(Top Banner Ad)
sexually transmitted disease (std)
B2
danh từ B2 Y học

sexually transmitted disease (std)

UK: /ˌsekʃuəli trænzˈmɪtɪd dɪˈziːz/ • US: /ˌsekʃuəli trænzˈmɪtɪd dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh lây truyền qua đường tình dục bệnh lây nhiễm qua đường tình dục bệnh STI bệnh STD
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An infection or disease that is spread through sexual contact.

Vietnamese Meaning

Một bệnh nhiễm trùng hoặc bệnh lây lan qua đường tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is important to get tested regularly for sexually transmitted diseases."

    "Điều quan trọng là phải kiểm tra thường xuyên các bệnh lây truyền qua đường tình dục."

  • "Using condoms can help prevent the spread of sexually transmitted diseases."

    "Sử dụng bao cao su có thể giúp ngăn ngừa sự lây lan của các bệnh lây truyền qua đường tình dục."

  • "Many STDs have no symptoms, so regular testing is essential."

    "Nhiều bệnh lây truyền qua đường tình dục không có triệu chứng, vì vậy việc xét nghiệm thường xuyên là rất cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Adjective sexual thuộc về tình dục
Adverb sexually một cách tình dục
Verb transmit truyền, lây truyền
Noun transmission sự truyền, sự lây truyền
Adjective transmittable có thể lây truyền
Noun disease bệnh, bệnh tật
Adjective diseased bị bệnh, mắc bệnh
Verb infect lây nhiễm
Noun infection sự lây nhiễm, bệnh truyền nhiễm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin/English
Venereal Disease (VD)
English
Sexually Transmitted Disease (STD)
English
Sexually Transmitted Infection (STI)

Sự Thay Đổi Của Các Thuật Ngữ Y Học

Trước đây, thuật ngữ phổ biến để chỉ các bệnh lây truyền qua đường tình dục là 'Venereal Disease' (VD), xuất phát từ Venus – nữ thần tình yêu trong thần thoại La Mã, mang hàm ý phán xét đạo đức. Đến cuối những năm 1960 và đầu 1970, cụm từ 'Sexually Transmitted Disease' (STD) và viết tắt STD được đưa vào sử dụng rộng rãi hơn để mô tả chính xác và khách quan hơn về cách thức lây nhiễm bệnh, đồng thời giảm bớt sự kỳ thị. Gần đây, thuật ngữ 'Sexually Transmitted Infection' (STI) đã được ưu tiên hơn nữa, nhằm nhấn mạnh rằng không phải tất cả các trường hợp nhiễm đều biểu hiện thành bệnh ngay lập tức, và để tiếp tục giảm thiểu sự kỳ thị xã hội.

Usage Note

STD là một thuật ngữ y học phổ biến, thường được sử dụng thay thế cho cụm từ 'sexually transmitted infection' (STI). Tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ: STI đề cập đến việc nhiễm một tác nhân gây bệnh, trong khi STD đề cập đến bệnh đã phát triển do nhiễm trùng đó. Trong thực tế, hai thuật ngữ này thường được sử dụng lẫn nhau.

Prepositions

for with

For: Dùng để chỉ mục đích kiểm tra hoặc điều trị (e.g., getting tested for STDs). With: Dùng để chỉ người bị nhiễm bệnh (e.g., diagnosed with an STD).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Sexually Transmitted Disease (STD)
  • common common sexually transmitted disease
    (bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến)
  • serious serious sexually transmitted disease
    (bệnh lây truyền qua đường tình dục nghiêm trọng)
  • preventable preventable sexually transmitted disease
    (bệnh lây truyền qua đường tình dục có thể phòng ngừa)
  • curable curable sexually transmitted disease
    (bệnh lây truyền qua đường tình dục có thể chữa khỏi)
Verb + Sexually Transmitted Disease (STD)
  • contract contract a sexually transmitted disease
    (mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục)
  • prevent prevent sexually transmitted diseases
    (phòng ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục)
  • treat treat a sexually transmitted disease
    (điều trị bệnh lây truyền qua đường tình dục)
  • test for test for sexually transmitted diseases
    (xét nghiệm các bệnh lây truyền qua đường tình dục)
Noun Phrases related to Sexually Transmitted Disease (STD)
  • risk of risk of sexually transmitted diseases
    (nguy cơ mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục)
  • prevention of prevention of sexually transmitted diseases
    (sự phòng ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục)
  • screening for screening for sexually transmitted diseases
    (sàng lọc các bệnh lây truyền qua đường tình dục)

Idioms

  • raise awareness about sexually transmitted diseases

    nâng cao nhận thức về các bệnh lây truyền qua đường tình dục

    "Public health campaigns often aim to raise awareness about sexually transmitted diseases."

    (Các chiến dịch y tế công cộng thường nhằm mục đích nâng cao nhận thức về các bệnh lây truyền qua đường tình dục.)

  • practice safe sex to prevent sexually transmitted diseases

    thực hành tình dục an toàn để phòng ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục

    "Doctors advise people to practice safe sex to prevent sexually transmitted diseases."

    (Các bác sĩ khuyên mọi người nên thực hành tình dục an toàn để phòng ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục.)

  • get tested for sexually transmitted diseases

    đi xét nghiệm các bệnh lây truyền qua đường tình dục

    "It's important for sexually active individuals to get tested for sexually transmitted diseases regularly."

    (Điều quan trọng là những người có hoạt động tình dục nên đi xét nghiệm các bệnh lây truyền qua đường tình dục thường xuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexually transmitted disease (std)

danh từ
Lật mặt

Một bệnh nhiễm trùng hoặc bệnh lây lan qua đường tình dục.

"It is important to get tested regularly for sexually transmitted diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexually transmitted disease (std)".

Sự Kỳ Thị Xã Hội (Stigma)

Các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STD) thường đi kèm với sự kỳ thị xã hội đáng kể. Điều này có thể khiến nhiều người e ngại tìm kiếm sự chẩn đoán và điều trị kịp thời, dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng hơn và góp phần làm lây lan bệnh trong cộng đồng. Nỗ lực giảm thiểu sự kỳ thị là một phần quan trọng của các chiến dịch y tế công cộng.

Thay Đổi Ngôn Ngữ và Nhận Thức

Sự chuyển đổi từ thuật ngữ 'venereal disease' (VD) sang 'sexually transmitted disease' (STD) và gần đây là 'sexually transmitted infection' (STI) phản ánh nỗ lực không ngừng của các tổ chức y tế công cộng nhằm sử dụng ngôn ngữ chính xác và ít phán xét hơn. Mục tiêu là giảm bớt sự kỳ thị, khuyến khích đối thoại cởi mở và thúc đẩy mọi người chủ động xét nghiệm và điều trị, từ đó cải thiện sức khỏe cộng đồng.