(Top Banner Ad)
sexually transmitted infection (sti)
B2
Danh từ B2 Y học

sexually transmitted infection (sti)

UK: /ˌsekʃuəli trænzˈmɪtɪd ɪnˈfekʃən/ • US: /ˌsekʃuəli trænzˈmɪtɪd ɪnˈfekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh lây truyền qua đường tình dục bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục bệnh STI
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An infection that is transmitted through sexual contact.

Vietnamese Meaning

Bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular testing is important for preventing the spread of sexually transmitted infections."

    "Việc xét nghiệm thường xuyên rất quan trọng để ngăn ngừa sự lây lan của các bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục."

  • "The doctor recommended that I get tested for STIs."

    "Bác sĩ khuyên tôi nên đi xét nghiệm STI."

  • "Using condoms can significantly reduce the risk of contracting a sexually transmitted infection."

    "Sử dụng bao cao su có thể giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Adjective sexual thuộc về giới tính, liên quan đến tình dục
Adverb sexually một cách tình dục, về mặt tình dục
Verb transmit truyền, lây truyền
Noun transmission sự lây truyền, sự truyền tải
Adjective transmissible có thể lây truyền
Verb infect lây nhiễm
Noun infection sự lây nhiễm, bệnh nhiễm trùng
Adjective infectious có tính lây nhiễm, dễ lây lan
Adjective infected bị nhiễm bệnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Venereal Disease (VD)
English
Sexually Transmitted Disease (STD)
English
Sexually Transmitted Infection (STI)

Sự Thay Đổi Từ STD Sang STI

Thuật ngữ 'Sexually Transmitted Infection (STI)' (nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục) là một sự phát triển hiện đại từ 'Sexually Transmitted Disease (STD)' (bệnh lây truyền qua đường tình dục). Sự thay đổi này nhấn mạnh rằng một người có thể bị nhiễm trùng (infection) mà không nhất thiết biểu hiện thành bệnh (disease) với các triệu chứng rõ rệt. Ví dụ, một người có thể mang vi khuẩn hoặc virus nhưng chưa có dấu hiệu bệnh, vẫn có thể lây truyền cho người khác. Sự thay đổi này giúp giảm bớt kỳ thị và khuyến khích xét nghiệm sớm.

Usage Note

STI là thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại bệnh nhiễm trùng khác nhau có thể lây truyền qua quan hệ tình dục, bao gồm cả quan hệ âm đạo, hậu môn và miệng. Thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho 'sexually transmitted disease (STD)', nhưng 'infection' được coi là chính xác hơn vì một người có thể bị nhiễm bệnh mà không có bất kỳ triệu chứng rõ ràng nào (tức là, họ không có 'disease').

Prepositions

with for

'Infection with' được sử dụng để chỉ tác nhân gây bệnh cụ thể (ví dụ: 'infection with HIV'). 'Treatment for' được sử dụng để chỉ các phương pháp điều trị STI (ví dụ: 'treatment for chlamydia').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sexually transmitted infection (sti)
  • contract contract a sexually transmitted infection
    (mắc một bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục)
  • prevent prevent sexually transmitted infections
    (phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục)
  • test for test for sexually transmitted infections
    (xét nghiệm các bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục)
  • treat treat a sexually transmitted infection
    (điều trị một bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục)
  • diagnose diagnose a sexually transmitted infection
    (chẩn đoán một bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục)
  • spread spread sexually transmitted infections
    (lây lan các bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục)
Adjective + sexually transmitted infection (sti)
  • common common sexually transmitted infections
    (các bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục phổ biến)
  • serious serious sexually transmitted infections
    (các bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục nghiêm trọng)
  • untreated untreated sexually transmitted infections
    (các bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục không được điều trị)
Noun + of + sexually transmitted infection (sti)
  • risk risk of sexually transmitted infection
    (nguy cơ nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục)
sexually transmitted infection (sti) + Noun
  • STI screening sexually transmitted infection screening
    (sàng lọc nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục)
  • STI prevention sexually transmitted infection prevention
    (phòng ngừa nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục)
  • STI awareness sexually transmitted infection awareness
    (nhận thức về nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục)

Idioms

  • get tested for sexually transmitted infections

    đi xét nghiệm các bệnh lây truyền qua đường tình dục

    "It's important to get tested for sexually transmitted infections regularly, especially if you have new partners."

    (Điều quan trọng là phải đi xét nghiệm các bệnh lây truyền qua đường tình dục thường xuyên, đặc biệt nếu bạn có bạn tình mới.)

  • sexually transmitted infection prevention

    phòng ngừa nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục

    "Education plays a key role in sexually transmitted infection prevention among young adults."

    (Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục ở người trẻ tuổi.)

  • raise awareness about sexually transmitted infections

    nâng cao nhận thức về các bệnh lây truyền qua đường tình dục

    "Public health campaigns aim to raise awareness about sexually transmitted infections and safe practices."

    (Các chiến dịch y tế công cộng nhằm mục đích nâng cao nhận thức về các bệnh lây truyền qua đường tình dục và các hành vi an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexually transmitted infection (sti)

Danh từ
Lật mặt

Bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục.

"Regular testing is important for preventing the spread of sexually transmitted infections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time a vaccine is readily available, scientists will have been researching sexually transmitted infections for decades.
Vào thời điểm vắc-xin có sẵn rộng rãi, các nhà khoa học sẽ đã và đang nghiên cứu các bệnh lây truyền qua đường tình dục trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
If people practice safe sex, the number of new cases of sexually transmitted infections won't have been increasing as rapidly.
Nếu mọi người thực hành tình dục an toàn, số lượng ca mắc mới các bệnh lây truyền qua đường tình dục sẽ không tăng nhanh đến vậy.
Nghi vấn
Will they have been testing for sexually transmitted infections before donating blood?
Họ sẽ đã và đang xét nghiệm các bệnh lây truyền qua đường tình dục trước khi hiến máu chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexually transmitted infection (sti)".

Sự Kỳ Thị Xã Hội (Social Stigma)

Trong nhiều nền văn hóa, các bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục (STI) thường đi kèm với sự kỳ thị xã hội mạnh mẽ. Nỗi sợ bị đánh giá, xấu hổ và bị xã hội xa lánh có thể khiến nhiều người ngần ngại tìm kiếm sự trợ giúp y tế, xét nghiệm hoặc điều trị, dẫn đến việc lây lan không kiểm soát và các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng. Đây là một rào cản lớn trong công tác phòng chống và kiểm soát STI trên toàn cầu.

Chiến Dịch Y Tế Công Cộng (Public Health Campaigns)

Chính phủ và các tổ chức y tế trên toàn thế giới thường triển khai các chiến dịch y tế công cộng quy mô lớn để nâng cao nhận thức về STI. Những chiến dịch này tập trung vào việc giáo dục về các phương pháp phòng ngừa (như tình dục an toàn, sử dụng bao cao su), khuyến khích xét nghiệm định kỳ, và phá vỡ sự kỳ thị liên quan đến STI. Mục tiêu là để mọi người có đủ thông tin và dũng cảm để bảo vệ sức khỏe tình dục của mình.