Noun control Sự kiểm soát, điều khiển
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Adjective controllable Có thể kiểm soát được
Noun controller Bộ điều khiển, người điều khiển
Noun system Hệ thống, chế độ
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

English
traction control system (tcs)

Nguồn gốc của 'traction control system (tcs)'

Cụm từ 'traction control system (tcs)' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, được ghép từ ba từ tiếng Anh: 'traction' (lực kéo, độ bám), 'control' (kiểm soát), và 'system' (hệ thống). Nó không có lịch sử tiến hóa ngôn ngữ phức tạp như một từ đơn lẻ, mà là một sự kết hợp trực tiếp để mô tả một công nghệ cụ thể trong ngành ô tô. 'Traction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tractio' (hành động kéo), 'control' từ tiếng Pháp cổ 'contrerolle' (sổ đăng ký), và 'system' từ tiếng Hy Lạp 'sustēma' (tổng thể có tổ chức). Cả ba từ này đều đã được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh trước khi được kết hợp để tạo ra tên gọi cho hệ thống an toàn này, ra đời vào khoảng cuối thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của công nghệ ô tô điện tử.

Usage Note

Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) là một tính năng an toàn quan trọng trên xe hiện đại. Nó hoạt động bằng cách giảm công suất động cơ hoặc phanh các bánh xe riêng lẻ khi phát hiện thấy bánh xe bị trượt. Điều này giúp duy trì độ bám đường và ngăn ngừa xe bị mất lái. TCS thường được kết hợp với hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) và hệ thống kiểm soát ổn định điện tử (ESC) để cung cấp khả năng kiểm soát xe toàn diện.

Prepositions

on

"on" được sử dụng để chỉ bề mặt mà xe đang di chuyển (ví dụ: TCS works well on icy roads).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + traction control system (tcs)
  • activate activate the traction control system (tcs)
    (kích hoạt hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS))
  • disable disable the traction control system (tcs)
    (vô hiệu hóa/tắt hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS))
  • engage the traction control system (tcs) engages
    (hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) được kích hoạt/hoạt động)
  • feature feature a traction control system (tcs)
    (có tính năng/trang bị hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS))
  • rely on rely on the traction control system (tcs)
    (dựa vào/phụ thuộc vào hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS))
Tính từ + traction control system (tcs)
  • active active traction control system (tcs)
    (hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động (TCS))
  • electronic electronic traction control system (tcs)
    (hệ thống kiểm soát lực kéo điện tử (TCS))
  • advanced advanced traction control system (tcs)
    (hệ thống kiểm soát lực kéo tiên tiến (TCS))

Idioms

  • TCS light comes on

    Đèn báo hệ thống kiểm soát lực kéo bật sáng

    "The TCS light comes on when the system is active or detects an issue with traction."

    (Đèn báo TCS bật sáng khi hệ thống đang hoạt động hoặc phát hiện sự cố về lực kéo.)

  • TCS kicks in

    Hệ thống kiểm soát lực kéo bắt đầu hoạt động/can thiệp

    "On the slippery road, the TCS kicked in instantly, preventing the wheels from spinning."

    (Trên con đường trơn trượt, TCS đã ngay lập tức can thiệp, ngăn không cho bánh xe bị trượt.)

  • turn off TCS

    Tắt hệ thống kiểm soát lực kéo

    "Some drivers turn off TCS for specific driving conditions, like off-roading or on a racetrack."

    (Một số tài xế tắt TCS trong các điều kiện lái xe đặc biệt, như khi lái xe off-road hoặc trên đường đua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traction control system (tcs)

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống điện tử được thiết kế để ngăn ngừa mất độ bám đường của xe, đặc biệt là khi tăng tốc hoặc trên các bề mặt trơn trượt.

"The traction control system helped prevent the car from skidding on the ice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traction control system (tcs)".

An toàn giao thông và sự tự tin khi lái xe

Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) là một công nghệ an toàn quan trọng trong ô tô hiện đại, đặc biệt có giá trị ở các nước phương Tây thường xuyên có thời tiết khắc nghiệt như mưa, tuyết hoặc băng giá. TCS giúp người lái duy trì kiểm soát xe trên các bề mặt trơn trượt bằng cách ngăn bánh xe bị quay trượt, từ đó giảm đáng kể nguy cơ tai nạn. Sự hiện diện của TCS mang lại sự tự tin và an tâm hơn cho người lái, cho phép họ vận hành xe an toàn hơn trong điều kiện đường xá khó khăn, làm giảm căng thẳng và cải thiện trải nghiệm lái xe tổng thể.

Trải nghiệm lái và sự can thiệp của công nghệ

Trong văn hóa lái xe phương Tây, đặc biệt là với những người đam mê tốc độ hoặc lái xe thể thao, có một cuộc tranh luận nhỏ về việc liệu TCS và các hệ thống hỗ trợ lái khác có làm giảm 'trải nghiệm lái thuần túy' hay không. Một số người cho rằng việc tắt TCS giúp họ kiểm soát hoàn toàn chiếc xe và cảm nhận đường rõ hơn, đặc biệt trong môi trường đua xe hoặc các tình huống cần sự kiểm soát chính xác của người lái. Tuy nhiên, đối với đại đa số tài xế hàng ngày, TCS là một công cụ hỗ trợ không thể thiếu, giúp đơn giản hóa việc lái xe và tăng cường an toàn, cho phép họ tập trung hơn vào các khía cạnh khác của việc lái xe mà không phải lo lắng quá nhiều về việc mất lực kéo.