(Top Banner Ad)
venereal disease
C1
danh từ C1 Y học

venereal disease

UK: /vəˈnɪəriəl dɪˈziːz/ • US: /vəˈnɪriəl dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh hoa liễu bệnh lây truyền qua đường tình dục bệnh tình dục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease typically contracted by sexual contact with a person already infected.

Vietnamese Meaning

Một bệnh lây truyền chủ yếu qua đường tình dục với người đã bị nhiễm bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Venereal diseases are a significant public health concern."

    "Các bệnh lây truyền qua đường tình dục là một mối quan tâm lớn về sức khỏe cộng đồng."

  • "Regular screening can help prevent the spread of venereal diseases."

    "Việc sàng lọc thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa sự lây lan của các bệnh lây truyền qua đường tình dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective venereal liên quan đến bệnh lây qua đường tình dục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
venus
Latin
venereus
English
venereal

Nguồn gốc của 'Venereal'

Từ 'venereal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'venereus', có nghĩa là 'thuộc về Venus'. Venus là nữ thần tình yêu và sắc đẹp trong thần thoại La Mã. Ban đầu, từ này đơn giản chỉ liên quan đến tình dục hoặc tình yêu, nhưng sau đó nó được sử dụng cụ thể hơn để chỉ các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Điều này phản ánh một quan niệm lịch sử rằng các bệnh này liên quan đến các hoạt động tình dục.

Usage Note

Thuật ngữ 'venereal disease' (VD) đang dần được thay thế bằng 'sexually transmitted infection' (STI) hoặc 'sexually transmitted disease' (STD) vì tính chính xác và tránh kỳ thị. 'Venereal' có nguồn gốc từ Venus, nữ thần tình yêu của La Mã, nhưng việc sử dụng nó có thể mang ý nghĩa phán xét. STI/STD bao gồm nhiều loại bệnh hơn và tập trung vào cách lây truyền hơn là nguồn gốc giả định.

Prepositions

of with

'of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc loại bệnh: 'a disease of venereal origin'. 'with' thường đi sau 'infected': 'infected with a venereal disease'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + venereal disease
  • common common venereal disease
    (bệnh lây qua đường tình dục phổ biến)
  • serious serious venereal disease
    (bệnh lây qua đường tình dục nghiêm trọng)
  • untreated untreated venereal disease
    (bệnh lây qua đường tình dục không được điều trị)
Verb + venereal disease
  • contract contract a venereal disease
    (mắc bệnh lây qua đường tình dục)
  • treat treat a venereal disease
    (điều trị bệnh lây qua đường tình dục)
  • prevent prevent venereal disease
    (phòng ngừa bệnh lây qua đường tình dục)

Idioms

  • a dose of clap

    bị bệnh lậu (cách nói lóng)

    "He got a dose of clap from his encounter last night."

    (Anh ta bị bệnh lậu sau cuộc gặp gỡ tối qua.)

  • catch something

    mắc bệnh lây qua đường tình dục (cách nói giảm)

    "He told me he caught something and I should get tested."

    (Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã mắc bệnh và tôi nên đi xét nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

venereal disease

danh từ
Lật mặt

Một bệnh lây truyền chủ yếu qua đường tình dục với người đã bị nhiễm bệnh.

"Venereal diseases are a significant public health concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you practice unsafe sex, you will likely contract a venereal disease.
Nếu bạn quan hệ tình dục không an toàn, bạn có thể sẽ mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục.
Phủ định
If you don't use protection, you may not be aware that you are at risk of a venereal infection.
Nếu bạn không sử dụng biện pháp bảo vệ, bạn có thể không nhận thức được rằng bạn có nguy cơ bị nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục.
Nghi vấn
Will you get tested for venereal diseases if you have multiple sexual partners?
Bạn sẽ đi xét nghiệm các bệnh lây truyền qua đường tình dục nếu bạn có nhiều bạn tình không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A venereal disease is a serious health concern.
Bệnh lây truyền qua đường tình dục là một mối lo ngại sức khỏe nghiêm trọng.
Phủ định
Venereal disease is not always symptomatic, making it difficult to detect.
Bệnh lây truyền qua đường tình dục không phải lúc nào cũng có triệu chứng, gây khó khăn cho việc phát hiện.
Nghi vấn
Is venereal disease treatable with antibiotics?
Bệnh lây truyền qua đường tình dục có thể điều trị bằng kháng sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "venereal disease".

Sự kỳ thị và Bệnh lây qua đường tình dục

Trong nhiều nền văn hóa, bệnh lây qua đường tình dục (STDs) thường đi kèm với sự kỳ thị xã hội. Điều này có thể khiến mọi người ngại đi khám hoặc điều trị, dẫn đến việc bệnh lây lan rộng hơn. Việc giáo dục về tình dục an toàn và giảm sự kỳ thị là rất quan trọng để kiểm soát và ngăn chặn các bệnh này.

Ngày Thế giới Phòng chống AIDS

Ngày 1 tháng 12 hàng năm được Liên Hợp Quốc chọn là Ngày Thế giới Phòng chống AIDS. Đây là dịp để nâng cao nhận thức về đại dịch AIDS do nhiễm HIV, và để tưởng niệm những người đã mất vì căn bệnh này. Các hoạt động trong ngày này thường bao gồm các chiến dịch giáo dục, xét nghiệm HIV miễn phí, và các sự kiện gây quỹ.